CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

5.40
-0.10
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.30
5.40
5.30
7,700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
11.5
0.4k
0 lần
2%
4%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.7
680 tỷ
124 triệu
46,549
7.6 - 4
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
2,230 tỷ
1,268 tỷ
175.8%
36.3%
135 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (40 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.80 (-0.20) 76.7%
HSG 19.55 (-0.45) 5.8%
VCS 61.90 (0.00) 4.6%
NKG 21.95 (-1.05) 2.9%
HT1 11.30 (-0.35) 2.1%
GAB 196.40 (0.00) 1.4%
ACC 13.40 (-0.85) 0.7%
VGS 24.30 (-2.70) 0.6%
CVT 28.35 (-2.00) 0.5%
BCC 8.00 (-0.10) 0.5%
VIT 18.00 (0.00) 0.4%
POM 3.10 (0.16) 0.4%
THG 41.30 (-0.05) 0.4%
LBM 42.80 (1.00) 0.4%
DTL 13.20 (-0.40) 0.4%
GKM 29.20 (0.20) 0.4%
BTS 5.40 (-0.10) 0.3%
TEG 8.70 (-0.05) 0.3%
VHL 12.10 (-0.30) 0.1%
CLH 24.00 (-0.40) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 8,200 5.40 10,400
5.10 5,400 5.50 27,800
5.00 1,600 5.60 19,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:41 5.30 -0.20 1,000 1,000
10:42 5.40 -0.10 100 1,100
10:51 5.30 -0.20 1,000 2,100
10:57 5.40 -0.10 100 2,200
13:10 5.30 -0.20 1,800 4,000
13:17 5.40 -0.10 100 4,100
13:32 5.40 -0.10 100 4,200
13:53 5.40 -0.10 100 4,300
14:10 5.40 -0.10 3,300 7,600
14:15 5.40 -0.10 100 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 3,195 (3.08) 0% 17.64 (0.02) 0%
2019 3,504.63 (3.25) 0% 71.19 (0.06) 0%
2020 3,144.93 (3.06) 0% 80.45 (0.02) 0%
2021 3,223.74 (2.98) 0% 47.04 (0.05) 0%
2022 3,271.72 (3.23) 0% 74.21 (0.05) 0%
2023 3,532.52 (0.69) 0% 31.12 (-0.02) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc