CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

17.20
1.10
(6.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231177,980445,041401,780372,291123,942101,943130,167112,72952,75936,762
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,09172,45870,56263,18718,63314,64122,9519,527
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231153,888372,583331,218309,104105,30987,302107,216103,20352,75936,762
4. Giá vốn hàng bán141,510130,515139,64296,388171,206145,71391,214185,60190,33292,380107,041228,781171,353178,56267,93351,64161,63548,16329,60622,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,81049,42643,43441,05654,53445,29241,02431,77919,46930,85146,847143,802159,865130,54237,37535,66145,58155,04023,15213,892
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0824,5086,8031951,6881,8041,1893712741,8916983,8126,03522,19913,6438,98420,0037,2864,5264,165
7. Chi phí tài chính5851181421,4691,1141611221074415071066821,5913983161014841
-Trong đó: Chi phí lãi vay38239633422
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,6566,4279,7334,71410,2469,0784,5306,9164,03310,18111,36533,66026,95924,52315,15013,5268,6156,5593,5103,222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,53516,87313,91613,46924,52017,95521,02012,6627,3027,73012,53714,65426,07613,1635,9455,4877,5646,1463,4321,838
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,11630,51626,44721,59920,34219,90116,54112,4647,96814,32423,53798,618111,274115,01529,84025,61549,39549,47320,69712,996
12. Thu nhập khác1273782591,06434354,010552,9571857154011302832,111152857763
13. Chi phí khác1,09910430565114176277591,2961,654
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)127378-8401,06433213,705552,957185650401161071,83593-439-891
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,67214,37926,49498,804111,924115,41629,85625,72251,23049,56620,25812,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5756,5925,1873,3165,4484,8863,4062,7872,4372,3045,43018,78325,53224,0276,5974,1044,6196,2991,092608
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,5756,5925,1873,3165,4484,8863,4062,7872,4372,3045,43018,78325,53224,0276,5974,1044,6196,2991,092608
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,16611,497
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,16611,497

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |