CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (bmj)

9.30
-0.30
(-3.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,539207,485201,493115,382228,174131,958111,97362,965115,715132,109110,39695,91469,71459,05930,51341,326
4. Giá vốn hàng bán56,030178,086160,93390,447205,683114,57885,94350,80996,366113,19486,95276,40857,44146,24524,31033,915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,50929,39940,55924,93522,49117,38026,03012,15619,34918,91423,44319,50612,27312,8146,2047,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,8752,2671,9313,1687,2607,3126,5356,2875,4584,8324,0462664,7183,274987337
7. Chi phí tài chính6,9956,4476,8336,0407,2266,5685,1593,8374,4693,4202,7301,315481418358236
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9956,4476,8336,0407,2265,1593,8374,4693,4202,7301,315418358236
9. Chi phí bán hàng2,3582,7852,6203,6134,3141,6822,1131,9712,6992,7337,5952,6882,97663664633
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0143,6513,4663,1063,6682,9152,8162,3782,6362,6892,3592,3182,4061,9042,1521,561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,78218,78429,57215,34414,54313,52822,47710,25715,00314,90414,80513,45111,12813,1314,6155,317
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,75719,08329,92215,34414,63713,52822,20210,40415,02314,90421,37514,45111,50912,5994,2445,317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,95915,26623,93612,27511,71010,82217,7058,32312,01811,92317,10011,5618,99510,0793,3214,254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,95915,26623,93612,27511,71010,82217,7058,32312,01811,92317,10011,5618,99510,0793,3214,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn422,296416,134399,018392,812516,112757,217740,378668,895688,895648,974544,582461,114451,402455,816478,359157,305151,83097,26376,26079,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,08410,02546,758141,91835,696173,50472,38420,67646,39774,03010,28311,69621,60277,669339,73748,01548,14063,19549,63740,186
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,747253,680190,92990,582334,909430,774523,354499,898484,601407,378375,344113,52066,632292,98558,43929,65617,28926,96024,78635,813
IV. Tổng hàng tồn kho305,150149,389158,040159,110142,525150,203142,413146,047155,802152,387156,367333,707361,48484,63578,58577,35882,0145,9011,2532,978
V. Tài sản ngắn hạn khác7,3153,0403,2911,2032,9832,7362272749513,1805891901,6855281,5982,2764,3861,206585829
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,451,6741,323,4891,319,7971,307,7511,130,426891,771871,863848,420841,342845,686806,749808,317807,276791,275804,003252,458254,53263,95161,81916,163
I. Các khoản phải thu dài hạn14,15814,15814,15814,1586,3416,3416,3415,0344,8094,8093,6523,6523,4333,4333,4333,4333,2213,0112,0442,044
II. Tài sản cố định178,175151,801155,127159,760164,394132,577135,401104,161106,659109,82070,38771,84473,93244,69985,40286,07387,71346,95747,8474,691
III. Bất động sản đầu tư8,6688,6688,6688,6688,6688,6688,6688,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,5848,584
IV. Tài sản dở dang dài hạn435,23619,68111,93123,83810,73738511,522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn777,9661,095,5001,095,5001,095,500921,500697,500697,500697,500697,500697,500697,500697,500697,500697,500697,500145,700145,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,47133,68134,41429,66529,52322,84723,95322,40423,79024,97426,24226,73823,82725,5379,0848,6679,3145,3993,345845
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,873,9701,739,6231,718,8161,700,5631,646,5391,648,9871,612,2411,517,3151,530,2371,494,6601,351,3321,269,4311,258,6781,247,0911,282,362409,763406,362161,215138,08095,969
A. Nợ phải trả476,792472,916467,375472,330430,564444,723418,798340,788362,098391,040259,634141,943142,365139,772184,92062,90963,76361,87656,27318,027
I. Nợ ngắn hạn437,855433,978428,553409,704393,401403,793372,988309,761321,712347,286237,107115,926119,677133,520154,52132,07427,00031,41021,28315,984
II. Nợ dài hạn38,93738,93738,82262,62737,16340,92945,81031,02740,38543,75422,52726,01622,6886,25230,39930,83536,76330,46634,9902,044
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,397,1781,266,7071,251,4411,228,2331,215,9751,204,2651,193,4431,176,5271,168,1391,103,6211,091,6981,127,4881,116,3131,107,3191,097,442346,853342,59999,33881,80777,942
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,873,9701,739,6231,718,8161,700,5631,646,5391,648,9871,612,2411,517,3151,530,2371,494,6601,351,3321,269,4311,258,6781,247,0911,282,362409,763406,362161,215138,08095,969
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |