CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

15.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)148,822123,805126,69271,29154,99159,53523,50776,92833,76585,176137,01852,508105,66384,733121,899152,057133,95429,313200,756108,869
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9208,4418,6019,07611,24812,2443,665
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,5331,1751,9976681,33159918312104107137311,4339489941,9537191,13015
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán5,3192,0854,0324,0584,9126,0367,5997,1251,7451,4071,2981,3071,6002,3133,10038,22027,38415,7542,255771
Cộng doanh thu hoạt động162,477137,160142,55586,43875,45881,12549,41686,31838,00788,814139,96555,799111,17590,249132,436196,389174,95254,487211,265111,409
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)111,88165,85433,93773,43620,28312,53310,77753,33459,22131,68312,67919,182195,91253,731276,60536,51419,21177,59430,00136,055
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh2,6211,2391,4581,0051,4139561,6871,68521,20710,09814,07312,9144,1708,5085,31415,50715,14617,32613,53751,126
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,3271,5302,0071,3192,5731,3431,6621,1771,4969341,0097571,1541,1851,1648,73020,4598111,813716
2.12. Chi phí khác192420743416381148126899
Cộng chi phí hoạt động119,43170,45039,35577,08928,45816,66016,19957,70385,26444,60129,50434,179204,90464,699288,22961,89958,35096,58246,74688,757
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay10,33715,56118,68516,79418,27814,7499,0633,7743,5163021,3351,7374,4404,5344,5372,4662,985
Cộng chi phí tài chính10,33715,56118,68516,79418,27814,7499,0633,7743,5163021,3351,7374,4404,5344,5372,4662,985
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,5157,5707,5306,69910,7006,6526,2585,8799,4046,2166,2544,8875,9694,8904,9534,5537,3073,3514,4073,517
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG21,55143,72177,168-13,93718,14543,28118,01019,096-60,11037,752102,93916,905-99,59618,969-165,146125,474105,144-47,817160,15816,241
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ22,58444,58177,841-13,98918,18843,25520,76119,082-54,72237,761105,61816,916-99,63718,968-165,263125,475105,183-47,814160,10016,114
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN19,04335,69662,250-11,25315,53033,77116,47215,763-44,44130,20285,35112,920-79,97915,306-132,247100,61483,957-38,176128,15112,866

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,534,7151,382,1561,506,7641,772,6181,722,9321,772,8281,595,6771,338,438960,3771,125,3071,074,2081,038,2311,014,9571,143,7011,231,2591,418,6921,206,7521,205,606858,880663,430
I. Tài sản tài chính1,532,9771,380,5231,504,6591,768,8021,720,1611,771,1801,593,5211,336,251952,4111,124,1471,072,8671,022,982999,6481,141,1041,229,9891,417,1271,205,8501,204,624857,458662,530
II.Tài sản ngắn hạn khác1,7381,6332,1053,8162,7721,6482,1562,1877,9661,1591,34115,24915,3102,5981,2691,5659019821,422899
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,040,664511,248500,17349,38039,69410,67810,23010,782210,61610,82311,36711,96211,76915,52312,61610,5146,2196,3565,1845,040
I. Tài sản tài chính dài hạn1,025,119495,000485,000
II. Tài sản cố định7,4315,7446,1436,3046,4423,5553,9564,3624,3914,3364,7055,1135,5245,8376,1055,8832,6112,7481,5761,432
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,547456456875
V. Tài sản dài hạn khác8,1148,9578,57442,62033,2526,2486,2746,420206,2266,4876,6626,8486,2459,6856,5114,6323,6083,6083,6083,608
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9971,762,6271,783,5061,605,9071,349,2201,170,9931,136,1301,085,5761,050,1931,026,7271,159,2241,243,8751,429,2071,212,9701,211,962864,064668,469
C. NỢ PHẢI TRẢ363,578946,2671,095,497968,727898,103930,568786,740543,946381,483305,290282,823325,912315,366367,698467,655520,739405,117478,88590,90719,605
I. Nợ phải trả ngắn hạn149,888721,1861,079,110953,283879,924916,366782,022538,558372,640293,354273,551323,341315,366367,698464,200469,311369,371463,84260,3709,760
II. Nợ phải trả dài hạn213,691225,08116,38615,44318,17914,2024,7185,3888,84411,9369,2722,5713,45451,42935,74715,04330,5379,845
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,211,801947,137911,441853,271864,524852,938819,167805,274789,510830,840802,752724,281711,361791,527776,220908,467807,853733,077773,157648,865
I. Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,271864,524852,938819,167805,274789,510830,840802,752724,281711,361791,527776,220908,467807,853733,077773,157648,865
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9971,762,6271,783,5061,605,9071,349,2201,170,9931,136,1301,085,5761,050,1931,026,7271,159,2241,243,8751,429,2071,212,9701,211,962864,064668,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |