CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

5.60
-0.10
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.80
5.80
5.50
185,900
11.0K
0.5K
14.4x
0.7x
2% # 5%
1.6
2,573 Bi
357 Mi
629,792
10.6 - 6
5,571 Bi
3,922 Bi
142.0%
41.32%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 100,000 5.60 52,400
5.40 53,600 5.70 67,800
5.30 98,500 5.80 74,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.80 0.10 100 100
09:12 5.80 0.10 300 400
09:13 5.80 0.10 2,100 2,500
09:17 5.70 0 17,400 19,900
09:21 5.70 0 200 20,100
09:29 5.60 -0.10 5,000 25,100
09:33 5.60 -0.10 2,200 27,300
09:34 5.70 0 100 27,400
09:37 5.70 0 100 27,500
09:49 5.70 0 1,100 28,600
10:10 5.60 -0.10 37,200 65,800
10:18 5.60 -0.10 3,000 68,800
10:21 5.70 0 1,000 69,800
10:26 5.70 0 100 69,900
10:27 5.70 0 100 70,000
10:29 5.50 -0.20 65,000 135,000
10:31 5.50 -0.20 200 135,200
10:33 5.60 -0.10 2,000 137,200
10:34 5.60 -0.10 3,100 140,300
10:35 5.60 -0.10 2,000 142,300
10:44 5.50 -0.20 400 142,700
11:10 5.60 -0.10 700 143,400
11:13 5.60 -0.10 2,900 146,300
11:15 5.60 -0.10 1,600 147,900
11:17 5.60 -0.10 700 148,600
11:18 5.60 -0.10 100 148,700
11:21 5.60 -0.10 500 149,200
11:27 5.50 -0.20 6,300 155,500
11:32 5.60 -0.10 8,300 163,800
13:10 5.60 -0.10 2,900 166,700
13:22 5.60 -0.10 100 166,800
13:23 5.60 -0.10 3,600 170,400
13:30 5.60 -0.10 800 171,200
13:33 5.50 -0.20 500 171,700
13:41 5.60 -0.10 200 171,900
13:45 5.60 -0.10 200 172,100
13:47 5.70 0 100 172,200
13:48 5.60 -0.10 200 172,400
13:49 5.60 -0.10 700 173,100
13:50 5.60 -0.10 100 173,200
13:52 5.60 -0.10 200 173,400
13:57 5.60 -0.10 500 173,900
14:10 5.60 -0.10 10,500 184,400
14:22 5.60 -0.10 200 184,600
14:41 5.60 -0.10 100 184,700
14:52 5.50 -0.20 700 185,400
14:59 5.60 -0.10 500 185,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,600 (4.05) 0% 185 (0.13) 0%
2018 5,200 (3.13) 0% 200 (0.14) 0%
2019 0 (2.34) 0% 250 (0.09) 0%
2020 3,050 (2.09) 0% 200 (0.06) 0%
2021 3,400 (1.89) 0% 0.01 (0.06) 515%
2022 3,000 (2.81) 0% 300 (0.16) 0%
2023 4,500 (0.46) 0% 330 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |