CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8.10
8.10
8
338,300
11.0K
0.5K
14.4x
0.7x
2% # 5%
1.6
2,573 Bi
357 Mi
629,792
10.6 - 6
5,571 Bi
3,922 Bi
142.0%
41.32%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 21,000 8.10 389,500
7.90 76,500 8.20 109,400
7.80 50,000 8.30 129,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 0 4,100 4,100
09:13 8.10 0.10 200 4,300
09:14 8.10 0.10 1,200 5,500
09:18 8.10 0.10 300 5,800
09:19 8.10 0.10 5,500 11,300
09:20 8.10 0.10 100 11,400
09:21 8 0 2,700 14,100
09:22 8 0 300 14,400
09:23 8 0 800 15,200
09:27 8 0 12,000 27,200
09:31 8 0 4,500 31,700
09:32 8 0 1,000 32,700
09:37 8 0 6,300 39,000
09:39 8 0 100 39,100
09:43 8.10 0.10 6,000 45,100
09:44 8.10 0.10 100 45,200
09:46 8.10 0.10 500 45,700
09:58 8 0 5,200 50,900
09:59 8 0 200 51,100
10:10 8.10 0.10 1,100 52,200
10:11 8.10 0.10 500 52,700
10:14 8.10 0.10 6,000 58,700
10:15 8 0 100 58,800
10:16 8 0 1,000 59,800
10:17 8.10 0.10 900 60,700
10:27 8 0 300 61,000
10:30 8 0 7,000 68,000
10:41 8 0 10,000 78,000
10:42 8.10 0.10 2,000 80,000
10:53 8 0 3,000 83,000
10:55 8 0 400 83,400
10:58 8 0 700 84,100
11:10 8 0 10,000 94,100
11:24 8 0 100 94,200
11:27 8.10 0.10 3,100 97,300
13:10 8 0 13,600 110,900
13:27 8 0 700 111,600
13:28 8 0 500 112,100
13:34 8 0 21,600 133,700
13:36 8 0 70,000 203,700
13:39 8 0 5,000 208,700
13:40 8 0 100 208,800
13:45 8 0 500 209,300
13:46 8 0 300 209,600
13:55 8.10 0.10 500 210,100
14:10 8.10 0.10 500 210,600
14:12 8 0 1,200 211,800
14:13 8 0 5,000 216,800
14:17 8 0 4,800 221,600
14:20 8 0 5,000 226,600
14:21 8 0 15,000 241,600
14:22 8 0 600 242,200
14:23 8 0 1,000 243,200
14:24 8 0 5,900 249,100
14:25 8 0 13,900 263,000
14:29 8 0 600 263,600
14:30 8 0 10,100 273,700
14:31 8 0 1,000 274,700
14:34 8 0 2,000 276,700
14:35 8 0 53,400 330,100
14:36 8 0 200 330,300
14:37 8 0 1,100 331,400
14:38 8 0 6,000 337,400
14:56 8 0 900 338,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,600 (4.05) 0% 185 (0.13) 0%
2018 5,200 (3.13) 0% 200 (0.14) 0%
2019 0 (2.34) 0% 250 (0.09) 0%
2020 3,050 (2.09) 0% 200 (0.06) 0%
2021 3,400 (1.89) 0% 0.01 (0.06) 515%
2022 3,000 (2.81) 0% 300 (0.16) 0%
2023 4,500 (0.46) 0% 330 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV954,925789,822919,279507,2083,171,2342,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,3376,146,907
Tổng lợi nhuận trước thuế32,33666,25868,62746,244213,465160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,90791,883
Lợi nhuận sau thuế 23,84455,15458,53641,205178,740128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,84877,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,31555,33558,83941,861179,349130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,22477,444
Tổng tài sản9,493,1529,518,4579,619,3739,649,0499,493,1529,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,6627,030,049
Tổng nợ5,570,8305,619,9805,778,1825,864,2625,570,8305,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,9476,188,825
Vốn chủ sở hữu3,922,3223,898,4783,841,1913,784,7883,922,3223,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716841,224


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |