CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

5.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV899,976556,850713,928647,524808,1982,818,2782,749,2992,725,1633,231,3672,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,480
Giá vốn hàng bán767,269482,014620,429591,252793,0422,460,9642,617,1152,452,4002,810,5442,652,1642,742,6102,845,6132,647,9902,710,1912,701,080
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV81,42139,78251,80022,612-23,261195,616-7,501120,899314,528327,654320,937407,692436,510441,090547,400
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,627-8,223-2,899-36,985-89,538-31,480-256,408-141,94533,65146,50911,44374,01038,7863,503159,093
Tổng lợi nhuận trước thuế37,63710,07012,427-28,535-75,90731,599-201,795-96,25568,05562,41317,27076,80442,4735,034165,498
Lợi nhuận sau thuế 37,63710,07012,427-28,535-75,90731,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,63710,07012,427-28,535-75,90731,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Tổng tài sản ngắn hạn820,530934,639913,933883,546689,907820,530689,907935,004979,213576,284588,015709,804666,894740,095820,037
Tiền mặt153,10837,71979,33059,117100,187153,108100,187134,945138,550116,454113,498244,224104,845220,893149,924
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,00030,00047,0004,5254,244
Hàng tồn kho525,279607,534522,440521,699477,009525,279477,00965,453627,959382,325392,860381,372395,158439,367545,076
Tài sản dài hạn2,228,4242,317,6242,356,6202,356,2832,404,3332,228,4242,404,3332,563,5782,345,3392,481,5342,673,9822,798,7082,864,6303,079,4693,256,276
Tài sản cố định1,990,8162,048,0442,103,4932,158,0462,216,7891,990,8162,216,7892,013,1782,180,1322,328,1722,490,6942,477,4152,676,4212,928,0723,103,473
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,094,2403,048,9543,094,2403,498,5823,324,5533,057,8183,261,9973,508,5113,531,5243,819,5654,076,313
Tổng nợ1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9562,023,8181,950,9482,027,8332,230,3791,902,6941,619,5381,864,8862,098,2312,178,8212,487,3552,709,630
Vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,070,4221,098,0071,066,4071,268,2021,421,8591,438,2811,397,1111,410,2801,352,7031,332,2101,366,683

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26KKK0.44K0.40K0.14K0.49K0.17K0.03K1.21K1.30K1.12K0.81K1.45K1.15K1.12K0.55K0.73K
Giá cuối kỳ5.40K4.90K5.50K6.29K10.45K4.27K3.79K4.68K3.97K8.64K7.94K6.70K8.48K8.89K7.77K22.25K16.67KK
Giá / EPS (PE)21.12 (lần) (lần) (lần)14.41 (lần)25.82 (lần)30.55 (lần)7.79 (lần)27.09 (lần)148.41 (lần)7.16 (lần)6.10 (lần)6 (lần)10.51 (lần)6.13 (lần)6.77 (lần)19.82 (lần)30.11 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.43 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.62 (lần)0.56 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách8.89K8.63K10.26K11.51K11.64K11.31K11.76K11.28K11.11K12.53K11.33K10.03K14.25K11.11K12.35K11.34K10.81K11.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.55 (lần)0.90 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.69 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.59 (lần)0.80 (lần)0.63 (lần)1.96 (lần)1.54 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)109 (Mi)109 (Mi)109 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)91 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.91%22.30%26.73%29.45%18.85%18.03%20.23%18.88%19.38%20.12%19.03%18%14.06%48.27%54.16%27.73%24.67%14.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.09%77.70%73.27%70.55%81.15%81.97%79.77%81.12%80.62%79.88%80.97%82%85.94%51.73%45.84%72.27%75.33%85.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.99%65.54%63.75%57.23%52.96%57.17%59.80%61.70%65.12%66.47%69.56%75.46%76.73%78.25%73.18%56.49%54.30%48.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu177.68%190.16%175.87%133.82%112.60%133.48%148.78%161.07%186.71%198.26%228.52%307.48%329.66%359.79%272.93%129.81%118.83%94.12%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.01%34.46%36.25%42.77%47.04%42.83%40.20%38.30%34.88%33.53%30.44%24.54%23.27%21.75%26.82%43.51%45.70%51.52%
6/ Thanh toán hiện hành45.16%37.26%45.33%52.66%36.11%32.02%34.41%34.14%42.37%48.55%43.19%39.47%46.68%270.29%262.56%76.69%54.19%40.78%
7/ Thanh toán nhanh16.25%11.50%42.16%18.89%12.15%10.63%15.92%13.91%17.22%16.28%15.69%19.93%21.26%23.73%42.93%39.75%29.02%7.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.43%5.41%6.54%7.45%7.30%6.18%11.84%5.37%12.65%8.88%10.50%10.70%7.69%11.22%14.60%12.89%4.65%0.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản92.43%88.85%77.89%97.20%97.45%93.92%92.73%87.34%82.50%79.69%73.39%69.66%22.23%30.83%28.55%45.25%32.59%48.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn343.47%398.50%291.46%330%517.07%521%458.34%462.52%425.79%396.14%385.60%387.09%158.14%63.87%52.70%163.23%132.12%329.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu256.67%257.81%214.88%227.26%207.18%219.28%230.69%228.02%236.55%237.69%241.09%283.86%95.50%141.76%106.45%104%71.32%93.50%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho468.51%548.65%3,746.81%447.57%693.69%698.11%746.15%670.11%616.84%495.54%502.17%586.65%215.26%52.06%47.59%222.18%%278.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.12%-7.34%-3.53%1.67%1.68%0.56%1.79%0.67%0.10%4.05%4.77%3.92%5.93%9.21%8.73%9.52%%6.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.04%%%1.62%1.64%0.53%1.66%0.59%0.08%3.23%3.50%2.73%1.32%2.84%2.49%4.31%2.34%3.20%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.88%%%3.79%3.48%1.24%4.14%1.53%0.24%9.64%11.49%11.13%5.66%13.05%9.30%9.90%5.12%6.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-8%-4%2%2%1%2%1%%5%6%5%8%12%12%15%%10%
Tăng trưởng doanh thu2.51%0.89%-15.67%8.44%-2.73%-5.83%5.47%-2.12%-2.99%9.04%-4.06%%-13.56%%12.57%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-115.66%109.65%-278.48%7.83%189.61%-70.40%181.49%545.84%-97.56%-7.27%16.60%%-44.34%%3.31%102.76%-24.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.79%-9.08%17.22%17.48%-13.16%-11.12%-3.70%-12.40%-8.20%-4.04%-16.05%%17.56%%131.23%14.64%15.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.96%-15.91%-10.81%-1.14%2.95%-0.93%4.26%1.54%-2.52%10.60%12.95%%28.30%%9.98%4.95%-8.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.46%-11.56%5.23%8.72%-6.26%-7.03%-0.65%-7.54%-6.30%0.42%-8.93%%19.89%%78.47%10.21%3.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |