CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

11.20
-1
(-8.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV89,94368,24064,61642,09754,682264,895170,166217,192214,861229,500203,894227,676231,582181,253218,354
Giá vốn hàng bán82,67863,20356,55938,00748,939240,447152,939191,160188,976203,899173,086200,155209,554159,071184,704
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,2655,0368,0574,0905,74324,44917,22726,03225,88525,60130,80727,52122,02922,18233,650
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh700153244165-7021,263-7022601,5651,8004,5534,7862,2013,2379,622
Tổng lợi nhuận trước thuế3453073102492901,2117901,5712,0112,4005,0714,9183,0754,03910,897
Lợi nhuận sau thuế 2702461941991709095701,2041,5561,6293,9933,4792,4013,1438,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2702461941991709095701,2041,5561,6293,9933,4792,4013,1438,543
Tổng tài sản ngắn hạn93,30687,95194,05684,85393,95393,30694,005108,641103,496122,987138,061130,467124,808106,769121,235
Tiền mặt19,51618,89418,4025,77012,12719,51612,1277,5356,6869,5299,7131,5428,8222,2708,518
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
Hàng tồn kho14,56218,78528,58917,33315,40114,56215,40125,50624,07235,36031,07022,50516,79023,88123,458
Tài sản dài hạn2,4612,6642,9783,3003,6612,4613,6695,3004,7736,7425,8978,03310,73112,34710,971
Tài sản cố định2,0762,2192,5072,7052,9782,0762,9864,1754,6966,4195,8978,03310,73112,34710,971
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản95,76790,61597,03488,15397,61495,76797,674113,941108,269129,729143,958138,500135,539119,116132,206
Tổng nợ40,76035,57742,24133,28542,97340,76043,00558,63952,61574,00285,86680,92279,03961,87478,108
Vốn chủ sở hữu55,00755,03854,79354,86854,64255,00754,66855,30255,65455,72758,09157,57856,50057,24254,098

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30K0.19K0.40K0.52K0.54K1.33K1.16K0.80K1.04K2.84K1.78K2.02K2.61K2K1.52K1.55K3.14K2.33K0.91KK
Giá cuối kỳ20K15K18.87K10.35K16.25K10.39K7.32K8.93K7.90K16.83K10.28K6.40K5.12K2.60K6.28K4.93K7.08K20K20K20K
Giá / EPS (PE)66.27 (lần)79.26 (lần)47.21 (lần)20.04 (lần)30.05 (lần)7.84 (lần)6.34 (lần)11.20 (lần)7.57 (lần)5.93 (lần)5.77 (lần)3.17 (lần)1.96 (lần)1.30 (lần)4.13 (lần)3.19 (lần)2.26 (lần)8.59 (lần)22.01 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.17 (lần)0.44 (lần)0.61 (lần)0.87 (lần)
Giá sổ sách18.26K18.15K18.36K18.48K18.50K19.29K19.12K18.76K19K17.96K17.05K16.32K15.31K14.11K13.31K12.96K12.91K11.27K10.21K9.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)0.83 (lần)1.03 (lần)0.56 (lần)0.88 (lần)0.54 (lần)0.38 (lần)0.48 (lần)0.42 (lần)0.94 (lần)0.60 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.18 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.55 (lần)1.77 (lần)1.96 (lần)2.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.43%96.24%95.35%95.59%94.80%95.90%94.20%92.08%89.63%91.70%89.37%86.95%86.67%84.78%82.58%75.04%78.96%66.88%57.43%53.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.57%3.76%4.65%4.41%5.20%4.10%5.80%7.92%10.37%8.30%10.63%13.05%13.33%15.22%17.42%24.96%21.04%33.12%42.57%46.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.56%44.03%51.46%48.60%57.04%59.65%58.43%58.31%51.94%59.08%59.11%57.39%60.66%61.51%64.14%60.12%46.07%45.07%48.25%58.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu74.10%78.67%106.03%94.54%132.79%147.81%140.54%139.89%108.09%144.38%144.55%134.70%154.17%159.81%178.88%150.73%85.44%82.04%93.23%139.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.44%55.97%48.54%51.40%42.96%40.35%41.57%41.69%48.06%40.92%40.89%42.61%39.34%38.49%35.86%39.88%53.93%54.93%51.75%41.72%
6/ Thanh toán hiện hành228.92%218.59%185.27%196.70%166.19%160.79%161.23%157.91%172.56%155.21%151.20%151.91%149.98%158.76%155.95%155.53%186.43%183.12%254.36%207.83%
7/ Thanh toán nhanh193.19%182.78%141.77%150.95%118.41%124.60%133.41%136.66%133.96%125.18%129.35%124.18%120.10%127.69%118.95%107.15%98.20%109.40%113.94%58.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn47.88%28.20%12.85%12.71%12.88%11.31%1.91%11.16%3.67%10.91%11.22%1.02%4.97%10.09%8.58%27.26%11.24%69.24%28.38%7.22%
9/ Vòng quay Tổng tài sản276.60%174.22%190.62%198.45%176.91%141.63%164.39%170.86%152.17%165.16%140.17%182.48%160.70%144.73%194.28%163.39%177.87%221.50%164.90%103.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn283.90%181.02%199.92%207.60%186.61%147.68%174.51%185.55%169.76%180.11%156.83%209.87%185.42%170.71%235.25%217.74%225.25%331.22%287.12%192.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu481.57%311.27%392.74%386.07%411.83%350.99%395.42%409.88%316.64%403.63%342.77%428.29%408.47%376.03%541.81%409.67%329.83%403.24%318.64%248.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,651.19%993.05%749.47%785.04%576.64%557.08%889.38%1,248.09%666.10%787.38%929.83%1,018.45%795.14%755.82%889.46%619.21%406.99%739.93%481.54%259.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.34%0.33%0.55%0.72%0.71%1.96%1.53%1.04%1.73%3.91%3.05%2.89%4.18%3.77%2.11%2.91%7.36%5.12%2.79%-3.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.95%0.58%1.06%1.44%1.26%2.77%2.51%1.77%2.64%6.46%4.27%5.28%6.71%5.45%4.10%4.76%13.10%11.35%4.61%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.65%1.04%2.18%2.80%2.92%6.87%6.04%4.25%5.49%15.79%10.45%12.39%17.06%14.17%11.44%11.94%24.29%20.67%8.90%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%1%1%2%2%1%2%5%4%3%5%4%2%3%9%6%3%-3%
Tăng trưởng doanh thu55.67%-21.65%1.08%-6.38%12.56%-10.45%-1.69%27.77%-16.99%24.04%-16.39%11.78%17.90%-26.43%35.76%25.20%-6.28%39.70%40.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận59.47%-52.66%-22.62%-4.48%-59.20%14.77%44.90%-23.61%-63.21%59.24%-11.89%-22.59%30.69%31.30%-1.65%-50.46%34.67%156.27%-221.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.22%-26.66%11.45%-28.90%-13.82%6.11%2.38%27.74%-20.78%5.22%12.11%-6.85%4.71%-5.30%21.82%77.83%19.32%-2.86%-26.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.62%-1.15%-0.63%-0.13%-4.07%0.89%1.91%-1.30%5.81%5.34%4.47%6.61%8.54%6%2.65%0.80%14.58%10.39%9.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.95%-14.28%5.24%-16.54%-9.88%3.94%2.18%13.79%-9.90%5.26%8.85%-1.56%6.18%-1.25%14.18%36.29%16.72%4%-11.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |