CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (btu)

15.80
0.30
(1.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,754103,09680,65388,54283,99981,386
4. Giá vốn hàng bán76,66076,82359,71973,75063,39162,508
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,09426,27318,62014,79220,60818,877
6. Doanh thu hoạt động tài chính564972673356582307
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,73717,82311,9317,73812,9448,449
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,9209,4227,3627,4108,24610,735
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,4409,7837,9898,0448,69210,808
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,7668,5406,9856,6118,0929,069
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,7668,5406,9856,6118,0929,069

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |