CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.70
4.90
4.70
10,000
8.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.0
618 Bi
124 Mi
22,681
6 - 4.8
2,024 Bi
1,070 Bi
189.1%
34.59%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 1,000 4.90 6,600
4.70 6,800 5.00 9,100
4.60 100 5.10 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 -0.10 400 400
09:14 4.80 -0.10 2,000 2,400
10:43 4.80 -0.10 300 2,700
10:45 4.90 0 100 2,800
10:55 4.80 -0.10 2,500 5,300
11:10 4.70 -0.20 4,500 9,800
11:11 4.90 0 100 9,900
14:49 4.90 0 100 10,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 3,195 (3.08) 0% 17.64 (0.02) 0%
2019 3,504.63 (3.25) 0% 71.19 (0.06) 0%
2020 3,144.93 (3.06) 0% 80.45 (0.02) 0%
2021 3,223.74 (2.98) 0% 47.04 (0.05) 0%
2022 3,271.72 (3.23) 0% 74.21 (0.05) 0%
2023 3,532.52 (0.69) 0% 31.12 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV899,976556,850713,928647,5242,818,2782,749,2992,725,1633,231,3672,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,480
Tổng lợi nhuận trước thuế37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25568,05562,41317,27076,80442,4735,034165,498
Lợi nhuận sau thuế 37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Tổng tài sản3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,048,9543,094,2403,498,5823,324,5533,057,8183,261,9973,508,5113,531,5243,819,5654,076,313
Tổng nợ1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9561,950,9482,027,8332,230,3791,902,6941,619,5381,864,8862,098,2312,178,8212,487,3552,709,630
Vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,098,0071,066,4071,268,2021,421,8591,438,2811,397,1111,410,2801,352,7031,332,2101,366,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |