CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức (btd)

19.70
1.60
(8.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh919,293783,944726,1791,202,1181,181,293929,511951,861966,645774,467627,367397,965
2. Các khoản giảm trừ doanh thu225
3. Doanh thu thuần (1)-(2)919,293783,944726,1791,202,1181,181,293929,511951,636966,645774,467627,367397,965
4. Giá vốn hàng bán841,159711,440653,7291,086,2911,037,415821,532853,031850,058658,167531,358337,358
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,13472,50472,450115,827143,877107,98098,605116,587116,30096,01060,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0628291,0071,9051,5707422,0062,6332,617944126
7. Chi phí tài chính13,30716,13017,22812,56012,86612,6579,0886,4225,3905,5454,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,12915,34414,75211,84611,51611,0107,6673,4342,6393,0393,829
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-53-641-963-1,062-1,300-591-636-1,6231341,252445
9. Chi phí bán hàng6,0833,5095884,9717,88310,0231,4728,71112,1657,1515,203
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,64134,93933,39041,99256,09437,56840,75643,76147,47940,81221,812
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,11218,11321,28757,14667,30447,88448,65858,70354,01744,69729,166
12. Thu nhập khác2,7501,0601,5432,6881,0202,060645437689750773
13. Chi phí khác901711,6933,156811401062943181,092324
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,660890-150-4679391,920539142371-342449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,77219,00321,13756,67968,24349,80449,19758,84654,38844,35529,616
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1773,7364,54911,44813,80010,09810,00411,98111,30910,3204,281
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23921261921226011821-8-2416052,108
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4163,9485,16711,66014,06010,21610,02411,97311,06810,9256,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,35615,05415,97045,01954,18239,58839,17346,87243,32133,43023,227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,1006,9706,04912,51314,6409,18210,31812,18410,8627,1464,914
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,2568,0859,92132,50639,54230,40628,85534,68832,45826,28418,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |