CTCP CIC39 (c32)

11.20
-0.20
(-1.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,957124,174128,13374,568150,720121,690190,844163,596142,666131,335123,33196,784138,463153,130157,665122,536213,24186,311134,53581,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18257
3. Doanh thu thuần (1)-(2)219,957124,174128,13374,568150,720121,672190,844163,596142,666131,335123,33196,784138,463153,105157,665122,530213,24186,311134,53581,805
4. Giá vốn hàng bán191,552105,402108,73463,638134,800107,135170,516152,445131,888121,319108,60884,846122,150135,370137,228105,431188,20778,257115,91667,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,40618,77219,39910,93015,92014,53720,32911,15110,77810,01614,72311,93916,31317,73520,43817,09925,0348,05418,61913,999
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,6442,4876,3738242,7189132,6096447541,5453,1602,3232,3181,7571,7071,98520,15028,7832,2367,491
7. Chi phí tài chính2,8813,2272,8841,5684,6893,3262,4931,9605,8311,3784,0533,5998,4554,4846,3152,4003,7832,9513,3003,361
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6571,8432,3352,3132,7512,9482,9923,0514,0483,7564,9205,3564,9934,0683,5072,6462,7782,8493,1383,523
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,7684,796-3,843-3864,5141,4981,307-5,9763391,4382,4894041,2615,7476982363,3282,0806,282452
9. Chi phí bán hàng8,4929,6328,5316,1298,2885,7398,7024,6117,2905,8168,6586,0216,2835,0345,3465,4247,9952,6537,3416,852
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1334,172-1,1435,6635,0894,4758,1364,1044,1043,8534,3604,5075,2364,7573,6603,7039,1293,8784,5244,375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,3129,02511,658-1,9925,0863,4094,914-4,858-5,3531,9523,301539-8310,9627,5217,79327,60629,43511,9717,354
12. Thu nhập khác3395,3372,5093,7153827329307862861,167-821522,708-21,6791,9134,5692,4932,192474
13. Chi phí khác111,26620,1131887918316415013532210898382941,5416945
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3284,071-17,6043,5273025497667862861,017-2171522,386-1106961,9064,2759532,123429
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,63913,095-5,9461,5345,3883,9575,680-4,072-5,0672,9683,0846912,30410,8528,2189,69831,88130,38814,0947,783
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành55752-4040-61612821,0551,5321,8995,7235,6691,404252
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5591526-4040-61612821,0551,5321,8995,7235,6691,404252
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,08113,095-5,9461,5335,3883,9055,674-4,072-5,0282,9293,1466302,0229,7976,6857,79926,15724,71912,6907,532
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-11-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,08113,095-5,9471,5345,3883,9055,673-4,071-5,0282,9283,1456302,0219,7976,6857,79926,15724,71912,6907,532

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |