CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn311,866192,002132,225121,458172,169106,446104,873106,265107,79292,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4174815874721,1053,684843671,667565
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn252,854134,13147,48433,49980,4297,7936,6526,4926,4763,900
IV. Tổng hàng tồn kho9,64381
V. Tài sản ngắn hạn khác43,95248,10884,15487,48790,63494,96997,37999,70699,64987,831
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,529,9581,631,4121,324,0681,338,5951,350,6591,365,1231,298,0191,381,3151,270,9421,079,279
I. Các khoản phải thu dài hạn245,752325,445
II. Tài sản cố định1,284,2041,305,8301,324,0681,338,5951,350,6591,365,1231,298,019
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,381,3151,270,9421,079,279
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3136
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
A. Nợ phải trả1,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
I. Nợ ngắn hạn1,039,089917,276630,210358,755240,79382,22765,02649,15658,47926,025
II. Nợ dài hạn502,424502,424670,424862,573963,824990,0241,022,4241,038,4241,046,424900,551
B. Nguồn vốn chủ sở hữu300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |