| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 805,020 | 1,035,173 | 1,158,345 | 599,622 | 312,079 | 313,795 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 805,020 | 1,035,173 | 1,158,345 | 599,622 | 312,079 | 313,795 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 710,291 | 857,488 | 925,231 | 521,794 | 265,146 | 269,311 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 94,729 | 177,685 | 233,114 | 77,828 | 46,933 | 44,483 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 19,320 | 18,263 | 11,729 | 9,813 | 3,569 | 4,732 |
| 7. Chi phí tài chính | 13,785 | 42,448 | 34,282 | 9,828 | 3,414 | 5,556 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 11,914 | 38,133 | 30,867 | 4,405 | 1,021 | 1,343 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 467 | 583 | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 37,750 | 51,492 | 48,647 | 26,665 | 25,736 | 17,480 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41,113 | 35,943 | 44,852 | 21,889 | 15,448 | 12,332 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 21,868 | 66,648 | 117,061 | 29,258 | 5,903 | 13,848 |
| 12. Thu nhập khác | 7,372 | 10,053 | 60,617 | 3,080 | 5,023 | 2,198 |
| 13. Chi phí khác | 2,616 | 3,697 | 7,307 | 1,642 | 725 | 482 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,757 | 6,356 | 53,310 | 1,438 | 4,298 | 1,717 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 26,625 | 73,004 | 170,371 | 30,696 | 10,202 | 15,565 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13,055 | 17,418 | 26,564 | 7,653 | 3,609 | 5,356 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -937 | -6 | -281 | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 12,119 | 17,411 | 26,284 | 7,653 | 3,609 | 5,356 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,506 | 55,593 | 144,087 | 23,043 | 6,593 | 10,208 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 7,737 | 17,595 | 20,764 | 2,445 | 2,965 | 3,295 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,769 | 37,998 | 123,323 | 20,598 | 3,628 | 6,913 |