CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

17.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,676,5581,993,6161,863,2021,936,7031,194,0001,091,1521,122,0371,056,773998,381955,588762,7071,279,452986,008669,488533,54580,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4114713634841,8475461,926700241238468517,930413,841261,889212,53832,153
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,676,1471,993,1461,862,8391,936,2191,192,1531,090,6061,120,1111,056,073998,140955,351762,240761,521572,167407,599321,00747,909
4. Giá vốn hàng bán1,548,0891,845,5561,703,8161,732,4461,020,072943,535931,695915,417852,964823,043639,902638,092442,674343,206306,62541,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,057147,590159,023203,772172,081147,071188,416140,656145,176132,308122,337123,429129,49364,39314,3836,019
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9598,94319,99128,26630,09110,0913,0781,0632,2682571509092,7565,2251,352194
7. Chi phí tài chính3,1636,97728,61416,92711,33518,1514,4339,86911,64423,47926,24139,15957,94578,86882,1082,827
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1006,62020,29416,50910,8156,4903,8029,52811,56623,47924,07635,17654,68674,71577,7822,827
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,00512,9648,5907,7778,5239,6419,9458,8587,9403,2672,7503,3855,5293
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,21711,49114,92614,57312,23813,00015,38615,89012,12615,12311,88810,58310,3048,0996,6174,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,632125,101126,883192,760170,076116,371161,731107,102115,73490,69681,60771,21058,470-17,353-72,991-1,085
12. Thu nhập khác1,6831,2491,5943,0974,2153,5902,7402,3382,7431,9762,2599,81211,9036,9584,9253,007
13. Chi phí khác9539448383,3472,7102,6681,9311,5341,8918199593,3081,0528101373,008
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)731305756-2501,5069228088048521,1571,3006,50310,8526,1484,787-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,362125,405127,639192,511171,581117,293162,539107,906116,58691,85382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,79425,79028,39521,70113,3559,97112,3258,2888,8286,960
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-594-416-1,470173-144-319-490
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,20125,37526,92521,87413,2119,65211,8348,2888,8286,960
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |