CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

16.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,649448,998521,902567,377437,802424,062184,394206,796197,018324,143285,574169,237223,549140,29185,77387,570
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,32837,711266,1906,83252,90616,40013,61555,62062,051215,67724,30547,84790,00149,1259,01028,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn338,100278,500166,90014,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,834225,56791,41630,45038,639164,11948,30047,06363,48847,695202,31251,26552,96044,44433,84520,325
IV. Tổng hàng tồn kho192,393182,687163,344190,81366,83574,288107,95588,46469,56159,65057,71369,49278,95545,61442,60830,123
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0943,0339521,1829222,3555246491,9181,1211,2446331,6321,1083108,473
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,259881,9351,004,4421,107,7831,077,074753,128710,555736,189780,865825,216886,812959,1881,059,353992,0611,061,3101,124,020
I. Các khoản phải thu dài hạn415
II. Tài sản cố định644,492741,488865,928986,434588,695681,500642,645720,404740,780794,803864,085937,920991,345947,2831,001,3311,076,479
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,95814,4369,7982,155454,4342,21624,542-127,68424,8474,3774,02021,9321,88063
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00060,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác122,808126,011128,715119,1953,9459,41113,36915,78612,4015,56617,93617,24946,07642,89859,91747,541
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,3591,172,3861,128,4251,282,9011,132,3521,147,0841,211,590
A. Nợ phải trả345,242493,996691,780869,096756,891499,542251,729341,190378,088579,554626,493617,524842,227760,999764,526760,828
I. Nợ ngắn hạn345,242493,996691,780749,135633,470400,358251,729341,154378,088486,057479,160404,510461,707187,626203,378193,142
II. Nợ dài hạn119,961123,42199,1853693,496147,333213,014380,520573,373561,148567,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu864,666836,937834,563806,064757,986677,647643,220601,794599,795569,805545,893510,901440,675371,353382,558450,762
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,3591,172,3861,128,4251,282,9011,132,3521,147,0841,211,590
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |