CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1
1.10
0.90
364,800
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
65 Bi
59 Mi
83,175
2.2 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 144,700 1.10 366,300
0.90 196,800 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 1 0 64,000 64,000
09:25 1 0 16,000 80,000
09:29 1 0 2,600 82,600
09:30 1 0 500 83,100
09:31 1 0 3,000 86,100
09:36 1 0 10,000 96,100
09:39 1 0 2,000 98,100
09:41 1 0 28,000 126,100
09:45 1 0 3,000 129,100
09:49 1 0 4,800 133,900
09:53 1 0 4,200 138,100
09:55 1 0 1,900 140,000
10:16 1 0 5,200 145,200
10:22 1.10 0.10 100 145,300
10:44 1.10 0.10 3,000 148,300
10:54 1.10 0.10 180,000 328,300
10:58 1.10 0.10 100 328,400
11:10 1.10 0.10 700 329,100
13:10 1.10 0.10 100 329,200
13:22 1 0 500 329,700
13:58 1 0 10,000 339,700
14:10 1 0 2,600 342,300
14:11 1 0 800 343,100
14:18 1.10 0.10 600 343,700
14:19 1.10 0.10 500 344,200
14:21 1 0 9,000 353,200
14:22 1.10 0.10 100 353,300
14:27 1.10 0.10 5,000 358,300
14:30 1.10 0.10 5,000 363,300
14:38 1.10 0.10 500 363,800
14:51 1 0 1,000 364,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,77015,51516,72221,42570,432413,92544,75145,876114,85025,69424,005
Tổng lợi nhuận trước thuế-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế -58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Tổng tài sản1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Tổng nợ1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
Vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc