CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

12
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn93,30694,005108,641103,496122,987138,061130,467124,808106,769121,235112,248100,322101,57993,58492,30673,45856,71841,15533,98535,904
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,51612,1277,5356,6869,5299,7131,5428,8222,2708,5188,3296743,3675,9455,08012,8763,41915,5623,7921,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,36866,40274,97872,75777,43896,550106,73199,32081,43790,09988,58482,19878,96570,78166,94538,33127,72511,34111,3359,421
IV. Tổng hàng tồn kho14,37615,18225,26023,76435,02530,70622,12416,39123,06222,60315,33517,35019,21216,84220,28121,24425,23614,24718,69025,136
V. Tài sản ngắn hạn khác4729386928999693692751510036151,007338416799
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,4613,6695,3004,7736,7425,8978,03310,73112,34710,97113,34615,05615,62516,79519,46724,43615,10920,38525,19030,973
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,0762,9864,1754,6966,4195,8978,03310,73112,34710,97113,12314,25215,10216,48019,46710,04415,00920,32525,05029,335
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22317331514,3921,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3856831,1257732380435010060140220
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN95,76797,674113,941108,269129,729143,958138,500135,539119,116132,206125,594115,378117,205110,379111,77497,89471,82761,54059,17566,877
A. Nợ phải trả40,76043,00558,63952,61574,00285,86680,92279,03961,87478,10874,23666,21971,09267,89571,69458,85133,09427,73528,55138,979
I. Nợ ngắn hạn40,76043,00558,63952,61574,00285,86680,92279,03961,87478,10874,23666,03967,72858,94659,19047,23230,42422,47413,36117,276
II. Nợ dài hạn1803,3648,94912,50511,6202,6705,26115,19021,703
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,00754,66855,30255,65455,72758,09157,57856,50057,24254,09851,35849,15946,11242,48540,07939,04338,73433,80530,62427,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN95,76797,674113,941108,269129,729143,958138,500135,539119,116132,206125,594115,378117,205110,379111,77497,89471,82761,54059,17566,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |