CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

16.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
17
17
16.50
1,600
18.6K
2.2K
8.9x
1.1x
8% # 12%
1.1
887 Bi
45 Mi
5,037
23.5 - 16.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 1,000 17.40 100
16.10 1,500 17.50 100
16.00 2,100 18.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 17 0.30 900 900
13:38 17 0.30 100 1,000
13:44 16.50 -0.20 400 1,400
13:45 16.70 0 200 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,493.30 (1.00) 0% 59.02 (0.11) 0%
2018 971.54 (1.06) 0% 67.89 (0.10) 0%
2019 1,153.02 (1.12) 0% 115.77 (0.15) 0%
2020 0 (1.09) 0% 60.72 (0.11) 0%
2021 1,532.34 (1.19) 0% 0.02 (0.16) 1,056%
2022 1,857.48 (1.94) 0% 99.68 (0.17) 0%
2023 2,341.62 (0.46) 0% 96.24 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV451,920399,430404,234420,9731,676,5581,993,6161,863,2021,936,7031,194,0001,091,1521,122,0371,056,773998,381955,588
Tổng lợi nhuận trước thuế42,17031,77918,16211,251103,362125,405127,639192,511171,581117,293162,539107,906116,58691,853
Lợi nhuận sau thuế 33,64925,05412,5278,93280,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,64925,05412,5278,93280,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,893
Tổng tài sản1,209,9081,090,9761,078,9931,200,4291,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,359
Tổng nợ345,242258,230269,572356,289345,242493,996691,780869,096756,891499,542251,729341,190378,088579,554
Vốn chủ sở hữu864,666832,746809,421844,141864,666836,937834,563806,064757,986677,647643,220601,794599,795569,805


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |