CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

7.90
-0.10
(-1.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn628,705624,829464,337261,273156,572168,01161,36261,11066,504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,62019,96531,86424,38765,70623,76312,36514,2107,539
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn258,300294,170123,50020,00027,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,105142,421245,127172,78474,05091,38541,55734,68127,121
IV. Tổng hàng tồn kho175,109162,99459,06242,57016,02624,8557,44012,21930,138
V. Tài sản ngắn hạn khác5715,2794,7851,5327901,0081,706
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,00182,78337,00025,77723,85722,66020,30525,23317,512
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1372,1232,9476721,2981,0241,1131,38562
II. Tài sản cố định20,29019,31921,43921,93818,65917,73515,84916,9598,302
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22671132132132
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,18759,47711,1001,1001,1001,1001,1004,1007,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1601,8641,5131,9972,6672,6692,1112,7892,048
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,706707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
A. Nợ phải trả536,634543,683342,856136,18048,79775,55025,47650,76731,614
I. Nợ ngắn hạn530,377539,090338,018134,49547,39775,16725,27450,52431,377
II. Nợ dài hạn6,2574,5944,8391,6851,401383203243237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,072163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,706707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |