CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.40
-0.10
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.40
220,100
6.8K
4.2K
1.0x
0.6x
14% # 61%
2.6
255 Bi
59 Mi
680,873
7.3 - 2.3
1,419 Bi
404 Bi
351.3%
22.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 159,400 1.50 23,400
1.30 115,900 1.60 129,000
0.00 0 1.70 475,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0 15,000 15,000
09:11 1.60 0.10 1,500 16,500
09:13 1.60 0.10 200 16,700
09:18 1.60 0.10 3,100 19,800
09:22 1.60 0.10 100 19,900
09:23 1.60 0.10 300 20,200
09:28 1.50 0 100 20,300
09:29 1.50 0 900 21,200
09:44 1.50 0 4,500 25,700
09:46 1.50 0 5,000 30,700
09:51 1.60 0.10 100 30,800
09:58 1.50 0 2,600 33,400
10:10 1.50 0 60,700 94,100
10:19 1.50 0 2,100 96,200
10:24 1.50 0 9,400 105,600
10:26 1.50 0 300 105,900
10:27 1.50 0 200 106,100
10:34 1.50 0 100 106,200
10:41 1.50 0 31,600 137,800
10:43 1.50 0 3,400 141,200
10:45 1.50 0 5,000 146,200
10:49 1.50 0 200 146,400
11:10 1.50 0 2,000 148,400
13:10 1.50 0 100 148,500
13:21 1.50 0 2,000 150,500
13:22 1.50 0 500 151,000
13:37 1.50 0 300 151,300
13:40 1.50 0 100 151,400
14:10 1.50 0 35,400 186,800
14:11 1.50 0 2,200 189,000
14:14 1.50 0 100 189,100
14:16 1.50 0 9,500 198,600
14:42 1.50 0 1,000 199,600
14:46 1.50 0 500 200,100
14:59 1.40 -0.10 10,000 210,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.02) 0% 5.73 (-0.17) -3%
2020 615 (0.03) 0% 12 (-0.10) -1%
2021 200 (0.11) 0% 4 (-0.06) -1%
2022 202 (0.05) 0% 5 (-0.06) -1%
2023 100 (0.02) 0% 5 (-0.05) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,77015,51516,72221,42570,432413,92544,75145,876114,85025,69424,005
Tổng lợi nhuận trước thuế-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế -58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Tổng tài sản1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Tổng nợ1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
Vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |