CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

4.50
-0.10
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.70
4.70
4.40
169,300
10.1K
0.2K
19.2x
0.5x
1% # 2%
1.2
1,830 Bi
398 Mi
545,678
9.2 - 4.6
5,152 Bi
4,000 Bi
128.8%
43.71%
119 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 3,700 4.60 61,400
4.40 103,100 4.70 39,400
4.30 149,700 4.80 34,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.90 (-1.60) 23.2%
ACV 38.80 (-1.30) 22.1%
MCH 135.10 (0.10) 13.6%
MVN 59.30 (-3.60) 7.6%
BSR 27.45 (-0.15) 5.6%
VEA 37.50 (0.00) 5.5%
FOX 52.80 (-3.10) 4.9%
VEF 78.00 (1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.50 (-0.05) 2.3%
MSR 59.30 (-3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.50) 1.8%
VSF 28.60 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 -0.20 3,700 3,700
09:13 4.50 -0.30 9,500 13,200
09:17 4.50 -0.30 500 13,700
09:19 4.60 -0.20 1,000 14,700
09:20 4.60 -0.20 1,000 15,700
09:30 4.60 -0.20 200 15,900
09:34 4.50 -0.30 9,000 24,900
09:41 4.50 -0.30 400 25,300
09:43 4.60 -0.20 200 25,500
09:44 4.60 -0.20 500 26,000
09:48 4.50 -0.30 100 26,100
09:52 4.60 -0.20 1,000 27,100
09:55 4.50 -0.30 1,300 28,400
10:10 4.50 -0.30 23,800 52,200
10:11 4.50 -0.30 12,100 64,300
10:12 4.50 -0.30 2,000 66,300
10:16 4.50 -0.30 37,800 104,100
10:21 4.50 -0.30 1,800 105,900
10:22 4.50 -0.30 1,500 107,400
10:27 4.50 -0.30 20,000 127,400
10:30 4.50 -0.30 2,000 129,400
10:32 4.50 -0.30 3,000 132,400
10:33 4.50 -0.30 9,000 141,400
10:34 4.50 -0.30 3,000 144,400
10:35 4.40 -0.40 7,000 151,400
10:54 4.50 -0.30 300 151,700
11:10 4.50 -0.30 600 152,300
11:21 4.50 -0.30 5,000 157,300
11:23 4.50 -0.30 2,200 159,500
11:28 4.50 -0.30 100 159,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc