CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình (bqb)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.30
4.30
0
4.6K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
2.7
22 Bi
6 Mi
6,346
4.9 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 500 4.20 1,500
3.70 100 4.30 400
0.00 0 4.40 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 194.69 (0.08) 0% 1.89 (-0.00) -0%
2019 75.56 (0.04) 0% -17.09 (-0.01) 0%
2020 65.50 (0.03) 0% -9.40 (-0.01) 0%
2021 33.93 (0.02) 0% 11.28 (-0.01) -0%
2022 33.88 (0.02) 0% 9.63 (-0.01) -0%
2023 58.68 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18,7827,35915,50955,84150,85824,93324,80129,75237,70976,22489,742106,605119,007
Tổng lợi nhuận trước thuế1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9516741,66112,623
Lợi nhuận sau thuế 1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713
Tổng tài sản42,90844,66435,63941,18642,90841,18642,87847,26658,36271,25384,58590,115115,793108,506
Tổng nợ16,13118,56811,12514,29516,13114,29511,2715,2526,19910,13514,40917,73242,38128,060
Vốn chủ sở hữu26,77726,09524,51426,89126,77726,89131,60642,01452,16461,11770,17772,38373,41280,446


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |