CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 2
2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh884,889798,7281,023,773712,619256,656262,692241,262212,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu62514931
3. Doanh thu thuần (1)-(2)884,889798,7281,023,773712,619256,594262,641241,213212,643
4. Giá vốn hàng bán865,173780,2111,004,800693,596241,494248,850228,396198,155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,71618,51718,97319,02215,10013,79112,81714,489
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1342,9703,3484,2993741849
7. Chi phí tài chính6,1705,8385,8727,05534136923926
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,4805,8385,8727,05534136923926
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,5325,6735,9076,7405,5525,8045,2116,538
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7174,6424,6854,5271,9722,6172,2762,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4315,3345,8564,9987,2395,0755,2745,056
12. Thu nhập khác617817112175887236
13. Chi phí khác2561621801687588309210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-195-83-9-47-237-173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,2365,2515,8474,9517,2395,0755,0374,882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8951,0881,2658881,4481,0151,007976
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8951,0881,2658881,4481,0151,007976
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3414,1624,5834,0635,7914,0604,0303,906
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3414,1624,5834,0635,7914,0604,0303,906

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |