CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

5.70
0.20
(3.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,193,9505,344,0075,530,0964,272,6733,905,2733,555,8173,152,3183,686,6333,377,6213,297,2363,757,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền151,933225,390709,218216,150116,958203,700114,609175,490157,400326,210569,558
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn69,79637,45831,85015,00081,14215,822112,029189,853387,188371,5725,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,219,4744,210,8403,983,0043,214,4952,377,3092,697,5702,445,9572,882,5932,038,0722,042,1852,367,690
IV. Tổng hàng tồn kho729,230850,792796,335802,7391,325,686631,956474,556429,517761,833512,642729,796
V. Tài sản ngắn hạn khác23,51819,5289,68924,2874,1786,7695,1669,17933,12844,62785,210
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,032,4604,065,2094,075,2623,998,4383,904,5993,851,4683,921,7624,169,0064,020,0043,977,4263,272,795
I. Các khoản phải thu dài hạn27,65324,4474,6252,8403,9253,6133,87027,47524,56123,46179,659
II. Tài sản cố định2,104,4132,188,7782,278,6632,354,7822,482,9132,562,8622,644,5862,770,4193,039,4382,655,5732,214,674
III. Bất động sản đầu tư117,360115,210118,443121,675126,696131,812131,372114,509
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,00828,45423,44823,09915,17514,13315,7289,033108,121519,146390,935
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn601,487569,066547,055533,267451,524437,932441,818471,794432,881489,130269,318
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,164,5401,139,2531,103,029962,775824,366701,116684,388775,776415,002290,115318,209
VII. Lợi thế thương mại8,5649,55210,86912,187
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,6627,030,049
A. Nợ phải trả5,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,9476,188,825
I. Nợ ngắn hạn3,176,8922,951,2722,894,6542,821,8373,488,4163,271,0333,027,3653,694,5293,317,5003,271,6153,689,775
II. Nợ dài hạn2,033,4232,537,8092,967,8622,955,9033,040,8482,976,1022,833,9813,040,0912,915,6332,806,3322,499,050
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716841,224
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,6627,030,049
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |