CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (c92)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
11.6K
0.0K
130x
0.3x
0% # 0%
2.6
21 Bi
5 Mi
27,353
7.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 1,000 3.50 200
3.30 400 3.60 200
3.20 200 3.70 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.19) 0% 2.30 (0.00) 0%
2018 250 (0.16) 0% 2.16 (0.00) 0%
2019 180 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 180 (0.19) 0% 0.80 (0.00) 0%
2021 200 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2023 370 (0) 0% 1 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,154373,307309,647205,452180,896194,03886,209157,981192,921367,435337,634
Tổng lợi nhuận trước thuế1361,4585423601,0501,569-5,1225286792,7728,476
Lợi nhuận sau thuế 136810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ136810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Tổng tài sản564,926464,837272,905328,406564,926464,837272,905321,760353,141343,320295,951296,316327,751328,016
Tổng nợ502,286403,006211,253266,657502,286403,006211,253260,148292,562284,306231,598232,299264,102266,495
Vốn chủ sở hữu62,64061,83061,65261,74862,64061,83061,65261,61360,57959,01464,35364,01763,64861,521


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |