| TÀI SẢN | | | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 23,113 | 19,258 | 15,367 | 13,714 | 18,973 | 25,950 | 30,768 | 24,658 | 35,910 | 58,291 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,226 | 2,024 | 60 | 1,513 | 2,749 | 7,353 | 4,244 | 2,464 | 7,922 | 31,398 |
| 1. Tiền | 226 | 24 | 60 | 507 | 1,749 | 353 | 1,244 | 2,464 | 4,911 | 4,298 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 2,000 | 2,000 | | 1,006 | 1,000 | 7,000 | 3,000 | | 3,011 | 27,101 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,000 | | | 3,000 | 5,000 | | | | | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | | | | | | | | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | | | | | | | | | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,000 | | | 3,000 | 5,000 | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 13,534 | 9,392 | 7,360 | 1,006 | 1,645 | 6,773 | 11,754 | 6,901 | 14,013 | 13,690 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 13,475 | 9,185 | 7,378 | 967 | 1,553 | 6,787 | 11,743 | 6,660 | 13,638 | 5,165 |
| 2. Trả trước cho người bán | 44 | 218 | | | 4 | 2 | 12 | 30 | 110 | 8,260 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | | | | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 169 | 141 | 135 | 192 | 241 | 137 | 175 | 237 | 265 | 265 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -153 | -153 | -153 | -153 | -153 | -153 | -176 | -25 | | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 5,353 | 7,843 | 7,521 | 8,195 | 9,455 | 11,712 | 14,658 | 15,161 | 13,975 | 13,181 |
| 1. Hàng tồn kho | 5,353 | 7,843 | 7,521 | 8,195 | 9,455 | 11,712 | 14,658 | 15,161 | 13,975 | 13,181 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | | | | | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | | | 425 | | 124 | 111 | 112 | 132 | | 21 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | | | | | | | | 25 | | 21 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | | | | | | | | | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | | | 425 | | 124 | 111 | 112 | 107 | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 19,794 | 21,928 | 27,511 | 33,551 | 39,389 | 45,303 | 53,817 | 65,457 | 79,883 | 50,215 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | | | | | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | | | | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | | | | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | | | | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | | | | | | | | | | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 14,148 | 17,836 | 22,850 | 28,661 | 33,957 | 39,349 | 46,496 | 56,476 | 69,147 | 40,603 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 14,148 | 17,836 | 22,850 | 28,661 | 33,957 | 39,349 | 46,496 | 56,476 | 69,147 | 40,603 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | | | | | | | | | | |
| III. Bất động sản đầu tư | 2,145 | 2,918 | 3,227 | 3,914 | 4,601 | 5,289 | 5,976 | 6,684 | 7,419 | 7,954 |
| - Nguyên giá | 10,006 | 10,006 | 9,577 | 9,577 | 9,791 | 9,791 | 9,791 | 9,791 | 9,897 | 9,868 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -7,861 | -7,087 | -6,350 | -5,663 | -5,190 | -4,503 | -3,815 | -3,107 | -2,478 | -1,913 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | 115 | | 137 | 91 | 88 | 458 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | | | | | | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | 115 | | 137 | 91 | 88 | 458 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | | | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | | | | | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | | | | | | | | | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,501 | 1,174 | 1,434 | 976 | 716 | 665 | 1,208 | 2,205 | 3,230 | 1,200 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,027 | 1,174 | 1,434 | 976 | 716 | 665 | 1,208 | 2,205 | 3,230 | 1,200 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | | | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,474 | | | | | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 42,908 | 41,186 | 42,878 | 47,266 | 58,362 | 71,253 | 84,585 | 90,115 | 115,793 | 108,506 |
| NGUỒN VỐN | | | | | | | | | | |
| A. Nợ phải trả | 16,131 | 14,295 | 11,271 | 5,252 | 6,199 | 10,135 | 14,409 | 17,732 | 42,381 | 28,060 |
| I. Nợ ngắn hạn | 15,951 | 14,147 | 11,096 | 5,050 | 6,112 | 10,069 | 14,334 | 17,138 | 31,787 | 26,454 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | | | | | | | | 5,201 | 9,373 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | | | | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 4,529 | 4,090 | 3,238 | 224 | 91 | 367 | 660 | 381 | 1,624 | 1,226 |
| 4. Người mua trả tiền trước | | | 6,620 | 3,496 | | | 11,767 | | | |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,621 | 8,807 | 1,235 | 1,325 | 4,139 | 7,618 | 1,735 | 9,414 | 16,821 | 21,992 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,616 | 1,246 | | | 1,831 | 2,077 | | 1,920 | 3,202 | 3,096 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 183 | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | | | | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | | | 1 | | | | | 9 | 260 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3 | 3 | 3 | 4 | 50 | 6 | 172 | 213 | 508 | 139 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | | | | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 179 | 148 | 175 | 202 | 86 | 66 | 75 | 594 | 10,594 | 1,606 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | | | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | | | | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | 179 | 148 | 175 | 202 | 86 | 66 | 75 | 4 | 4 | 4 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | | | | | | | | | 10,000 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | | | | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | | | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | 590 | 590 | 1,603 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 26,777 | 26,891 | 31,606 | 42,014 | 52,164 | 61,117 | 70,177 | 72,383 | 73,412 | 80,446 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 26,446 | 26,426 | 31,007 | 41,263 | 51,246 | 60,032 | 68,887 | 70,885 | 71,706 | 76,966 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 | 58,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | | | | | | | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | | | | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 12,838 | 12,838 | 12,838 | 12,838 | 12,838 | 12,838 | 12,838 | 12,504 | 12,504 | 9,404 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | | | | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -44,392 | -44,412 | -39,831 | -29,574 | -19,592 | -10,805 | -1,951 | 381 | 1,202 | 9,563 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | | | | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | | | | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 331 | 465 | 600 | 750 | 918 | 1,085 | 1,290 | 1,498 | 1,707 | 3,480 |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | | | | | 1,498 | | 1,500 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 331 | 465 | 600 | 750 | 918 | 1,085 | 1,290 | | 1,707 | 1,980 |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 42,908 | 41,186 | 42,878 | 47,266 | 58,362 | 71,253 | 84,585 | 90,115 | 115,793 | 108,506 |