CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.40
1.90
(4.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,230262,901288,191188,515142,47076,364101,87395,90391,56278,54376,64862,10055,63962,56341,30637,31022,44726,97818,76219,732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,91273,76481,209153,56342,86839,63337,35112,45911,03932,45523,49220,81513,13729,6909,1238,8925,2592,7571,5854,395
1. Tiền5,9128,76414,20926,36323,8684,0338,65112,4598,0392,7255,1622,9155,73712,9846,5236,9225,2592,7571,5854,395
2. Các khoản tương đương tiền65,00065,00067,000127,20019,00035,60028,7003,00029,73018,33017,9007,40016,7062,6001,970
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,0002,5262,4162,2805,319
1. Chứng khoán kinh doanh2,4162,2805,319
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,0002,526
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,06150,83353,84717,5688,20524,72420,29212,7996,8955,1218,4217,6057,8885,7346,2002,6204,7417,3446,5314,987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,08344,29049,41916,2887,32717,60218,30010,5515,3256,7899,8718,8948,3675,2826,3153,1124,7476,8173,3264,159
2. Trả trước cho người bán4,3314,7723,1212453094,7781,2761,35059014716716051905104681061532,837250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,7841,8841,3131,0415752,3497168981,379442667228193176293234353541487578
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-136-112-6-6-6-6-400-2,257-2,285-1,676-722-628-511-794-466-167-119
IV. Tổng hàng tồn kho103,272136,978150,21117,14690,78511,50643,11068,76373,45540,85641,98030,04631,09420,87325,44525,43911,35516,05110,2589,953
1. Hàng tồn kho103,272136,978150,21117,14690,78511,50644,61169,12173,48940,85641,99630,57531,11520,87325,44525,74911,77917,91110,2589,953
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,501-358-34-16-529-21-310-424-1,860
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9841,3272,9242386135011,1201,8821731112291,2181,2409475373591,092826387397
1. Chi phí trả trước ngắn hạn850789448145613261,1208061736829248357759180312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ475
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,1345382,476931,075432003443052235160
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác626578918478324912354387397
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,95625,07933,59044,50549,81539,88326,68224,05328,03526,93734,61542,81746,00350,14044,54341,64844,32352,09741,80739,599
I. Các khoản phải thu dài hạn148
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác148
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định53,93920,66029,37738,02245,60623,91020,38524,05328,03526,87534,32742,53133,89836,54441,69532,39244,29251,34031,04539,563
1. Tài sản cố định hữu hình53,93920,66029,37738,02245,60623,88220,31523,92528,03526,87534,32742,53133,89836,53641,68032,39144,24251,27131,04539,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình287112891415069
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,9443,7154,1823,4121,80214,9255,6908420312,10613,5962,8499,2561873410,74013
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,9443,7154,1823,4121,80214,9255,69084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13232323
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13232323
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác73704313,0722,4071,048607625682
1. Chi phí trả trước dài hạn73704313,0722,4071,048607625682
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480111,263104,916101,642112,70385,84978,95866,77079,07560,56959,331
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả96,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,92936,60847,54146,38466,40146,39356,01151,71165,52145,22848,105
I. Nợ ngắn hạn96,35194,43447,36638,79987,20930,34066,01242,99053,55936,88734,74447,50146,34457,36637,14245,87634,46837,61828,58015,383
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,03311,94721,3742,6957,66610,98710,67521,99311,68825,63119,27325,72419,0328,545
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn30,23322,47517,8106,82716,0784,39412,97710,99811,9547,8636,4555,4239,7259,1408,3043,2122,9857,6123,5762,558
4. Người mua trả tiền trước1,7133,164876855,4822442431,1567767532,2526,4435,2866,3302,5225,3514,7252,1631,768275
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,82638650812,3645,8969,6082,5144881,8323,2833,2763,3612,5263,1382,367563416329660892
6. Phải trả người lao động7,3467,15010,5324,78611,69012,03918,07415,30713,51216,25810,56614,63114,18713,56310,0499,1966,3489672,2761,421
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,0682,5594,2866881,8775502,2451,7441,8532,2682,3303,1231,4171,2181,065378256244595762
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác47,81751,6583306,14831,8381,21319,2469351,4731,4497231,3827921,100817616326190288415
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,7892,1835,9675,9839,6211,970145
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,5584,8597,8451,3194,7272,2923,7114147852,3181,4752,1511,736883330785139389386516
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn27271,3712727272727192421,86440409,0359,25010,13417,24327,90316,64732,722
1. Phải trả người bán dài hạn22222222221,824
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác25251,37025252525251904040404045120876836783748718
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,9908,2348,39815,76526,65815,60531,846
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm896861642462294159
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,55174,65557,37555,25946,30339,45722,94715,05913,55415,34111,226
I. Vốn chủ sở hữu195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,55174,65557,37555,25946,30339,45722,94715,05513,54715,34111,226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,700152,700100,52978,54052,36052,36052,36047,60147,60147,60134,00134,00134,00117,00017,00011,00011,00011,00011,0006,000
2. Thặng dư vốn cổ phần323323323323323323323323323323323323323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,860
5. Cổ phiếu quỹ-176-176-176-196-196
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái65-14
8. Quỹ đầu tư phát triển31,00331,00341,0039,1889,1882,0192,0191,6561,3624105,2111701707,5755,0023,2682,1861,6661,5851,263
9. Quỹ dự phòng tài chính3,3202,5121,500765765142114
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,5001,500765142114114
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,7839,494131,189106,14443,17931,1777,81227,35916,56020,21735,12019,56018,25318,90415,3597,3201,7958512,6422,103
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác47
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định47
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480111,263104,916101,642112,70385,84978,95866,77079,07560,56959,331
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |