CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

3.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
3.20
200
10.4K
0.3K
10.7x
0.3x
1% # 3%
1.4
73 Bi
24 Mi
145
6.1 - 2.7
421 Bi
251 Bi
167.5%
37.39%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 3,300 3.60 400
2.80 800 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 3.20 0 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,385163,814154,658148,824641,681655,801674,027845,661784,700633,108618,974529,505414,871485,476
Tổng lợi nhuận trước thuế9261,2291,3101,2664,7314,3103,4312,9915,5783,3932,4883,888-3,7635,082
Lợi nhuận sau thuế 7239801,0451,0133,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7239801,0451,0133,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Tổng tài sản427,896437,096491,315508,519427,896476,333483,281431,547332,850320,631369,269379,422367,312343,778
Tổng nợ178,927188,849244,048260,930178,927229,757235,939186,72785,51875,157125,595137,326129,075101,778
Vốn chủ sở hữu248,970248,247247,267247,589248,970246,576247,342244,820247,332245,474243,674242,096238,237242,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc