CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

17.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
4. Giá vốn hàng bán371,686299,631342,755324,526367,165310,415318,497296,929278,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,01398,73163,92398,563132,61782,71387,61170,309109,641
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,95941,02894,64450,06850,28458,32615,55819,0823,334
7. Chi phí tài chính-7-9171,904-1,6472,2318,7895,0967,9354,817
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5314,9015,6504,6114,698
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,7866,0139,1047,8987,8476,1114,9026,7955,555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,25334,31825,71925,65029,10823,57327,40330,07835,384
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,940100,345121,840116,730143,715102,56665,76844,58467,219
12. Thu nhập khác59,89849,17924,39648,75417,74315,64317,54449,60939,214
13. Chi phí khác5,1094,1272,5994593021,051107297604
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)54,79045,05221,79748,29517,44014,59217,43749,31238,610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)201,729145,397143,638165,025161,156117,15883,20593,896105,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,60617,8647,21117,53516,12617,2339,04112,73714,047
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,7431,290-1,290-9,111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,60617,8648,95318,82514,8368,1239,04112,73714,047
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn436,466335,680298,335270,527259,961230,171156,451161,065205,585134,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,756151,952160,95695,03066,73393,64178,53976,138124,98760,158
1. Tiền6,7565,4521,45658033374133963810,9871,737
2. Các khoản tương đương tiền81,000146,500159,50094,45066,40092,90078,20075,500114,00058,420
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn207,70087,00031,50021,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn207,70087,00031,50021,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,05539,51072,36472,95892,78174,16719,30027,75217,86218,876
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,27530,89838,82665,79675,95225,90612,99018,24516,1967,868
2. Trả trước cho người bán15225070111,820980801671,320993
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,3948,36233,4687,15115,00947,2826,2309,34034610,016
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,765
IV. Tổng hàng tồn kho86,63555,11857,10264,44276,69459,87756,68655,57761,59154,111
1. Hàng tồn kho86,63555,11857,10264,44276,69459,87756,68655,57761,59154,111
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác12,3202,1007,9146,5962,7532,4851,9261,5971,1451,009
1. Chi phí trả trước ngắn hạn135557971,916506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,1851,5437,8176,5968372,4851,4201,1451,009
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ1,597
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,273,3721,282,9501,298,3421,315,0251,318,3891,324,1431,331,5741,331,3501,324,5921,309,677
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định458,804465,394484,540487,648512,315515,891515,864484,372270,673177,796
1. Tài sản cố định hữu hình458,761465,333484,460487,549512,186515,702515,769484,234270,391177,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4362809912818995137282512
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn137,302140,595140,147152,047133,199138,200151,007182,388386,086464,408
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang137,302140,595140,147152,047133,199138,200151,007182,388386,086464,408
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn664,715664,614663,238664,804662,475660,941664,703664,119667,388667,388
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh342,887342,887342,887342,887342,887342,887342,887342,887342,887342,887
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn324,501324,501324,501324,501324,501324,501324,501324,501324,501324,501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,673-2,774-4,150-2,584-4,913-6,447-2,685-3,269
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,55212,34610,41710,52610,4009,11147144485
1. Chi phí trả trước dài hạn5,1834,9783,0491,41547144485
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,3687,3687,3689,11110,4009,111
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,709,8381,618,6301,596,6771,585,5521,578,3491,554,3141,488,0251,492,4141,530,1771,443,831
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả179,908172,585176,815233,433247,538259,505247,020271,618295,623285,884
I. Nợ ngắn hạn161,873159,529163,754219,333232,176175,182143,756169,163149,347106,767
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,60013,00049,00035,00029,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,3458,2236,0076,6125,4941,8953,7523,5324,3462,814
4. Người mua trả tiền trước2,3272,106812275562,8132,84416,7504,505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,55212,7055,0939,622237,3768,9123,5565,6069,191
6. Phải trả người lao động48,44535,79044,24131,0709,06744,25858,02865,04976,57758,618
7. Chi phí phải trả ngắn hạn45729130465,827140140157
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác49,30143,04039,237104,832107,59373,01532,32531,8414,8591,931
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,44557,37468,05967,16944,17229,48324,92713,2006,06851
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn18,03613,05613,06114,10015,36284,323103,264102,455146,276179,117
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn68,65087,25088,500138,500173,500
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ18,03613,05613,06114,10015,36215,67316,01413,9557,7765,617
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,529,9301,446,0441,419,8621,352,1191,330,8121,294,8091,241,0051,220,7961,234,5541,157,947
I. Vốn chủ sở hữu1,529,9301,446,0441,419,8621,352,1191,330,8121,294,8091,241,0051,220,7961,234,5541,157,947
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,0001,125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển224,806193,512159,496126,768101,00683,27361,76437,4179,883
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,123127,533135,366100,350104,80686,53554,24158,37999,67132,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,709,8381,618,6301,596,6771,585,5521,578,3491,554,3141,488,0251,492,4141,530,1771,443,831
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |