CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

4.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn820,530934,639913,933883,546689,907832,454823,473913,595935,5941,066,2771,080,6261,041,879979,164926,234801,113691,670576,284751,559695,607725,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,10837,71979,33059,117100,18732,61053,73054,125134,94541,82947,22347,342138,55085,36240,52977,198116,45472,10129,91476,653
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,894257,238283,106280,39186,230277,626244,546215,377102,334268,952302,260331,877128,156299,349260,855275,13935,911268,200266,843267,426
IV. Tổng hàng tồn kho525,279607,534522,440521,699477,009491,102493,210599,817658,629707,072682,702629,113627,959519,235464,541305,997382,325394,740372,662360,136
V. Tài sản ngắn hạn khác22,24932,14829,05822,33926,48031,11631,98644,27639,68648,42348,44133,54834,50022,28735,18833,33711,59316,51926,18721,183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,228,4242,317,6242,356,6202,356,2832,404,3332,492,4882,559,7632,615,3212,562,5482,551,7952,557,7202,341,1092,345,0932,386,5452,452,7662,522,7082,481,5342,537,9002,608,6582,652,100
I. Các khoản phải thu dài hạn14,70514,70514,70514,70513,41013,41013,41012,15912,15911,26011,26011,26010,04010,04010,04010,0409,1849,1849,1849,184
II. Tài sản cố định1,990,8162,048,0442,103,4932,158,0462,216,7892,254,8292,311,7572,390,6902,013,1782,059,0662,090,2442,139,9122,180,1322,197,3422,244,8232,279,1142,328,1722,359,3002,408,0362,442,502
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn172,103202,780187,550136,137117,872161,654164,420157,421486,530422,284394,291138,293100,656127,856132,097166,01993,002110,159121,760123,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,80052,09550,87247,39556,26262,59570,17655,05150,68159,18661,92651,64454,26551,30865,80767,53551,17759,25869,67876,982
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,497
A. Nợ phải trả1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9562,023,8182,178,6142,210,6822,316,1952,229,9172,280,8792,269,3291,976,3361,902,3981,840,0501,789,0951,758,5021,619,5381,876,0191,883,1351,968,473
I. Nợ ngắn hạn1,816,9982,047,3312,065,0802,036,1691,847,4191,990,8312,011,0262,149,4392,062,1612,137,7062,197,9071,930,7021,859,2911,795,9071,767,4721,735,8441,595,8441,851,2891,857,3701,941,182
II. Nợ dài hạn133,950144,563155,175165,787176,399187,783199,657166,756167,756143,17371,42245,63443,10844,14321,62222,65823,69424,73025,76627,291
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,070,4221,146,3281,172,5541,212,7211,268,2251,337,1931,369,0171,406,6521,421,8591,472,7291,464,7851,455,8771,438,2811,413,4411,421,1291,409,024
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,497
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |