CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

22.70
-0.70
(-2.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,71027,59923,24020,74616,70855,91489,98878,73299,31652,148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5647031,418931
3. Doanh thu thuần (1)-(2)272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,71027,59323,17620,04315,29054,98389,98878,73299,31652,148
4. Giá vốn hàng bán65,640799,3932,38711,4989,27313,88519,23825,64121,52318,41814,74447,60082,13168,44589,54344,394
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)206,4691,015,1891,0539851141,890-4,309-5092,1222,4721,9521,6531,6255467,3837,85710,2879,7747,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,83326,23713,7124,96517,18118,36916,0565,969179160742493531,0101,1153659926533
7. Chi phí tài chính3,8715,15312,0022,07612,9392882776641813582791571699
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,714809171,1831662882776641813582767571699
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,684147,43584319445578640662793468260387217447534281
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1934,8633,0102,2271,0641,5122,0892,9123,4513,0373,4482,3302,41010,5724,3773,9773,4952,9333,637
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)232,554883,974-2471,64616,23115,7239,0522,104-1,728-1,046-2,085-1,249-977-9,9182,9223,4475,6536,0013,169
12. Thu nhập khác3041,1196784731028964371,3846762,8204870510075063523
13. Chi phí khác233532408593,53017242,9607569526846
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)711,0664384732230-3,466371,2136762,82044-2,254100-6-32-268478
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370735-1,205-3,232-9,9183,0223,4415,6215,7333,646
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,572177,019864242,2742,2421,073314488530724102
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,572177,019864242,2742,2421,073314488530724102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370735-1,205-3,232-9,9182,7082,9535,0915,0083,544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370735-1,205-3,232-9,9182,7082,9535,0915,0083,544

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |