CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

5
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,385163,814154,658148,824185,991641,681655,801674,027845,661784,700633,108618,974529,505414,871485,476
Giá vốn hàng bán160,067152,252144,528138,343171,336595,189612,131629,929800,105731,717590,768579,098488,957389,608447,743
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,7609,7898,5189,14312,45839,21037,65337,87533,61641,67834,28532,90536,05921,58334,644
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,1791,1931,1319821,4224,4853,6561,8522,1685,0953,3441,0394,063-4,6076,051
Tổng lợi nhuận trước thuế9261,2291,3101,2661,7164,7314,3103,4312,9915,5783,3932,4883,888-3,7635,082
Lợi nhuận sau thuế 7239801,0451,0131,1283,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7239801,0451,0131,1283,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Tổng tài sản ngắn hạn345,597352,445405,425420,938386,905345,597387,065389,090327,292217,904197,086233,341229,770202,853168,039
Tiền mặt22,85014,0849,09216,5745,34722,8505,34713,67210,54213,57741,1308,84411,03512,0043,612
Đầu tư tài chính ngắn hạn132,00057,00078,00066,000141,600132,000141,60084,00010,00032,0002,000230230230230
Hàng tồn kho92,79275,497115,172129,099103,28092,792103,293171,009149,34067,72688,078146,036130,054128,053110,085
Tài sản dài hạn82,29984,65185,89087,58289,26882,29989,26894,191104,255114,946123,544135,928149,652164,460175,739
Tài sản cố định77,91880,30282,61784,30986,59377,91886,59392,092101,651112,726122,393135,369148,415159,623174,299
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản427,896437,096491,315508,519476,173427,896476,333483,281431,547332,850320,631369,269379,422367,312343,778
Tổng nợ178,927188,849244,048260,930229,673178,927229,757235,939186,72785,51875,157125,595137,326129,075101,778
Vốn chủ sở hữu248,970248,247247,267247,589246,500248,970246,576247,342244,820247,332245,474243,674242,096238,237242,000

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.16K0.08K0.14K0.06K0.18K0.13K0.07K0.16KK0.16KK0.01K0.25K0.35K
Giá cuối kỳ5.30K7.65K26.44K28.58K13.47K9.70K9.65K9.65K9.65K10K10KKKK
Giá / EPS (PE)34.10 (lần)94.79 (lần)186.49 (lần)452.35 (lần)73.19 (lần)76.86 (lần)147.99 (lần)60.52 (lần) (lần)62.66 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.20 (lần)0.28 (lần)0.95 (lần)0.82 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.38 (lần)0.44 (lần)0.56 (lần)0.50 (lần)0.41 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.29K10.19K10.22K10.12K10.22K10.14K10.07K10K9.84K10K9.10KKKK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.75 (lần)2.59 (lần)2.83 (lần)1.32 (lần)0.96 (lần)0.96 (lần)0.96 (lần)0.98 (lần)1 (lần)1.10 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.77%81.26%80.51%75.84%65.47%61.47%63.19%60.56%55.23%48.88%55.76%59.85%57.38%66.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.23%18.74%19.49%24.16%34.53%38.53%36.81%39.44%44.77%51.12%44.24%40.15%42.62%33.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.82%48.23%48.82%43.27%25.69%23.44%34.01%36.19%35.14%29.61%41.01%100%100%100%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.87%93.18%95.39%76.27%34.58%30.62%51.54%56.72%54.18%42.06%69.52%%%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.18%51.77%51.18%56.73%74.31%76.56%65.99%63.81%64.86%70.39%58.99%%%%
6/ Thanh toán hiện hành193.32%168.55%164.94%175.38%255.13%262.91%186.12%167.52%157.28%165.25%136.04%103.41%57.39%66.42%
7/ Thanh toán nhanh141.41%123.57%92.45%95.36%175.83%145.42%69.64%72.70%57.99%56.99%61.74%49.05%34.87%49.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.78%2.33%5.80%5.65%15.90%54.87%7.05%8.05%9.31%3.55%15.88%19.56%10.61%25.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản149.96%137.68%139.47%195.96%235.75%197.46%167.62%139.56%112.95%141.22%158.48%160.13%171.10%170%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn185.67%169.43%173.23%258.38%360.11%321.23%265.27%230.45%204.52%288.91%284.25%267.54%298.19%255.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu257.73%265.96%272.51%345.42%317.27%257.91%254.02%218.72%174.14%200.61%268.66%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho641.42%592.62%368.36%535.76%1,080.41%670.73%396.54%375.96%304.26%406.72%481.46%489.60%725.87%941.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.59%0.30%0.51%0.18%0.57%0.48%0.25%0.73%-0.91%0.80%-0.43%0.02%0.80%1.05%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.88%0.41%0.71%0.35%1.34%0.95%0.43%1.02%%1.12%%0.03%1.38%1.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.51%0.79%1.39%0.62%1.80%1.24%0.65%1.59%%1.60%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%1%1%%1%-1%1%%%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-2.15%-2.70%-20.30%7.77%23.94%2.28%16.90%27.63%-14.54%-17.90%%1.13%-6.59%%
Tăng trưởng Lợi nhuận92.58%-43.08%124.40%-65.67%45.84%93.54%-59.11%-202.55%-197.44%-250.16%%-97.64%-28.16%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-22.12%-2.62%26.36%118.35%13.79%-40.16%-8.54%6.39%26.82%-33.49%%5.22%-6.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.97%-0.31%1.03%-1.02%0.76%0.74%0.65%1.62%-1.55%9.95%%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.17%-1.44%11.99%29.65%3.81%-13.17%-2.68%3.30%6.85%-7.86%%5.22%-6.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |