| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 70,432 | 413,925 | 44,751 | 45,876 | 114,850 | 25,694 | 24,005 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 3,800 | | | 33 | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 66,632 | 413,925 | 44,751 | 45,843 | 114,850 | 25,694 | 24,005 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 21,627 | 57,069 | 16,965 | 21,524 | 85,375 | 12,897 | 85,222 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 45,006 | 356,856 | 27,786 | 24,319 | 29,476 | 12,797 | -61,218 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 389 | 184 | | | 1 | 1 | 1 |
| 7. Chi phí tài chính | 141,504 | 102,223 | 102,819 | 106,695 | 102,915 | 108,137 | 106,994 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 141,504 | 102,223 | 102,819 | 106,695 | 102,915 | 108,137 | 106,994 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,293 | 6,763 | 8,032 | -2,893 | 7,482 | 1,094 | 1,346 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -103,402 | 248,054 | -83,065 | -79,482 | -80,921 | -96,433 | -169,557 |
| 12. Thu nhập khác | | | | | | | |
| 13. Chi phí khác | | | | 4 | 186 | | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | | | | -4 | -186 | | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -103,402 | 248,054 | -83,065 | -79,486 | -81,107 | -96,433 | -169,557 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | | | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | | | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -103,402 | 248,054 | -83,065 | -79,486 | -81,107 | -96,433 | -169,557 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -103,402 | 248,054 | -83,065 | -79,486 | -81,107 | -96,433 | -169,557 |