CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

11
0.40
(3.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh255,685227,287235,773171,709256,581260,408238,968179,073218,825237,796189,948162,587208,528229,690242,249184,824180,811175,993217,605140,844
4. Giá vốn hàng bán224,494214,458225,042174,334236,536245,041222,556174,694206,252225,476179,246154,162206,229223,401205,178161,032160,565161,101194,015132,448
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,19112,83010,731-2,62420,04515,36716,4134,37912,57212,32010,7038,4252,2996,28937,07123,79220,24614,89223,5908,396
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3264,2363,6352,9463,4722,5292,6343,1453,4444,5343,7302,5842,6381,3457555691,054663342435
7. Chi phí tài chính31556415519275147652485949129700
-Trong đó: Chi phí lãi vay31556415519275147652485949129700
9. Chi phí bán hàng49233350351323239271309367252254220319194
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6053,4133,4303,6863,9193,6153,2574,2003,9524,2284,8335,3865,6917,0304,7115,7876,2174,4305,8866,721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,88213,65310,888-3,60119,24713,87615,0502,56611,78912,4799,5355,375-1,08429532,74818,32214,78110,90517,5981,216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,15113,65610,889-3,60619,24713,87615,0502,56911,20412,3929,3975,519-89643932,94018,46514,94211,17616,8211,359
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,83310,5959,470-3,64315,16811,10112,0402,0557,8399,8417,5184,415242-19726,35214,10811,5968,96913,4571,087
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,83310,5959,470-3,64315,16811,10112,0402,0557,8399,8417,5184,415242-19726,35214,10811,5968,96913,4571,087

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn526,597504,761517,630428,358440,197447,702483,251436,851386,100416,251340,740289,102276,188320,418320,803255,789199,942228,912181,536162,686
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,29563,985104,42735,12250,433227,77516,63029,15728,57633,26356,73015,48012,08882,237140,84275,95677,82866,82348,08434,352
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn312,594342,594306,000264,500259,500109,500305,800305,800249,718300,615192,656171,758170,000140,00060,00060,00050,000100,00050,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn92,80940,86254,94749,36445,40448,51157,85733,45442,79422,88225,29532,20021,82329,45656,63845,59118,6717,25825,32924,548
IV. Tổng hàng tồn kho78,68657,00151,81278,79284,07561,379101,82767,87564,25059,22665,73569,43171,29568,46162,81173,69653,14154,33757,68273,255
V. Tài sản ngắn hạn khác2133194455817855371,138565762265324232981264512546301494442530
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn142,607144,937165,302182,339201,184212,520233,249252,923270,833290,636304,744322,772342,271359,217381,352401,723421,159442,528462,892471,371
I. Các khoản phải thu dài hạn3030303030303030303030303030303030303030
II. Tài sản cố định129,287133,352152,168169,279187,675200,779220,290239,312257,972277,405296,184315,449334,805353,802373,214392,706411,847431,143450,790456,110
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2412412972412412502414,8004,041609609609609609609609609609609609
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,04911,31312,80712,78913,23811,46112,6888,7818,79012,5937,9216,6846,8284,7777,4998,3788,67410,74711,46314,622
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN669,204649,697682,932610,697641,381660,222716,499689,774656,932706,886645,484611,873618,459679,635702,154657,511621,100671,440644,428634,057
A. Nợ phải trả155,583160,691203,301107,265133,146166,149232,522185,860157,754214,627162,147120,784130,864173,341163,247146,901123,656184,011164,388144,137
I. Nợ ngắn hạn155,412160,519203,130107,093132,974166,001232,371185,710157,103214,455161,475120,112130,372172,849162,755146,409123,164183,519163,896143,645
II. Nợ dài hạn172172172172172148151151651172672672492492492492492492492492
B. Nguồn vốn chủ sở hữu513,621489,006479,631503,433508,235494,073483,978503,914499,178492,259483,338491,090487,595506,294538,907510,611497,444487,429480,040489,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN669,204649,697682,932610,697641,381660,222716,499689,774656,932706,886645,484611,873618,459679,635702,154657,511621,100671,440644,428634,057
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |