Công ty cổ phần BV Land (bvl)

17
0.60
(3.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh216,115202,225514,341537,380205,744177,518323,09898,660371,425304,846212,799146,104383,698186,488421,182168,534191,844122,907175,664109,207
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)216,115202,225514,341537,380205,744177,518323,09898,660371,425304,846212,799146,104383,698186,488421,182168,534191,844122,907175,664109,207
4. Giá vốn hàng bán189,128144,106299,535298,908187,001151,680285,84485,766335,682240,479163,687117,805293,449151,196344,828137,213169,288107,747151,06994,430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,98758,119214,806238,47218,74325,83937,25412,89435,74364,36749,11228,29990,24935,29276,35431,32122,55615,16124,59514,776
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,69223,16415,72510,3166,5294,3343,1965,2615,8482,7143,5934,3225,4752,3922,6989622,9252,7932,4121,683
7. Chi phí tài chính10,6174,7379,2224,8923,5852,3583,7534,0887,7498,36814,32211,98917,6429,0684,0233,5585,1351,0371,8781,396
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8712,1196,9323,3041,8632,1503,0014,9006,6198,14412,61510,80717,3577,7223,2572,7591,7111,037925696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh23448549-4313115212164
9. Chi phí bán hàng11,31915,12753,63230,1746,83510,45513,8926,5686,34113,80723,2118,77428,3266,6388,4718,8577,4383,5398,2387,451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1209,09110,7578,12915,4688,18510,9626,4996,8139,7988,4408,3139,9039,7088,0998,0375,4555,2836,7654,733
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,85652,813156,968205,551-4859,32611,9641,06420,68835,1076,7323,54639,85212,26958,45911,8317,4528,09410,1262,880
12. Thu nhập khác9031,7941,4538671,5511,8832,7051,2332,9102,4482,4762,2183,39511,7422,33151,409772967768573
13. Chi phí khác3222,1925592861,3993385343453663511,5501,4303,9141,2021,339851643430303198
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)581-3988945811531,5442,1718882,5442,098926788-51910,54099150,558129537466375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,43852,415157,862206,132-33210,87014,1351,95223,23237,2047,6584,33439,33322,80959,45162,3897,5818,63110,5913,255
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,98810,89631,52741,7105,7952,7903,5559165,5067,9732,1941,8538,0543,39512,4393,1631,6901,8022,8551,153
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-957-21309-22-259-270-408111-39-21-57144
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,03110,87531,83741,6885,5362,5203,1489165,6167,9342,1731,7978,1993,39512,4393,1631,6901,8022,8551,153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,40641,540126,025164,443-5,8688,35010,9871,03617,61629,2705,4852,53831,13519,41447,01259,2265,8926,8297,7362,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,3384,59912,77315,8207062,6403,7496425,3628,1172,2461,9777,2963,0439,4082,046-56511,3161,158
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,06936,941113,252148,624-6,5745,7107,23839512,25421,1533,23956023,83816,37137,60457,1805,9476,7786,420945

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |