CTCP Cảng An Giang (cag)

7
0.40
(6.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,17214,0388,2739,0759,87810,2809,1398,79511,72918,07720,48116,36815,92923,46719,23216,68816,92110,5109,23213,052
4. Giá vốn hàng bán10,64411,2118,2238,4339,08110,4258,7248,53410,81214,80516,24613,97912,87116,89513,83911,72312,3068,0527,65810,012
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,5282,82651643797-1464152629173,2724,2352,3903,0596,5725,3924,9664,6152,4581,5733,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính7076966636786917729911,0921,075990778721712712716603619667748764
7. Chi phí tài chính53-165-1059381
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng208188231295317307345215262368310387354355350404331251274429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2031,5982,1992,0542,0362,0022,6601,3551,5092,5412,2992,5802,3382,6452,3992,2202,2352,2392,0852,655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1751,736-1,717-1,081-864-1,682-1,600-512211,3532,4042491,0794,2843,3602,9362,668634-37340
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1951,735-1,717-480-8562,106-1,591-512221,3522,4042051,0793,7693,2212,9392,668637-37343
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494-37599
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494-37599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,30990,92892,38288,40490,74978,81178,47576,91077,95177,92578,39582,27778,80279,81078,93376,26573,19769,62666,52164,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,15512,7479,178
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,00040,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,98525,54425,78324,53912,05913,65413,52714,59412,88112,60515,49721,13614,65614,91517,57616,14711,63417,79510,70512,642
IV. Tổng hàng tồn kho1,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,0552,7222,417
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3192,2503,1493,06913,2973,7154,1188759215699208867097728028121,238621348442
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,30955,75654,59056,78357,48570,06071,82874,28874,11475,20876,29377,23378,67477,81579,41681,04582,33483,70085,37887,338
I. Các khoản phải thu dài hạn52752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
II. Tài sản cố định45,15946,97345,58047,32849,08550,06251,84453,63555,42657,21859,01160,80462,09761,13062,86564,60366,34667,84069,62471,410
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6806396706396436396756396936391,544639639639639639639639639639
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8503,1213,1213,1213,1213,1733,1733,1733,1733,0083,0083,0083,0082,9042,9042,9042,9042,9122,9122,912
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,1179818751,049
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326151,900152,017
A. Nợ phải trả4,5243,6393,7573,6825,0125,3005,8745,8085,2436,2597,9827,9057,7847,9159,4926,3157,0757,5968,2934,547
I. Nợ ngắn hạn3,0242,4092,5272,4523,7824,0704,5554,3083,7435,0296,7526,4746,3536,1177,7814,5485,3645,9496,6462,900
II. Nợ dài hạn1,5001,2301,2301,2301,2301,2301,3201,5001,5001,2301,2301,4311,4311,7991,7111,7671,7111,6471,6471,647
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730143,606147,469
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326151,900152,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |