Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

75.20
-0.50
(-0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53211,170,69810,608,41010,430,93810,405,76311,274,87910,488,84110,293,55210,584,18211,239,94310,748,19910,703,42610,270,56510,998,6669,278,8789,869,6299,357,093
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm75,300241,19436,04447,43366,11451,12360,36841,27671,00165,68631,82043,95839,27537,97448,67723,47647,3775,93754,57150,670
3- Các khoản giảm trừ1,034,2371,138,842796,0421,013,730908,8511,086,776668,991998,3741,063,065990,987597,949960,768791,718887,418592,799855,6651,299,622508,876553,758922,336
- Phí nhượng tái bảo hiểm954,864993,474875,843948,801834,888896,214807,137924,981906,598885,096720,965931,981768,201907,989777,793786,7231,006,888842,231887,820830,629
- Giảm phí bảo hiểm-42,498-94,62022,613-58,28526,7414,60578,638-50,974-74,722-56,92790,020-101,0484,975-146,428-132,662-210,65610,3096,848-9,33843,019
- Hoàn phí bảo hiểm121,871239,988-102,414123,21347,222185,958-216,784124,368231,188162,818-213,036129,83518,542125,857-52,332279,598282,426-340,203-324,72448,688
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học3,184,3923,111,9883,596,6654,163,7384,537,2384,146,1004,656,9314,818,5215,615,0194,926,3704,839,7784,754,1755,751,0025,335,9556,705,0663,756,7294,463,0054,972,0605,421,1734,501,938
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm217,398200,178194,342188,793178,447173,680168,415169,964287,504162,785163,751179,118100,849149,713173,967289,843297,116208,628193,763223,594
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,549,6029,749,59110,660,7949,974,02810,506,4089,746,4379,990,7309,618,62910,570,3199,726,3259,891,1749,846,49110,588,34910,048,46910,333,2719,728,21910,043,5368,984,5679,564,2058,709,020
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm6,355,2405,544,4605,578,3134,445,3525,325,7524,929,5434,965,5944,499,1515,130,9944,897,6025,246,2324,323,8454,568,1963,856,4433,728,3833,227,8873,789,8892,641,5416,317,09328,803
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm20,67916,47010,1209,71928,9758,71721,6563,89220,71522,37015,19122,25228,98824,17043,01912,70153,34920,25216,133
10. Các khoản giảm trừ350,095411,636351,350303,212451,411291,130222,862217,993394,412313,450358,635216,980379,260279,452178,94475,579464,869183,533359,775374,680
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm349,286411,590351,315303,193450,226290,878222,126217,955394,078313,221358,034216,898379,134277,449178,23075,438464,431181,923359,148374,597
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn71916242728116958330771,148432141411,582-4464
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%904619201,18510838333601852498552823972867219
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại6,025,8245,149,2945,237,0834,151,8584,903,3164,647,1304,764,3874,285,0504,757,2964,606,5234,902,7874,129,1174,217,9243,601,1603,592,4583,165,0093,378,3702,478,2605,973,451-345,877
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường118,24035,59157,703-19,83149,623-13,730-38,704-95,27513,70062,645-29,221-52,7087,9224,322-1,172,6631,220,8241,101,716-11,294-3,362,4883,269,396
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-74,07611,80714,80514,15814,46211,57413,14413,563-65,74110,49612,90813,798-86,5889,74012,81115,50912,1353,71416,4415,706
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,078,5251,196,0731,161,9401,086,882946,2321,100,394997,4141,085,5581,039,714914,820959,5191,113,4901,107,7751,078,8741,061,2271,230,8011,093,2011,249,2831,011,9801,446,825
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,078,5251,196,0731,161,9401,086,882946,2321,100,394997,4141,085,5581,039,714914,820959,5191,113,4901,107,7751,078,8741,061,2271,230,8011,093,2011,249,2831,011,9801,446,825
+ Chi hoa hồng673,358769,436764,774659,863602,403609,907616,467662,197613,587578,074613,037714,025687,586692,797686,972718,209692,606686,967777,229762,256
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác405,167426,637397,165427,018343,829490,487380,947423,360426,127336,747346,482399,465420,189386,077374,255512,592400,595562,316234,750684,569
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài32,24229,28525,78322,42138,43125,09912,31820,71036,84320,51425,04020,89910,63821,46130,8875,19614,49513,83524,5003,692
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,332,9049,504,75310,068,1969,396,80510,450,8729,891,47010,393,17210,107,41711,359,98710,520,85410,685,7719,957,87210,998,03510,030,05210,198,8999,388,87210,048,4278,692,0239,060,5578,877,987
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm216,698244,838592,598577,22355,537-145,033-402,442-488,788-789,668-794,529-794,598-111,382-409,68618,417134,372339,347-4,891292,544503,647-168,967
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng243,607356,079542,518510,805409,206367,320251,904318,255145,657483,613456,802596,019490,313602,701631,014586,596534,089538,3391,204,680
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,842,2061,858,9061,962,4851,817,2281,620,2351,428,7811,388,9011,346,0831,250,5011,063,5981,010,3011,162,973810,292987,398947,0291,225,391835,9281,078,219965,2021,149,006
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-25,438-17,0934,9277,332-11,62821,0955,3578,506-46,70217,9634,74710,098-18,6438,579-38,04358,18733,15422,24763,435-12,673
23. Doanh thu hoạt động tài chính3,791,4133,585,0793,406,6563,256,8703,204,6733,105,1663,116,3733,258,4853,295,5613,513,7913,612,2793,124,9482,661,6982,473,6982,435,9022,351,5032,308,6502,014,2672,360,4532,203,838
24. Chi hoạt động tài chính872,092680,721698,468669,175616,783526,400562,543397,250663,716664,919877,392630,741521,176432,433563,893324,596328,766189,459261,786278,049
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính2,919,3212,904,3582,708,1882,587,6942,587,8902,578,7662,553,8302,861,2352,631,8452,848,8722,734,8882,494,2072,140,5222,041,2651,872,0092,026,9081,979,8841,824,8082,098,6661,925,789
26. Thu nhập hoạt động khác6,2155,5455,0206,15017,6403,8027,6614,90012,1802,8055,9322,83214,3533,8992,0677,96410,7526,29911,993-4,984
27. Chi phí hoạt động khác1,4054141,9894931,5194761,4383617756041,7475221,711199535429707246177934
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8105,1313,0315,65716,1213,3266,2224,53911,4052,2014,1852,31012,6433,7001,5337,53410,0456,05211,817-5,918
29. Tổng lợi nhuận kế toán1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp187,712165,213145,501165,464118,034127,49992,879124,96577,85387,46485,589110,99982,66794,97082,111124,628110,742101,48367,72694,037
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp874,107786,321684,022706,831538,876559,655441,602616,900369,713460,345421,570546,142352,201408,352340,603500,557551,929441,446464,457498,879
36. Lợi ích cổ đông thiểu số15,58726,99019,47522,9202,84524,06713,76831,12911,10726,67119,25317,98210,68624,1798,47729,87127,39018,23824,04429,747
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ858,520759,332664,547683,910536,031535,588427,834585,772358,606433,674402,317528,160341,516384,173332,126470,687524,539423,208440,413469,132

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn150,465,591138,881,375136,447,038131,017,298121,164,970111,208,084116,660,899122,492,417122,497,126120,032,952131,041,763133,622,000117,332,455115,119,751125,128,227109,934,44699,487,77298,980,19989,309,84095,996,992
I. Tiền4,194,6185,301,6531,997,149937,2761,460,5772,482,0055,992,2917,527,5154,789,21012,343,7687,054,3962,647,9412,206,3662,255,9603,138,06510,762,7395,354,36215,871,8572,860,2274,378,343
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)1,302,3671,135,9151,462,149790,2761,270,5771,279,0051,381,8322,236,5151,063,2101,680,819879,675701,941899,366953,760870,365983,439745,9621,015,2571,686,7271,869,022
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền2,892,2514,165,738535,000147,000190,0001,203,0004,610,4595,291,0003,726,00010,662,9496,174,7211,946,0001,307,0001,302,2002,267,7009,779,3004,608,40014,856,6001,173,5002,509,322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,381,983115,587,642116,614,966114,195,348103,898,74393,261,21394,685,51499,077,973101,565,79091,297,422109,191,215117,145,875102,406,871100,317,509110,218,58186,860,09082,006,92870,966,35574,407,80780,120,009
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn4,083,1293,645,8383,639,6523,652,0863,660,3693,684,1593,580,3413,293,3753,266,8512,938,7233,186,2622,924,0022,925,3053,030,3202,954,2982,975,7702,843,2872,546,3991,954,7062,078,951
2. Đầu tư ngắn hạn khác123,468,774112,100,523113,156,916110,765,957100,441,35489,747,70391,263,14095,915,29898,504,99688,536,539106,206,789114,430,59899,782,40297,596,898107,508,98583,949,74379,209,85568,485,44572,511,24078,140,629
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-169,920-158,719-181,602-222,694-202,979-170,649-157,967-130,700-206,057-177,840-201,836-208,726-300,837-309,709-244,702-65,423-46,213-65,489-58,139-99,571
III. Các khoản phải thu14,365,53413,954,00513,817,86111,789,49711,505,21110,893,39412,288,55112,103,12412,376,31812,688,81711,146,4979,902,8489,035,1928,989,7218,466,7099,174,6249,234,6089,347,6599,295,1548,678,289
1. Phải thu của khách hàng9,650,5778,584,20610,079,5028,010,5777,873,0667,398,4008,046,9788,001,4718,981,6749,209,9358,175,0187,482,1786,691,0126,161,0775,752,7555,450,4465,652,5085,840,4975,850,9695,948,384
2. Trả trước cho người bán31,03435,35823,55634,11431,95855,54554,98264,03057,94543,27035,96132,72541,69147,85648,29856,50997,36873,64262,32258,303
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác4,971,2895,634,3533,993,5253,998,4713,862,3153,702,1974,454,5254,309,3453,608,5203,872,7193,368,4892,818,5932,705,1783,216,0153,098,3174,085,3663,956,8363,849,0893,807,0273,073,380
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-287,365-299,911-278,723-253,665-262,129-262,749-267,933-271,721-271,821-437,107-432,971-430,648-402,689-435,227-432,661-417,697-472,104-415,568-425,164-401,778
IV. Hàng tồn kho68,12685,66882,54791,128100,39091,81393,784116,049113,866135,533138,288146,428131,791139,868134,646159,945155,612144,780142,631132,487
1. Hàng tồn kho82,54791,813113,866135,533146,428139,868134,646159,945155,612142,631132,487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác4,455,3303,952,4063,934,5154,004,0484,200,0484,479,6593,600,7593,667,7563,651,9423,567,4133,511,3673,778,9083,552,2353,416,6943,170,2262,977,0482,736,2622,649,5482,604,0212,687,864
1. Tạm ứng573,426
2. Chi phí trả trước ngắn hạn730,870636,777589,785618,316661,333545,330590,421614,498558,452539,831597,005637,482568,896530,673542,682567,185479,531517,605567,962
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3923878045326630111416524,27524,22124,60524,95224,18224,40324,41725,72326,85024,14024,20924,375
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,0144,9324,8014,8575,0014,9925,0024,35518111454601611,6881652101,496
7. Tài sản ngắn hạn khác3,715,4073,310,4593,339,1493,380,4223,533,4483,900,9403,050,3133,072,8153,013,1522,984,7282,946,9173,156,9512,890,5702,823,3422,615,0772,408,4812,140,5392,145,7132,061,9972,094,031
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,445,621133,908,634127,676,060124,800,183130,052,808127,011,022118,182,743111,779,16198,708,53995,260,25989,726,11586,838,96684,277,60275,733,61168,166,56273,843,64569,973,15366,141,90159,792,12150,606,455
I. Các khoản phải thu dài hạn75,34673,88172,30971,24166,91683,85084,50883,84284,37084,04682,80581,31483,36972,70072,40772,98473,34968,58867,78269,499
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác75,34673,88172,30971,24166,91683,85084,50883,84284,37084,04682,80581,31483,36972,70072,40772,98473,34968,58867,78269,499
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,707,7981,756,2481,802,9121,848,9421,889,6861,911,9741,935,5942,038,5761,810,7511,838,0021,820,2931,843,6801,885,9741,873,1701,891,1341,921,0631,933,1101,897,5701,766,5651,742,595
1. Tài sản cố định hữu hình789,967813,490835,114856,433871,551868,471868,421960,312953,488971,830933,504955,223981,669952,736955,381980,866972,895958,765809,057829,979
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình917,830942,758967,798992,5091,018,1351,043,5031,067,1731,078,264857,262866,172886,789888,456904,305920,433935,752940,197960,215938,805957,508912,616
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang145,622145,644139,046137,656131,635143,641144,924148,171377,405398,700447,422442,593434,035467,713456,823439,318441,739426,850565,580595,381
IV. Bất động sản đầu tư102,472103,914107,043108,502109,961111,421112,88045,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,38945,389
- Nguyên giá189,606189,606191,327191,327191,327191,327191,32745,389
- Giá trị hao mòn lũy kế-87,135-85,692-84,285-82,825-81,366-79,907-78,447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,159,215131,577,023125,298,864122,407,896127,647,736124,582,262115,731,983109,296,75396,201,97892,718,99887,130,03884,237,83981,619,20773,119,37965,545,80671,218,79767,341,35063,550,64457,169,85047,960,514
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn69,311,19261,737,25963,408,38459,511,74944,185,955
2. Đầu tư vào công ty con1,335,821
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,931,4952,899,2532,869,9692,844,1862,887,3892,848,9582,823,8592,817,8412,845,5472,808,7032,791,3402,766,3002,778,7552,768,1172,928,7332,957,4253,065,8903,040,8623,029,5772,849,095
4. Đầu tư dài hạn khác136,313,125128,712,088121,158,148119,625,371124,822,853121,804,394112,975,755106,551,21793,447,62189,986,42184,406,88581,531,62278,900,2061,089,027929,98068,306,236909,7591,042,49054,246,7971,046,994
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-85,405-34,319-65,074-61,661-62,507-71,090-67,631-72,305-91,189-76,126-68,187-60,083-59,754-48,957-50,165-44,864-42,683-44,457-106,524-121,530
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn255,168251,923255,887225,945177,874172,854166,429188,646175,124200,167188,151209,628155,260155,003146,093138,214152,860176,955193,077
1. Chi phí trả trước dài hạn205,586199,661204,235189,380142,409139,913134,114152,853134,843147,871138,156146,599101,512102,08294,374108,135123,240147,174164,266
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi10,3439,36710,0558,68811,34711,00311,28513,71019,15018,28018,08017,77618,82119,14619,33912,18912,55713,11612,817
3. Ký quỹ bảo hiểm21,132
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác39,24042,89541,59727,87724,11821,93821,03022,08334,01631,91445,25334,92733,77532,38017,89117,06416,66615,994
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,911,212272,790,009264,123,098255,817,480251,217,777238,219,106234,843,642234,271,578221,205,665215,293,212220,767,878220,460,966201,610,057190,853,362193,294,789183,778,091169,460,924165,122,100149,101,961146,603,447
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ265,982,776246,916,056239,012,051231,365,254227,486,556214,192,837211,353,101211,191,883198,790,493192,477,383198,381,678198,476,542180,121,180167,446,887170,274,497161,089,243147,249,510142,794,773127,199,955125,217,017
I. Nợ ngắn hạn64,359,87948,921,60744,337,66240,282,65140,473,49531,372,30033,782,68038,121,30730,551,61829,872,93740,956,08845,537,49732,312,48925,186,32633,512,54929,941,88621,380,20122,666,86611,800,01114,534,008
1. Vay và nợ ngắn hạn4,072,0414,320,7743,493,6853,235,8762,910,2261,883,7323,613,2704,092,1643,372,6041,720,5412,348,6191,284,200981,4611,059,5701,470,3842,871,4902,506,3302,221,6321,868,5681,094,768
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán2,965,4842,918,1762,972,1172,784,6892,456,1952,223,0182,251,5442,697,6592,512,3402,968,0922,935,0993,017,7142,488,5192,797,6572,615,7742,671,2782,252,1692,870,9472,889,8612,737,315
4. Người mua trả tiền trước4,0454,4864,16123,07621,18621,36621,30120,98619,64719,25419,22819,12319,39219,01717,03717,18717,46216,35216,53214,635
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước375,868249,576238,429362,091199,611189,933156,263268,559161,081117,065145,124234,826162,316143,979143,839297,007206,549147,406136,818173,797
6. Phải trả người lao động2,503,2022,054,5201,439,583881,6551,744,9711,468,2781,179,159725,1161,512,5371,165,526867,195631,2181,458,3131,356,3091,153,1351,152,2851,539,3551,624,525977,381540,056
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác54,439,23939,374,07436,189,68732,995,26433,141,30525,585,97326,561,14430,316,82322,973,40923,882,45934,640,82340,350,41627,202,48819,809,79328,112,38022,932,63914,858,33515,786,0045,910,8509,973,437
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn310,180312,278309,552306,289305,861300,371300,925297,329295,009312,686315,101357,619380,007480,012512,462509,254557,356552,840581,698560,272
1. Vay dài hạn7549221,0003003001,3861,3862,7648,08854,48691,299192,745229,283230,729267,967269,413305,950297,416
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác309,426311,356308,552306,289305,861300,071300,625295,943293,622309,922307,013303,133288,708287,266283,179278,525289,389283,427275,747262,857
III. Dự phòng nghiệp vụ201,153,448197,433,095194,155,451190,609,603186,564,897182,250,622177,060,087172,591,025167,824,034162,067,746156,918,790152,429,976147,380,963141,635,174136,103,607130,530,411125,259,541119,393,969114,680,980110,052,136
1. Dự phòng phí5,834,4665,712,5955,472,6085,575,0215,442,5155,395,2935,209,3355,426,1195,420,4255,189,2375,026,4195,239,4555,010,4754,995,4814,869,6244,921,9564,636,8034,354,3774,694,5805,018,544
2. Dự phòng toán học171,651,247168,277,749165,293,141161,499,811157,148,585152,322,717149,067,961145,664,230142,727,428138,882,387135,463,243132,441,156129,250,712125,191,398120,363,187115,827,703112,072,916107,417,876102,710,15797,599,942
3. Dự phòng bồi thường3,284,9982,796,8312,882,9702,846,1783,120,5373,405,1842,558,2822,542,5112,623,5362,647,7132,598,4412,749,2772,716,6172,625,1972,565,1832,431,3722,432,0272,394,5662,317,1492,469,093
4. Dự phòng dao động lớn153,602227,678215,871201,066188,186173,723162,149149,00575,80363,54453,04840,1406,10992,69682,9564,908,46654,20542,0692,805,47129,924
5. Dự phòng chia lãi19,690,99519,912,60919,823,76120,046,19220,262,73920,571,83219,712,26918,481,39416,653,7143,139,08913,431,53611,634,69510,095,3638,453,7097,972,2802,210,1085,845,7744,988,9321,978,5494,777,414
6. Dự phòng bảo đảm cân đối538,140505,633467,100441,335402,335381,872350,090327,766323,12912,145,776346,104325,253301,687276,693250,377230,806217,817196,148175,073157,219
IV. Nợ khác159,269249,077209,385166,710142,303269,544209,410182,222119,833224,014191,699151,45047,721145,375145,880107,69252,412181,098137,26570,600
1. Chi phí phải trả159,269249,077209,385166,710142,303269,544209,410182,222119,833224,014191,699151,45047,721145,375145,880107,69252,412181,098137,26570,600
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU24,899,25224,835,61724,099,74123,454,97122,769,60823,041,11822,531,36322,130,46221,497,20121,876,84021,473,88221,086,22020,596,15822,512,78922,150,78521,822,79321,375,35021,502,69821,095,61520,601,686
I. Vốn chủ sở hữu24,580,86724,508,04623,790,45823,275,46222,544,95922,772,33822,269,74421,926,69021,279,00821,630,10021,234,17420,909,12320,398,06722,271,58021,924,11321,661,12921,176,52721,300,27120,928,69820,482,444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,228
2. Thặng dư vốn cổ phần7,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái15,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,445
7. Quỹ đầu tư phát triển3,869,2193,870,2693,870,2692,933,8532,933,8532,933,8532,233,5172,233,5172,233,5171,592,8821,605,4841,593,9551,593,9551,284,7861,284,7801,270,8731,270,873
8. Quỹ dự phòng tài chính2,933,8532,233,517967,358
9. Quỹ dự trữ bắt buộc812,954807,884806,118802,908796,905770,172749,004729,328705,847687,367672,442657,023639,006622,729608,187594,917578,044562,613547,877537,885
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,045,9934,977,1934,261,3704,686,0003,961,5004,215,6123,734,1874,111,1443,486,9433,856,5153,475,5143,806,5183,300,8765,202,1964,869,2704,928,7264,461,0024,614,0854,257,2474,124,500
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác318,385327,571309,284179,509224,649268,780261,619203,772218,193246,740239,708177,097198,091241,209226,672161,664198,823202,427166,917119,242
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi318,385327,571309,284179,509224,649268,780261,619203,772218,193246,740239,708177,097198,091241,209226,672161,664198,823202,427166,917119,242
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ1,029,1841,038,3351,011,306997,256961,614985,151959,178949,233917,971938,990912,318898,204892,719893,686869,506866,055836,065824,629806,391784,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,911,212272,790,009264,123,098255,817,480251,217,777238,219,106234,843,642234,271,578221,205,665215,293,212220,767,878220,460,966201,610,057190,853,362193,294,789183,778,091169,460,924165,122,100149,101,961146,603,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |