CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.20
5.10
4,500
8.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.0
618 Bi
124 Mi
22,681
6 - 4.8
2,024 Bi
1,070 Bi
189.1%
34.59%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 7,700 5.10 50,200
4.90 3,000 5.20 18,300
4.80 5,500 5.30 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:19 5.20 0.10 1,600 1,600
10:36 5.10 0 100 1,700
10:43 5.10 0 900 2,600
11:10 5.10 0 100 2,700
13:23 5.10 0 1,000 3,700
14:16 5.10 0 400 4,100
14:45 5.10 0 400 4,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 3,195 (3.08) 0% 17.64 (0.02) 0%
2019 3,504.63 (3.25) 0% 71.19 (0.06) 0%
2020 3,144.93 (3.06) 0% 80.45 (0.02) 0%
2021 3,223.74 (2.98) 0% 47.04 (0.05) 0%
2022 3,271.72 (3.23) 0% 74.21 (0.05) 0%
2023 3,532.52 (0.69) 0% 31.12 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV899,976556,850713,928647,5242,818,2782,749,2992,725,1633,231,3672,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,480
Tổng lợi nhuận trước thuế37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25568,05562,41317,27076,80442,4735,034165,498
Lợi nhuận sau thuế 37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Tổng tài sản3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,048,9543,094,2403,498,5823,324,5533,057,8183,261,9973,508,5113,531,5243,819,5654,076,313
Tổng nợ1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9561,950,9482,027,8332,230,3791,902,6941,619,5381,864,8862,098,2312,178,8212,487,3552,709,630
Vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,098,0071,066,4071,268,2021,421,8591,438,2811,397,1111,410,2801,352,7031,332,2101,366,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |