CTCP Cảng An Giang (cag)

6.70
0.10
(1.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,24594,930102,900107,889
4. Giá vốn hàng bán36,66250,39657,58439,73943,46755,58753,57952,60557,16664,19773,07580,748
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,7098,68617,41213,61213,67114,04912,75415,23225,07930,73429,82427,141
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1323,9362,8622,6382,6661,6171,1691,0321,2601,5971,9632,815
7. Chi phí tài chính53-165-105104043647522241,323862
-Trong đó: Chi phí lãi vay2194171223722
9. Chi phí bán hàng1,2641,1551,4461,2611,5261,5331,4641,3491,3261,4861,5941,591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7527,7059,9618,7799,0428,9108,35611,00210,27410,2669,6308,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,2273,9288,9726,2005,3655,1874,0553,86114,51619,25520,47819,793
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,36917,98820,50619,852
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,38913,71916,01515,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,38913,71916,01515,059

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |