CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,171,2342,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,3376,146,907
4. Giá vốn hàng bán2,716,2132,224,5982,328,0511,493,1291,729,7481,982,8872,636,6033,540,1754,482,0395,714,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)455,021403,917397,994391,947360,097360,088488,989508,839548,298432,884
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,957105,84592,36748,49675,97192,67492,629118,467117,05258,067
7. Chi phí tài chính198,173229,476230,455245,344250,679249,205284,122255,358303,003266,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay160,897202,936206,945235,884232,634231,953264,389230,774278,010198,035
9. Chi phí bán hàng1,6581,7423,7734002,2036941,6922,5422,2932,759
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,890119,89992,83686,48169,43569,790103,726167,621177,022195,653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)212,258148,248160,76988,48991,874103,206158,687149,540189,45843,986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)213,465160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,90791,883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)178,740128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,84877,444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)179,349130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,22477,444

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,444,2935,530,0964,272,6733,905,2733,555,8173,152,3183,686,6333,377,6213,297,2363,757,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền225,801709,218216,150116,958203,700114,609175,490157,400326,210569,558
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,14731,85015,00081,14215,822112,029189,853387,188371,5725,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,223,7733,983,0043,214,4952,377,3092,697,5702,445,9572,882,5932,038,0722,042,1852,367,690
IV. Tổng hàng tồn kho932,412796,335802,7391,325,686631,956474,556429,517761,833512,642729,796
V. Tài sản ngắn hạn khác25,1609,68924,2874,1786,7695,1669,17933,12844,62785,210
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,048,8594,075,2623,998,4383,904,5993,851,4683,921,7624,169,0064,020,0043,977,4263,272,795
I. Các khoản phải thu dài hạn24,2704,6252,8403,9253,6133,87027,47524,56123,46179,659
II. Tài sản cố định2,169,9542,278,6632,354,7822,482,9132,562,8622,644,5862,770,4193,039,4382,655,5732,214,674
III. Bất động sản đầu tư120,749118,443121,675126,696131,812131,372114,509
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,85123,44823,09915,17514,13315,7289,033108,121519,146390,935
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn592,247547,055533,267451,524437,932441,818471,794432,881489,130269,318
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,103,2371,092,160950,589824,366701,116684,388775,776415,002290,115318,209
VII. Lợi thế thương mại9,55210,86912,187
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,493,1529,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,6627,030,049
A. Nợ phải trả5,570,8305,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,9476,188,825
I. Nợ ngắn hạn3,061,9202,894,6542,821,8373,488,4163,271,0333,027,3653,694,5293,317,5003,271,6153,689,775
II. Nợ dài hạn2,508,9102,967,8622,955,9033,040,8482,976,1022,833,9813,040,0912,915,6332,806,3322,499,050
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,922,3223,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716841,224
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,493,1529,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,6627,030,049
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |