CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (c92)

4.10
0.10
(2.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,307309,647205,452180,896194,03886,209157,981192,921367,435337,634353,821407,699303,991291,131174,948134,92563,464101,18979,924
4. Giá vốn hàng bán350,597280,579187,740171,308177,06077,413144,225181,116358,478324,091335,027385,055280,859268,184160,638125,85754,54689,18268,001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,71029,06717,7129,58716,9788,79613,75711,8058,95613,54318,79422,64423,13222,94814,3109,0688,91812,00711,924
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71090357444417611632427340338551804840614812107536544
7. Chi phí tài chính9,6339,0397,4616,6409,8519,2438,5099,2948,4094,3773,9446,7119,8099,9635,2392,3064,1075,2725,883
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,6456,9606,4296,6409,8519,2438,5099,2948,3844,3773,9446,7119,8099,9635,2392,2754,1075,2725,883
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,82823,68610,7205,3016,1124,8805,9656,4057,5478,76810,1689,0837,7926,5195,3804,0973,3892,5332,529
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-41-2,755104-1,9101,191-5,211-685-3,466-6,6597365,2347,6546,3717,0794,5022,7731,4754,2673,555
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4585423601,0501,569-5,1225286792,7728,47611,2698,1865,7105,5795,0292,6181,2091,3023,477
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)810178391,0331,566-5,1243363682,1286,3918,7906,1394,7604,5254,4002,2211,0401,3023,477
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)810178391,0331,566-5,1243363682,1286,3918,7906,1394,7604,5254,4002,2211,0401,3023,477

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn524,450426,870249,016304,250332,256315,838261,989250,558281,420274,905214,577196,438167,668170,260173,594118,91099,20565,55081,96379,541
I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,25691,7806,05944,64610,59917,95016,1554,29810,9989,66015,2619,90316,59426,04417,5034,9974,5873,5401,4701,853
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,94733,89712,9719,6009,9005,0001,068
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,342144,565111,225116,495124,794111,747113,957132,696139,45786,644113,351106,95071,72349,74843,54431,42829,67021,23938,90534,626
IV. Tổng hàng tồn kho112,820154,029118,435133,265182,242180,290130,191113,564125,965172,91085,01678,00378,00193,582112,34082,30263,77338,93540,64440,948
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0862,5993272444,7225,8511,6865,6919495141,3498862071831,1741,8369442,113
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,47637,96723,88817,51020,88527,48233,96345,75846,33153,11139,58236,69547,93241,04246,14643,36422,80025,08223,25222,329
I. Các khoản phải thu dài hạn3706,1206,1206,120
II. Tài sản cố định25,31125,73412,00215,29918,84822,70326,36528,33133,12336,72128,25328,18134,86432,35638,24037,08819,01322,00221,72621,373
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn73737373738557362332
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,79512,23311,8862,2112,0374,7797,59811,3077,01410,19711,2558,44112,9957,8317,8335,6533,7553,0791,526957
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,926464,837272,905321,760353,141343,320295,951296,316327,751328,016254,159233,134215,600211,301219,740162,275122,00590,631105,215101,870
A. Nợ phải trả502,286403,006211,253260,148292,562284,306231,598232,299264,102266,495191,483193,865181,858178,474187,377146,947107,94575,83296,51093,675
I. Nợ ngắn hạn492,870392,580209,017257,912289,105280,387223,576221,990253,404236,909154,948156,401166,517163,279127,754111,630107,07372,30988,05084,191
II. Nợ dài hạn9,41610,4262,2362,2363,4573,9198,02210,30910,69829,58636,53637,46315,34115,19459,62335,3178723,5228,4609,483
B. Nguồn vốn chủ sở hữu62,64061,83061,65261,61360,57959,01464,35364,01763,64861,52162,67639,26933,74232,82832,36215,32814,06114,7998,7058,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,926464,837272,905321,760353,141343,320295,951296,316327,751328,016254,159233,134215,600211,301219,740162,275122,00590,631105,215101,870
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |