CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.40
0.19
(2.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,12967,79766,41256,94278,76474,754154,55149,33855,29144,466641,47546,223145,015166,629201,751100493,201102,967389,713227,444
4. Giá vốn hàng bán70,86057,79950,04441,76777,26770,492146,66244,79357,46951,040624,06441,219137,966110,195199,60325,872405,664110,708396,057234,027
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2699,99716,36915,1751,4974,2627,8884,545-2,178-6,57417,4105,0037,04956,4332,148-25,77287,537-7,741-6,344-6,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,5315,9965,0354,82134,4064,2073,43518,95829,05928,24924,14921,290-11,63051,59124,86520,81028,96136,52519,39536,172
7. Chi phí tài chính-4,898-2,12013,1881,1195391,3469221,1691,1781,4911,1441,4491,4241,5421,4391,894-2,3432,282-1572,268
-Trong đó: Chi phí lãi vay4747547438197141,1719221,1691,1781,4911,1441,4491,4241,5421,4391,8941,7022,2822,0212,268
9. Chi phí bán hàng73343333334467641106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,1558,4128,7736,81311,4757,4344,16312,86713,2588,3288,8797,23510,3688,5517,7665,13316,8306,0268,2546,330
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,5369,697-56012,05923,885-3146,2359,46412,44311,85331,53217,605-16,37997,92317,802-11,995102,01120,4744,94520,986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,6329,856-55512,07522,660-3156,3279,46412,65611,86431,59717,585-16,32097,97017,877-12,020102,07320,5564,97121,000
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,1098,487-10610,76623,013-8315,4059,46418,36611,84327,69914,560-11,21686,55917,877-12,02085,14518,2354,97118,285
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,1098,487-10610,76623,013-8315,4059,46418,36611,84327,69914,560-11,21686,55917,877-12,02085,14518,2354,97118,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn474,964528,619519,315504,276511,510518,667593,305476,299657,639758,857820,762712,600781,518826,211726,137688,940980,417779,787986,517969,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,492128,34953,56563,19389,29396,82260,74853,491122,812155,17720,177121,845137,520284,832227,403173,086105,336215,093175,171180,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn177,000190,000165,000200,000200,000160,000175,000170,000255,000244,000305,000313,000257,650222,650272,650352,650302,650322,650380,650402,650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,49256,199144,25270,35650,83784,359170,77664,56283,993172,002302,352139,486253,605186,67198,24428,768450,451106,524317,813273,090
IV. Tổng hàng tồn kho140,300143,117143,481151,425151,006156,260161,145163,376166,546165,738169,713107,293106,484107,774104,031106,522106,516105,121105,540109,234
V. Tài sản ngắn hạn khác10,68010,95513,01719,30120,37321,22525,63624,87029,28721,94023,52030,97626,25924,28523,80927,91515,46530,3997,3433,749
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,677775,554716,041731,067745,875761,567778,348792,093802,702817,436729,197803,464814,092864,567932,658941,499939,628921,740874,194878,336
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định185,925199,125205,090218,553231,917249,452263,209276,994286,168292,056297,610311,098324,619319,773260,779271,129267,904252,272262,742259,457
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,6851,9901,9901,9901,9903,3193,3193,3199,3183,3193,3193,3192,85162,74762,76262,76262,7623,2773,277
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn499,078477,491447,251447,251447,251447,251447,251447,251447,251447,251357,251415,251415,251468,251533,251541,251541,251537,205537,205543,027
VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,67561,25461,71063,27464,71662,87464,56864,52865,96468,81171,01673,79770,90373,69275,88166,35767,71169,50170,97072,575
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,257,3851,280,2351,371,6531,268,3921,460,3411,576,2931,549,9581,516,0651,595,6101,690,7781,658,7951,630,4391,920,0451,701,5261,860,7111,847,946
A. Nợ phải trả147,462231,142170,811160,968201,607238,699327,222217,053257,714362,998275,924258,522345,761429,534389,793367,182645,350511,976622,860606,458
I. Nợ ngắn hạn100,057157,48795,43270,458111,296116,378206,64972,516111,077195,409111,32169,205145,435228,472175,124116,529391,323231,798327,227283,736
II. Nợ dài hạn47,40473,65575,38090,51190,311122,322120,572144,537146,636167,589164,603189,317200,325201,062214,669250,653254,027280,178295,634322,722
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,055,7781,041,5351,044,4311,051,3391,202,6271,213,2941,274,0341,257,5421,249,8491,261,2441,269,0021,263,2581,274,6961,189,5511,237,8501,241,488
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,257,3851,280,2351,371,6531,268,3921,460,3411,576,2931,549,9581,516,0651,595,6101,690,7781,658,7951,630,4391,920,0451,701,5261,860,7111,847,946
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |