CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

5.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn689,907832,454823,473913,595935,5941,066,2771,080,6261,041,879979,164926,234801,113691,670576,284751,559695,607725,397584,415778,892814,350790,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,18732,61053,73054,125134,94541,82947,22347,342138,55085,36240,52977,198116,45472,10129,91476,653113,49860,96281,57232,295
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00030,00047,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,230277,626244,546215,377102,334268,952302,260331,877128,156299,349260,855275,13935,911268,200266,843267,42632,443248,614285,317291,895
IV. Tổng hàng tồn kho477,009491,102493,210599,817658,629707,072682,702629,113627,959519,235464,541305,997382,325394,740372,662360,136376,888450,034424,151427,629
V. Tài sản ngắn hạn khác26,48031,11631,98644,27639,68648,42348,44133,54834,50022,28735,18833,33711,59316,51926,18721,18314,58719,28123,30938,435
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,404,3332,492,4882,559,7632,615,3212,562,5482,551,7952,557,7202,341,1092,345,0932,386,5452,452,7662,522,7082,481,5342,537,9002,608,6582,652,1002,677,5822,725,6542,734,0582,774,321
I. Các khoản phải thu dài hạn13,41013,41013,41012,15912,15911,26011,26011,26010,04010,04010,04010,0409,1849,1849,1849,18411,92711,92711,92711,927
II. Tài sản cố định2,216,7892,254,8292,311,7572,390,6902,013,1782,059,0662,090,2442,139,9122,180,1322,197,3422,244,8232,279,1142,328,1722,359,3002,408,0362,442,5022,490,6942,438,1862,488,6222,449,019
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn117,872161,654164,420157,421486,530422,284394,291138,293100,656127,856132,097166,01993,002110,159121,760123,43299,792172,679126,257201,798
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,26262,59570,17655,05150,68159,18661,92651,64454,26551,30865,80767,53551,17759,25869,67876,98275,168102,862107,252111,577
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,4973,261,9973,504,5463,548,4073,564,574
A. Nợ phải trả2,023,8182,178,6142,210,6822,316,1952,229,9172,280,8792,269,3291,976,3361,902,3981,840,0501,789,0951,758,5021,619,5381,876,0191,883,1351,968,4731,864,8862,079,9292,136,1602,142,888
I. Nợ ngắn hạn1,847,4191,990,8312,011,0262,149,4392,062,1612,137,7062,197,9071,930,7021,859,2911,795,9071,767,4721,735,8441,595,8441,851,2891,857,3701,941,1821,836,5592,050,5662,105,7612,111,454
II. Nợ dài hạn176,399187,783199,657166,756167,756143,17371,42245,63443,10844,14321,62222,65823,69424,73025,76627,29128,32729,36330,39931,435
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,070,4221,146,3281,172,5541,212,7211,268,2251,337,1931,369,0171,406,6521,421,8591,472,7291,464,7851,455,8771,438,2811,413,4411,421,1291,409,0241,397,1111,424,6171,412,2471,421,686
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,4973,261,9973,504,5463,548,4073,564,574
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |