Công ty cổ phần BV Land (bvl)

12.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,689,8501,835,7732,299,3312,294,4801,482,4171,199,2171,296,3841,065,2751,150,0541,134,2521,199,3771,331,1131,754,2611,832,2121,763,4511,561,116419,586355,725293,374284,338
I. Tiền và các khoản tương đương tiền266,972421,220146,834468,84226,93741,511136,89330,05530,158121,77099,01058,049209,614170,241140,06954,07122,5869,93223,15157,782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,77664,290460,82238,89245,70873,24536,62215,25626,06725,7238,36895,17929,80081,80075,00075,00075,50060,50056,00073,609
III. Các khoản phải thu ngắn hạn186,736531,407897,918878,483717,507496,798564,659451,068521,190559,770585,025579,092640,274625,751616,336506,160262,493212,476147,611105,206
IV. Tổng hàng tồn kho789,698771,655754,944865,073646,191548,966521,654528,581536,122395,191466,626540,639820,708896,741883,696893,85957,96670,94865,08946,272
V. Tài sản ngắn hạn khác122,66747,20038,81243,19046,07438,69836,55640,31636,51631,79840,34858,15453,86557,67848,34932,0251,0401,8701,5231,468
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn855,849819,049408,448300,330303,997414,653416,569303,959309,878334,737307,500311,05290,31494,91297,711116,25197,644100,240103,113101,743
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2786,8177,1027,0447,297115,741115,7411,5571,5572,5431,2301,2301,2401,3601,3601,360690690690732
II. Tài sản cố định3,50822,66524,57225,07025,68926,40927,12427,86728,57029,26230,00230,49031,21533,77734,48933,78830,49931,08131,76616,658
III. Bất động sản đầu tư209,008225,732227,119228,503229,159229,327229,651231,018232,386233,753235,131236,49615,82816,10016,24816,39616,54616,69916,85217,013
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0912,2203,73311,922
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn634,870534,542123,64711,59811,60011,47011,31811,24810,55030,5506006006006006006001,0151,0151,0151,015
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,09427,07426,00928,11430,2521,7551,0827993,6893,8474,0984,1411,6801,6671,95015,6552,5192,7233,1013,060
VII. Lợi thế thương mại1,63123,21024,91426,61928,32329,95031,65331,46933,12634,78236,43838,09439,75141,40743,06344,72046,37648,03249,68851,345
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,545,6992,654,8222,707,7792,594,8091,786,4141,613,8701,712,9541,369,2351,459,9321,468,9891,506,8761,642,1651,844,5751,927,1231,861,1611,677,367517,230455,966396,487386,081
A. Nợ phải trả955,9571,036,7101,130,8561,140,955496,247434,401540,186395,407498,776524,986578,971722,733904,8791,018,850989,082851,149221,293175,531122,880117,284
I. Nợ ngắn hạn562,502496,831552,898638,087331,857276,599403,636327,656431,006410,525399,692363,901384,253493,287485,596383,038204,843159,297106,667100,721
II. Nợ dài hạn393,455539,880577,958502,868164,391157,801136,55067,75167,770114,460179,279358,832520,626525,563503,486468,11116,45016,23316,21316,563
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,589,7421,618,1121,576,9231,453,8551,290,1671,179,4691,172,767973,828961,156944,003927,906919,433939,696908,273872,080826,218295,937280,435273,606268,797
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,545,6992,654,8222,707,7792,594,8091,786,4141,613,8701,712,9541,369,2351,459,9321,468,9891,506,8761,642,1651,844,5751,927,1231,861,1611,677,367517,230455,966396,487386,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |