CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

7.60
0.60
(8.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,3376,146,907
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,3376,146,907
4. Giá vốn hàng bán2,820,8222,787,0982,224,5982,328,0511,493,1291,729,7481,982,8872,636,6033,540,1754,482,0395,714,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)373,696478,063403,917397,994391,947360,097360,088488,989508,839548,298432,884
6. Doanh thu hoạt động tài chính69,26493,695105,84592,36748,49675,97192,67492,629118,467117,05258,067
7. Chi phí tài chính161,279196,239229,476230,455245,344250,679249,205284,122255,358303,003266,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay119,220172,399202,936206,945235,884232,634231,953264,389230,774278,010198,035
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-21,353-16,431-10,398-2,527-19,728-21,877-29,866-33,391-52,2456,42617,614
9. Chi phí bán hàng3,8901,7741,7423,7734002,2036941,6922,5422,2932,759
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,088142,114119,89992,83686,48169,43569,790103,726167,621177,022195,653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,351215,199148,248160,76988,48991,874103,206158,687149,540189,45843,986
12. Thu nhập khác23,1354,70817,74129,6933,9517276,5511,54216,65011,11058,341
13. Chi phí khác10,0264,9545,4114,8965,3697152,6518446,6946,66210,443
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,108-24612,32924,797-1,418123,9006989,9564,44947,898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,90791,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,80038,40030,46930,56924,45524,38514,84323,96022,45526,16818,485
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-360-2,1331,7582258633,07628-1,0333,192-3,109-4,046
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,44036,26732,22730,79425,31727,46114,87122,92725,64723,05914,439
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,84877,444
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-347-470-1,9612,859-1,298797-4503824302,624
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,22477,444

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |