CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

5
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh641,681655,801674,027845,661784,700633,108618,974529,505414,871485,476591,329
4. Giá vốn hàng bán595,189612,131629,929800,105731,717590,768579,098488,957389,608447,743547,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,21037,65337,87533,61641,67834,28532,90536,05921,58334,64427,630
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,6377,3185,5824,3092,1111,0463134307766912
7. Chi phí tài chính7,5647,7858,3977,7281,8753,1954,6714,9894,3935,06112,392
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,7726,3487,0151,8021,2573,1874,6674,9894,3515,0293,750
9. Chi phí bán hàng16,48215,54215,79212,97315,12611,31611,41110,5437,7857,91310,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,31717,98817,41615,05621,69317,47715,81516,49814,31816,3868,646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4853,6561,8522,1685,0953,3441,0394,063-4,6076,051-2,596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7314,3103,4312,9915,5783,3932,4883,888-3,7635,082-2,543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862-2,572
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862-2,572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn345,597387,065389,090327,292217,904197,086233,341229,770202,853168,039208,033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,8505,34713,67210,54213,57741,1308,84411,03512,0043,61224,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn132,000141,60084,00010,00032,0002,000230230230230230
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,863136,246119,715157,201103,80265,53077,98688,01362,13753,63869,631
IV. Tổng hàng tồn kho92,792103,293171,009149,34067,72688,078146,036130,054128,053110,085113,619
V. Tài sản ngắn hạn khác1,092579694209799349244438428474269
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,29989,26894,191104,255114,946123,544135,928149,652164,460175,739165,085
I. Các khoản phải thu dài hạn13
II. Tài sản cố định77,91886,59392,092101,651112,726122,393135,369148,415159,623174,299164,576
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,019527464140713,177
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3622,1481,6342,4642,1491,1525591,2371,6601,440496
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN427,896476,333483,281431,547332,850320,631369,269379,422367,312343,778373,118
A. Nợ phải trả178,927229,757235,939186,72785,51875,157125,595137,326129,075101,778153,016
I. Nợ ngắn hạn178,769229,648235,903186,61985,40974,963125,369137,161128,977101,685152,922
II. Nợ dài hạn15810936109109193226165989494
B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,970246,576247,342244,820247,332245,474243,674242,096238,237242,000220,102
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN427,896476,333483,281431,547332,850320,631369,269379,422367,312343,778373,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |