CTCP Xây dựng 1369 (c69)

17.70
0.30
(1.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,144,9981,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,88787,49260,707
4. Giá vốn hàng bán1,089,7031,192,102984,936298,913293,754349,195175,207163,671127,24377,82758,096
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,29557,34262,90739,15833,61438,12124,05716,51315,6449,6652,611
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,99125,96817,6141,7723,476364241374523
7. Chi phí tài chính17,99535,71819,2187,7176,7247,0064,3011,5611,5191,4761,610
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,99234,71318,4927,4016,0406,7114,2641,5551,4551,4761,609
9. Chi phí bán hàng6,7838,9566,8861,0487,06614,6265,4172,3244,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,99320,44219,48210,2909,36110,8728,8177,8986,7425,8142,406
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,42716,67735,65421,85814,0355,9815,7644,7672,8202,377-1,402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,86416,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,8111,666-1,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,95710,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,8359,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |