CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

14.20
0.10
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,534,7151,382,1561,506,7641,772,6181,722,9321,772,8281,595,6771,338,438960,3771,125,3071,074,2081,038,2311,014,9571,143,7011,231,2591,418,6921,206,7521,205,606858,880663,430
I. Tài sản tài chính1,532,9771,380,5231,504,6591,768,8021,720,1611,771,1801,593,5211,336,251952,4111,124,1471,072,8671,022,982999,6481,141,1041,229,9891,417,1271,205,8501,204,624857,458662,530
II.Tài sản ngắn hạn khác1,7381,6332,1053,8162,7721,6482,1562,1877,9661,1591,34115,24915,3102,5981,2691,5659019821,422899
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,040,664511,248500,17349,38039,69410,67810,23010,782210,61610,82311,36711,96211,76915,52312,61610,5146,2196,3565,1845,040
I. Tài sản tài chính dài hạn1,025,119495,000485,000
II. Tài sản cố định7,4315,7446,1436,3046,4423,5553,9564,3624,3914,3364,7055,1135,5245,8376,1055,8832,6112,7481,5761,432
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,547456456875
V. Tài sản dài hạn khác8,1148,9578,57442,62033,2526,2486,2746,420206,2266,4876,6626,8486,2459,6856,5114,6323,6083,6083,6083,608
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9971,762,6271,783,5061,605,9071,349,2201,170,9931,136,1301,085,5761,050,1931,026,7271,159,2241,243,8751,429,2071,212,9701,211,962864,064668,469
C. NỢ PHẢI TRẢ363,578946,2671,095,497968,727898,103930,568786,740543,946381,483305,290282,823325,912315,366367,698467,655520,739405,117478,88590,90719,605
I. Nợ phải trả ngắn hạn149,888721,1861,079,110953,283879,924916,366782,022538,558372,640293,354273,551323,341315,366367,698464,200469,311369,371463,84260,3709,760
II. Nợ phải trả dài hạn213,691225,08116,38615,44318,17914,2024,7185,3888,84411,9369,2722,5713,45451,42935,74715,04330,5379,845
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,211,801947,137911,441853,271864,524852,938819,167805,274789,510830,840802,752724,281711,361791,527776,220908,467807,853733,077773,157648,865
I. Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,271864,524852,938819,167805,274789,510830,840802,752724,281711,361791,527776,220908,467807,853733,077773,157648,865
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9971,762,6271,783,5061,605,9071,349,2201,170,9931,136,1301,085,5761,050,1931,026,7271,159,2241,243,8751,429,2071,212,9701,211,962864,064668,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |