CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

16.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,676,5581,993,6161,863,2021,936,7031,194,0001,091,1521,122,0371,056,773998,381955,588762,7071,279,452986,008669,488533,54580,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4114713634841,8475461,926700241238468517,930413,841261,889212,53832,153
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,676,1471,993,1461,862,8391,936,2191,192,1531,090,6061,120,1111,056,073998,140955,351762,240761,521572,167407,599321,00747,909
4. Giá vốn hàng bán1,548,0891,845,5561,703,8161,732,4461,020,072943,535931,695915,417852,964823,043639,902638,092442,674343,206306,62541,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,057147,590159,023203,772172,081147,071188,416140,656145,176132,308122,337123,429129,49364,39314,3836,019
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9598,94319,99128,26630,09110,0913,0781,0632,2682571509092,7565,2251,352194
7. Chi phí tài chính3,1636,97728,61416,92711,33518,1514,4339,86911,64423,47926,24139,15957,94578,86882,1082,827
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1006,62020,29416,50910,8156,4903,8029,52811,56623,47924,07635,17654,68674,71577,7822,827
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,00512,9648,5907,7778,5239,6419,9458,8587,9403,2672,7503,3855,5293
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,21711,49114,92614,57312,23813,00015,38615,89012,12615,12311,88810,58310,3048,0996,6174,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,632125,101126,883192,760170,076116,371161,731107,102115,73490,69681,60771,21058,470-17,353-72,991-1,085
12. Thu nhập khác1,6831,2491,5943,0974,2153,5902,7402,3382,7431,9762,2599,81211,9036,9584,9253,007
13. Chi phí khác9539448383,3472,7102,6681,9311,5341,8918199593,3081,0528101373,008
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)731305756-2501,5069228088048521,1571,3006,50310,8526,1484,787-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,362125,405127,639192,511171,581117,293162,539107,906116,58691,85382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,79425,79028,39521,70113,3559,97112,3258,2888,8286,960
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-594-416-1,470173-144-319-490
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,20125,37526,92521,87413,2119,65211,8348,2888,8286,960
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,649448,998521,902567,377437,802424,062184,394206,796197,018324,143285,574169,237223,549140,29185,77387,570
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,32837,711266,1906,83252,90616,40013,61555,62062,051215,67724,30547,84790,00149,1259,01028,649
1. Tiền9,32837,71129,4906,83252,90616,40013,6154,82046,787143,67724,11747,21167,79028,9118,51021,491
2. Các khoản tương đương tiền236,70050,80015,26472,00018863622,21120,2145007,158
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn338,100278,500166,90014,00015,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn338,100278,500166,90014,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,834225,56791,41630,45038,639164,11948,30047,06363,48847,695202,31251,26552,96044,44433,84520,325
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng209,338225,02489,70711,79131,90135,09543,58243,26255,55944,96451,84851,07652,10942,95131,04112,344
2. Trả trước cho người bán25943718910,8391,122124,5413,7563,1086,6681,5513,652492001,3572,3257,982
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2371061,5217,8205,6174,4839626931,2611,180146,812140650137480
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho192,393182,687163,344190,81366,83574,288107,95588,46469,56159,65057,71369,49278,95545,61442,60830,123
1. Hàng tồn kho192,754183,036163,731191,21467,65874,288107,95589,33669,56159,65057,71369,49278,95545,61442,60830,123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-360-349-387-401-823-872
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0943,0339521,1829222,3555246491,9181,1211,2446331,6321,1083108,473
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,4922,4709521,1829222,3555246481,7629781,2443421,473917640
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6018,383
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5631571431672
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác12515719030551
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,259881,9351,004,4421,107,7831,077,074753,128710,555736,189780,865825,216886,812959,1881,059,353992,0611,061,3101,124,020
I. Các khoản phải thu dài hạn415
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác415
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định644,492741,488865,928986,434588,695681,500642,645720,404740,780794,803864,085937,920991,345947,2831,001,3311,076,479
1. Tài sản cố định hữu hình644,447741,410865,928986,434588,695681,500642,645720,392740,627794,803864,085937,920991,345947,2831,001,3311,076,479
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình467811153
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,95814,4369,7982,155454,4342,21624,542-127,68424,8474,3774,02021,9321,88063
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,95814,4369,7982,155454,4342,21624,542-127,68424,8474,3774,02021,9321,88063
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00060,00030,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00060,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác122,808126,011128,715119,1953,9459,41113,36915,78612,4015,56617,93617,24946,07642,89859,91747,541
1. Chi phí trả trước dài hạn112,124118,929123,501117,3421,8584,3085,1404,3775,2795,5666,84117,24946,07642,89859,91747,541
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,2612,6672,251781954810490
3. Tài sản dài hạn khác7,4234,4162,9641,0711,1334,2947,73811,4097,12211,095
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,3591,172,3861,128,4251,282,9011,132,3521,147,0841,211,590
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả345,242493,996691,780869,096756,891499,542251,729341,190378,088579,554626,493617,524842,227760,999764,526760,828
I. Nợ ngắn hạn345,242493,996691,780749,135633,470400,358251,729341,154378,088486,057479,160404,510461,707187,626203,378193,142
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn93,500189,000236,500475,511293,814216,17991,500156,394199,952274,768302,381247,446219,05835,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn66,70049,265191,71636,036153,97715,74427,16034,15628,60068,67868,32990,196153,10691,039144,216105,435
4. Người mua trả tiền trước1,80227433472,127551162112133011111112
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước145,041216,650219,203191,786141,224129,83677,001100,884101,721102,67463,23840,43551,74139,54034,48914,142
6. Phải trả người lao động3,3313,4908,0393,3036,6759,1167,50910,6227,8656,0315,2875,1332,5092,1501,837798
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,6308,9089,70610,5589,9109,56912,80310,96510,15811,89113,02612,04133,16517,55220,11259,947
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác18,35419,26519,71420,68214,57311,19323,34611,30915,67310,32718,0042,8152,1172,3342,71112,821
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,8847,3916,85910,91311,1698,66612,29416,80414,10611,6758,8666,433
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn119,961123,42199,1853693,496147,333213,014380,520573,373561,148567,686
1. Phải trả người bán dài hạn119,961123,42199,185
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn93,496147,333213,014380,520573,373561,148567,686
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn36
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu864,666836,937834,563806,064757,986677,647643,220601,794599,795569,805545,893510,901440,675371,353382,558450,762
I. Vốn chủ sở hữu864,666836,937834,563806,064757,986677,647643,220601,794599,795569,805545,893510,901440,675371,353382,558450,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển36,60036,60036,60036,60036,60036,60036,60036,60029,05729,05720,5708,869
9. Quỹ dự phòng tài chính3,411
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối378,065350,337347,963319,463271,386191,047156,620115,194120,73890,74875,32348,621-9,325-78,647-67,442762
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,3591,172,3861,128,4251,282,9011,132,3521,147,0841,211,590
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |