CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

4.70
0.10
(2.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh899,976556,850713,928647,524808,198670,677728,003542,421726,723572,769733,633692,038829,747851,449812,240737,932853,896657,326785,891682,705
4. Giá vốn hàng bán767,269482,014620,429591,252793,042622,269686,039515,765669,414524,542649,767608,677718,036748,407689,960654,141744,329607,723694,028606,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,42139,78251,80022,612-23,26110,9305,642-81216,86920,06439,84944,11869,00956,097105,63283,791109,56749,60491,86276,621
6. Doanh thu hoạt động tài chính37015227173991181710015360185940209263213221823408
7. Chi phí tài chính17,75916,53216,76317,24318,56317,84820,01620,79218,98424,89224,34623,76517,58612,76212,94212,62512,67614,90416,16717,100
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,33615,92515,94916,68416,28116,90517,11618,16217,93220,57022,84822,54416,73212,25912,27312,06812,00814,52515,61716,621
9. Chi phí bán hàng20,33016,70215,77420,64419,61717,86716,78623,05518,27416,70616,40920,03042,98521,34321,16627,86049,73919,01520,78623,914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,07614,78822,39021,72628,49618,00023,74420,54327,37122,05727,00923,66222,43423,31741,32026,03225,37426,96230,90624,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,627-8,223-2,899-36,985-89,538-42,774-54,897-65,185-47,659-43,576-27,555-23,154-13,057-1,11630,22917,59522,101-11,25924,02511,642
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,39810,10037,20622,14729,506-7,61425,45715,064
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,3688,02229,60217,67424,920-7,61420,75511,955
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,3688,02229,60217,67424,920-7,61420,75511,955

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |