CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

7.90
-0.10
(-1.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,420,0093,517,0873,171,9952,658,7441,031,8151,124,3551,024,089864,809707,076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12681910108237162193
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,420,0093,517,0753,171,9262,658,7261,031,8051,124,2471,023,852864,647706,883
4. Giá vốn hàng bán3,343,7813,444,4173,097,6352,588,964977,7691,073,512965,611806,771649,181
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,22872,65874,29169,76154,03650,73558,24157,87757,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,75013,9103,6639222,1721,057630921,375
7. Chi phí tài chính24,94329,80210,1793,1281,8801,2131,08210093
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,25329,36510,1793,1281,8801,2131,08210093
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,85126,30030,06327,23920,42516,38121,93423,89423,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,57221,53625,59015,35812,16910,7069,97310,20011,961
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,6138,93012,12324,95921,73223,49325,88123,77323,558
12. Thu nhập khác4311,2758183126784153301,9191,231
13. Chi phí khác7669261,0377597311,7605361,903821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-335349-219-448-53-1,345-20615410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,2789,28011,90424,51121,68022,14825,67523,78923,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1353,8322,6425,1914,5504,6115,0614,8134,659
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại82-82
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1353,8322,6425,2734,4684,6115,0614,8134,659
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |