CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (bpc)

12.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,08063,98076,01158,33281,03653,98775,52158,37258,20252,34363,48453,61069,31854,59372,22567,66070,75453,40977,30662,557
4. Giá vốn hàng bán59,86957,19369,11851,66774,30949,03968,81452,19752,63346,53157,53648,17362,60249,06866,10461,96864,38348,63969,78455,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,2126,7876,8936,6656,7214,9446,7026,1725,5645,8085,9425,4336,5765,5176,1125,6916,3674,7657,5147,524
6. Doanh thu hoạt động tài chính111111111211122378833
7. Chi phí tài chính2162842833223882494834776584384367221,142516774369-389152196660
-Trong đó: Chi phí lãi vay384284357322295249371477527438623722693516397369360327516660
9. Chi phí bán hàng2,0781,5552,3691,6902,0561,4812,0631,5011,5251,2631,5711,5271,7651,2371,5992,1242,1591,2421,7801,641
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2144,4613,7154,5423,7572,9883,4324,2443,8003,1402,8153,5073,0043,2133,4773,1472,7362,6953,8735,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)704487527111520226724-50-4189691,121-322666552263521,8987641,669105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)755476541140573227776-50-3461,1991,151-315776476254512,0627901,669105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59736341375381171609-50-475948970-315490370198321,7566261,29976
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59736341375381171609-50-475948970-315490370198321,7566261,29976

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn168,501183,844186,107188,225176,650188,603193,059188,975185,544184,816197,938202,498204,744196,347190,403180,593179,817187,138204,769191,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,2047,7387,4005,0681,4831,2323,4811,7902,8662,7467,1521,9302,6268371,3155,2282,8556,4018,0494,179
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9367687686936937867868998991,0301,0308428421,2921,2921,6661,6669171,029709
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,773141,339147,955156,917154,596157,335162,517162,226154,144148,921155,005166,276164,029158,682153,070134,604133,094135,894156,799154,289
IV. Tổng hàng tồn kho26,58833,99029,98325,54819,81928,85426,12024,06127,60532,04934,62133,26937,00635,40634,10538,03541,21443,30138,61932,476
V. Tài sản ngắn hạn khác96039615530701301812411306221,059987625273200
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,4851,0151,1461,2961,5009511,1271,3131,5001,6931,9002,1432,3962,6622,9533,0893,3743,0853,3533,631
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,4851,0151,1461,2961,5009511,1271,3131,5001,6931,9002,1432,3962,6622,9533,0893,3743,0853,3533,631
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,986184,859187,253189,521178,150189,554194,186190,288187,044186,509199,838204,640207,141199,009193,356183,681183,191190,222208,123195,484
A. Nợ phải trả75,80291,27294,02995,61384,30396,088100,89196,47493,18192,170106,447111,129113,314105,673100,39087,15786,69995,486114,01298,050
I. Nợ ngắn hạn75,80291,27294,02995,61384,30396,088100,89196,47493,18192,170106,447111,129113,314105,673100,39087,15786,69995,486114,01298,050
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,18493,58793,22493,90893,84793,46693,29693,81493,86494,33993,39193,51193,82693,33692,96696,52596,49294,73694,11197,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,986184,859187,253189,521178,150189,554194,186190,288187,044186,509199,838204,640207,141199,009193,356183,681183,191190,222208,123195,484
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |