CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,993,6161,863,2021,936,7031,194,0001,091,1521,122,0371,056,773998,381955,588762,7071,279,452986,008669,488533,54580,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4713634841,8475461,926700241238468517,930413,841261,889212,53832,153
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,993,1461,862,8391,936,2191,192,1531,090,6061,120,1111,056,073998,140955,351762,240761,521572,167407,599321,00747,909
4. Giá vốn hàng bán1,845,5561,703,8161,732,4461,020,072943,535931,695915,417852,964823,043639,902638,092442,674343,206306,62541,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)147,590159,023203,772172,081147,071188,416140,656145,176132,308122,337123,429129,49364,39314,3836,019
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,94319,99128,26630,09110,0913,0781,0632,2682571509092,7565,2251,352194
7. Chi phí tài chính6,97728,61416,92711,33518,1514,4339,86911,64423,47926,24139,15957,94578,86882,1082,827
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,62020,29416,50910,8156,4903,8029,52811,56623,47924,07635,17654,68674,71577,7822,827
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,9648,5907,7778,5239,6419,9458,8587,9403,2672,7503,3855,5293
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,49114,92614,57312,23813,00015,38615,89012,12615,12311,88810,58310,3048,0996,6174,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)125,101126,883192,760170,076116,371161,731107,102115,73490,69681,60771,21058,470-17,353-72,991-1,085
12. Thu nhập khác1,2491,5943,0974,2153,5902,7402,3382,7431,9762,2599,81211,9036,9584,9253,007
13. Chi phí khác9448383,3472,7102,6681,9311,5341,8918199593,3081,0528101373,008
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)305756-2501,5069228088048521,1571,3006,50310,8526,1484,787-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,405127,639192,511171,581117,293162,539107,906116,58691,85382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,79028,39521,70113,3559,97112,3258,2888,8286,960
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-416-1,470173-144-319-490
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,37526,92521,87413,2119,65211,8348,2888,8286,960
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,89382,90877,71369,322-11,205-68,204-1,085

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |