CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16
-0.60
(-3.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,88787,49260,707
4. Giá vốn hàng bán841,6001,094,2271,192,102984,936298,913293,754349,195175,207163,671127,24377,82758,096
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,13155,71557,34262,90739,15833,61438,12124,05716,51315,6449,6652,611
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,35017,98525,96817,6141,7723,476364241374523
7. Chi phí tài chính12,87617,99235,71819,2187,7176,7247,0064,3011,5611,5191,4761,610
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,03316,99334,71318,4927,4016,0406,7114,2641,5551,4551,4761,609
9. Chi phí bán hàng8,3256,7778,9566,8861,0487,06614,6265,4172,3244,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,26219,44420,44219,48210,2909,36110,8728,8177,8986,7425,8142,406
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,00129,32816,67735,65421,85814,0355,9815,7644,7672,8202,377-1,402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,8111,666-1,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,273,0581,056,1311,212,8311,258,374805,864352,011300,94891,89698,40088,23264,80236,079
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,35838,86028,44931,64471,79455,90613,8141,1761,542418299136
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,196213,351104,363207,00868,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn257,071241,582604,946514,416305,936140,159132,93837,82653,16429,3209,6998,069
IV. Tổng hàng tồn kho951,275560,562473,106498,650359,594152,708152,75752,59143,01658,32654,29927,679
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1581,7751,9676,6555412391,439302678168504194
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,961135,459114,100108,27692,908106,38044,444137,17942,88531,48827,21324,687
I. Các khoản phải thu dài hạn19,46518,9002915337812,00012,00012,000
II. Tài sản cố định26,36334,47835,04744,63638,82235,69239,40433,01030,88518,71615,25013,196
III. Bất động sản đầu tư7661,2031,6412,0782,5162,9533,391
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2121,23248236513652391,67511,68611,330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn211,30975,33371,46954,71049,99167,095
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8464,3125,4336,4871,2902611,127495772276161
VII. Lợi thế thương mại2,6533,0663,4803,893
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,72092,01560,766
A. Nợ phải trả647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,56571,98742,182
I. Nợ ngắn hạn380,636341,367480,030571,496151,866142,019184,240117,96982,07657,93561,35738,182
II. Nợ dài hạn266,61547018,10734,84239,9701,8264,9564,8305,1419,63010,6304,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,15520,02818,584
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,72092,01560,766
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |