CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (c92)

4.10
0.10
(2.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,15470,878373,307309,647205,452180,896194,03886,209157,981192,921367,435337,634
Giá vốn hàng bán11,74867,892350,597280,579187,740171,308177,06077,413144,225181,116358,478324,091
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,4062,98622,71029,06717,7129,58716,9788,79613,75711,8058,95613,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh155-981-41-2,755104-1,9101,191-5,211-685-3,466-6,659736
Tổng lợi nhuận trước thuế1362931,4585423601,0501,569-5,1225286792,7728,476
Lợi nhuận sau thuế 136292810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ136292810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Tổng tài sản ngắn hạn524,450426,870249,016304,879305,738524,450426,870249,016304,250332,256315,838261,989250,558281,420274,905
Tiền mặt184,25691,7806,05915,20644,646184,25691,7806,05944,64610,59917,95016,1554,29810,9989,660
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,94733,89712,97112,1189,60012,94733,89712,9719,6009,9005,000
Hàng tồn kho112,820154,029118,435157,631133,265112,820154,029118,435133,265182,242180,290130,191113,564125,965172,910
Tài sản dài hạn40,47637,96723,88823,52717,51040,47637,96723,88817,51020,88527,48233,96345,75846,33153,111
Tài sản cố định25,31125,73412,00214,73415,29925,31125,73412,00215,29918,84822,70326,36528,33133,12336,721
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản564,926464,837272,905328,406323,248564,926464,837272,905321,760353,141343,320295,951296,316327,751328,016
Tổng nợ502,286403,006211,253266,657261,636502,286403,006211,253260,148292,562284,306231,598232,299264,102266,495
Vốn chủ sở hữu62,64061,83061,65261,74861,61362,64061,83061,65261,61360,57959,01464,35364,01763,64861,521

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.15K0.03K0.01K0.19K0.29KK0.06K0.07K0.40K1.20K1.65K2.22K1.98K1.89K1.83K1.85K0.87K1.08K2.90K
Giá cuối kỳ5.90K3.10K2.60K8.50K3.60K8.90K6K7.20K37.90K25K12.34K8.87K4.46K4.46K10.36K7.45K4.06K70.90K70.90K
Giá / EPS (PE)38.70 (lần)92.53 (lần)354.19 (lần)43.72 (lần)12.21 (lần) (lần)94.87 (lần)103.95 (lần)94.62 (lần)20.78 (lần)7.46 (lần)3.99 (lần)2.25 (lần)2.37 (lần)5.65 (lần)4.03 (lần)4.68 (lần)65.35 (lần)24.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.25 (lần)0.10 (lần)0.55 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.55 (lần)0.39 (lần)0.19 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.84 (lần)1.06 (lần)
Giá sổ sách11.79K11.64K11.60K11.60K11.40K11.11K12.11K12.05K11.98K11.58K11.80K14.23K14.06K13.68K13.48K12.77K11.72K7.25K6.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.73 (lần)0.32 (lần)0.80 (lần)0.50 (lần)0.60 (lần)3.16 (lần)2.16 (lần)1.05 (lần)0.62 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.77 (lần)0.58 (lần)0.35 (lần)9.77 (lần)10.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.84%91.83%91.25%94.56%94.09%92%88.52%84.56%85.86%83.81%84.43%84.26%77.77%80.58%79%73.28%81.31%77.90%78.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.16%8.17%8.75%5.44%5.91%8%11.48%15.44%14.14%16.19%15.57%15.74%22.23%19.42%21%26.72%18.69%22.10%21.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.91%86.70%77.41%80.85%82.85%82.81%78.26%78.40%80.58%81.24%75.34%83.16%84.35%84.46%85.27%90.55%88.48%91.73%91.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu801.86%651.80%342.65%422.23%482.94%481.76%359.89%362.87%414.94%433.18%305.51%493.68%538.97%543.66%579%958.68%767.69%1,108.67%1,143.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.09%13.30%22.59%19.15%17.15%17.19%21.74%21.60%19.42%18.76%24.66%16.84%15.65%15.54%14.73%9.45%11.52%8.27%8.04%
6/ Thanh toán hiện hành106.41%108.73%119.14%117.97%114.93%112.64%117.18%112.87%111.06%116.04%138.48%125.60%100.69%104.28%135.88%106.52%92.65%93.09%94.48%
7/ Thanh toán nhanh83.52%69.50%62.47%66.30%51.89%48.34%58.95%61.71%61.35%43.05%83.62%75.73%53.85%46.96%47.95%32.79%33.09%46.93%45.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn37.38%23.38%2.90%17.31%3.67%6.40%7.23%1.94%4.34%4.08%9.85%6.33%9.97%15.95%13.70%4.48%4.28%1.67%2.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.08%66.61%75.28%56.22%54.95%25.11%53.38%65.11%112.11%102.93%139.21%174.88%141%137.78%79.62%83.15%52.02%96.17%78.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn71.18%72.54%82.51%59.46%58.40%27.30%60.30%77%130.56%122.82%164.89%207.55%181.31%170.99%100.78%113.47%63.97%123.46%100.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu595.96%500.80%333.24%293.60%320.31%146.08%245.49%301.36%577.29%548.81%564.52%1,038.22%900.93%886.84%540.60%880.25%451.35%1,162.42%975.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho310.76%182.16%158.52%128.55%97.16%42.94%110.78%159.48%284.59%187.43%394.08%493.64%360.07%286.58%142.99%152.92%85.53%219.42%166.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.22%0.06%0.02%0.57%0.81%-5.94%0.21%0.19%0.58%1.89%2.48%1.51%1.57%1.55%2.52%1.65%1.64%1.29%4.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.14%0.04%0.01%0.32%0.44%%0.11%0.12%0.65%1.95%3.46%2.63%2.21%2.14%2%1.37%0.85%1.24%3.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.29%0.29%0.06%1.68%2.59%%0.52%0.57%3.34%10.39%14.02%15.63%14.11%13.78%13.60%14.49%7.40%14.96%42.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%-7%%%1%2%3%2%2%2%3%2%2%1%5%
Tăng trưởng doanh thu20.56%50.72%13.57%-6.77%125.08%-45.43%-18.11%-47.50%8.83%-4.57%-13.22%34.12%4.42%66.41%29.66%112.60%%26.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận355.06%356.41%-96.22%-34.04%-130.56%-1,625%-8.70%-82.71%-66.70%-27.29%43.18%28.97%5.19%2.84%98.11%113.56%%-62.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.63%90.77%-18.80%-11.08%2.90%22.76%-0.30%-12.04%-0.90%39.17%-1.23%6.60%1.90%-4.75%27.51%36.13%%3.03%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.31%0.29%0.06%1.71%2.65%-8.30%0.52%0.58%3.46%-1.84%59.61%16.38%2.78%1.44%111.13%9.01%%6.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.53%70.33%-15.18%-8.89%2.86%16.01%-0.12%-9.59%-0.08%29.06%9.02%8.13%2.03%-3.84%35.41%33.01%%3.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |