| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106,754 | 103,096 | 80,653 | 88,542 | 83,999 | 81,386 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 76,660 | 76,823 | 59,719 | 73,750 | 63,391 | 62,508 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 30,094 | 26,273 | 18,620 | 14,792 | 20,608 | 18,877 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 564 | 972 | 673 | 356 | 582 | 307 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,737 | 17,823 | 11,931 | 7,738 | 12,944 | 8,449 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 12,920 | 9,422 | 7,362 | 7,410 | 8,246 | 10,735 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 13,440 | 9,783 | 7,989 | 8,044 | 8,692 | 10,808 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 11,766 | 8,540 | 6,985 | 6,611 | 8,092 | 9,069 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 11,766 | 8,540 | 6,985 | 6,611 | 8,092 | 9,069 |