CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,420,0093,517,0873,171,9952,658,7441,031,8151,124,3551,024,089864,809707,076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12681910108237162193
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,420,0093,517,0753,171,9262,658,7261,031,8051,124,2471,023,852864,647706,883
4. Giá vốn hàng bán3,343,7803,444,4173,097,6352,588,964977,7691,073,512965,611806,771649,181
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,22972,65874,29169,76154,03650,73558,24157,87757,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,75013,9103,6639222,1721,057630921,375
7. Chi phí tài chính24,93529,80210,1793,1281,8801,2131,08210093
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,24529,36510,1793,1281,8801,2131,08210093
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,85226,30030,06327,23920,42516,38121,93423,89423,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,57221,53625,59015,35812,16910,7069,97310,20011,961
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,6208,93012,12324,95921,73223,49325,88123,77323,558
12. Thu nhập khác4311,2758183126784153301,9191,231
13. Chi phí khác7669261,0377597311,7605361,903821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-335349-219-448-53-1,345-20615410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,2859,28011,90424,51121,68022,14825,67523,78923,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1363,8322,6425,1914,5504,6115,0614,8134,659
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại82-82
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1363,8322,6425,2734,4684,6115,0614,8134,659
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,1495,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,1495,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn628,764624,829464,337261,273156,572168,01161,36261,11066,504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,62019,96531,86424,38765,70623,76312,36514,2107,539
1. Tiền17,62019,96531,86424,38765,70623,76312,36514,2107,539
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn283,300294,170123,50020,00027,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn283,300294,170123,50020,00027,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,164142,421245,127172,78474,05091,38541,55734,68127,121
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng99,27391,76497,63183,83745,04277,91142,02732,17426,953
2. Trả trước cho người bán48,88644,76594,11179,4852681,115222,81244
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,0004,00023,09611,530
6. Phải thu ngắn hạn khác14,17114,73655,7137,3536,9481,659473192834
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,166-8,844-6,328-1,891-1,304-830-965-497-709
IV. Tổng hàng tồn kho175,109162,99459,06242,57016,02624,8557,44012,21930,138
1. Hàng tồn kho175,109162,99459,06242,57016,02624,8557,44012,21930,138
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5715,2794,7851,5327901,0081,706
1. Chi phí trả trước ngắn hạn35840840948934110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2134,8718201,0433657781,274
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,55584220432
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,00182,78337,00025,77723,85722,66020,30525,23317,512
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1372,1232,9476721,2981,0241,1131,38562
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4,1372,1232,9476721,2981,0241,1131,38562
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định20,29019,31921,43921,93818,65917,73515,84916,9598,302
1. Tài sản cố định hữu hình9,1338,05210,06110,4247,0025,9344,0645,0623,619
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,15711,26811,37911,51411,65711,80111,78411,8974,683
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn22671132132132
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22671132132132
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,18759,47711,1001,1001,1001,1001,1004,1007,100
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh51,31349,9131,1001,1001,1001,1001,1001,1001,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,00010,00010,0003,0006,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-127-437
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1601,8641,5131,9972,6672,6692,1112,7892,048
1. Chi phí trả trước dài hạn2,1601,8641,5131,9972,5862,6692,1112,7892,048
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại82
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,764707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả536,686543,683342,856136,18048,79775,55025,47650,76731,614
I. Nợ ngắn hạn530,124539,090338,018134,49547,39775,16725,27450,52431,377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn511,284525,697319,458123,53039,38467,95417,88114,86519,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,1652,0401,8472,3602,1892,8301,7541,7701,010
4. Người mua trả tiền trước5,3533,7887,1571,87663501247147730
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,605316593551,1331,8151,2801,114937
6. Phải trả người lao động2,0901,7373,1352,7931,4661,4432,7811,3371,215
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,6611,4561,957555551302912
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1216060
11. Phải trả ngắn hạn khác3,0033,1523,5032,8721,78716813427,2613,920
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8428428421548241551,1984,0214,139
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,5624,5944,8391,6851,401383203243237
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,1644,5944,8391,6851,401383203243237
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,399
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,078163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403
I. Vốn chủ sở hữu180,078163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu158,481158,48141,59641,59641,59641,59620,79820,79820,798
2. Thặng dư vốn cổ phần20,59520,59520,59520,595
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển12,32412,32412,32412,32412,32412,32414,337
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,5975,44883,96776,35557,11740,60623,0692,45517,268
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,764707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |