CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

17.10
-0.60
(-3.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 4
2010
Qúy 3
2010
Qúy 4
2009
Qúy 4
2008
Qúy 3
2008
Qúy 2
2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,082344,206324,366296,084257,710239,273259,190235,103200,001220,660212,851210,136177,297207,705165,230188,495241,607221,541278,357268,827
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,40523,51013,32448,67417,2377,0769,00932,9118,7844,2375,6631,9889416,7772,4791,3251,0342,4005,47714,950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,92918,17428,09417,27625,78315,21813,60810,2002,0005,3005,3005,3003,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,39161,77060,88686,02157,12045,56045,94746,33037,65744,57248,17478,16314,09145,14939,59262,84328,20951,37962,31458,101
IV. Tổng hàng tồn kho198,806237,318218,920139,408152,467166,238184,651142,753147,629169,611155,704119,403159,544151,570107,358111,267130,650158,409189,725187,618
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5503,4353,1424,7065,1045,1815,9752,9093,9312,2413,31110,5812,7214,20910,5027,75976,4146,3549,8418,158
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,31489,84688,74084,17267,60268,08466,03349,060208,800208,387209,937221,334241,780258,697297,453208,140209,291190,292193,228168,955
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3151,3461,3821,3851,2851,192188188186
II. Tài sản cố định71,64073,56770,80765,98258,71560,52959,11343,624203,906203,917203,748216,190233,928246,990262,76571,53973,01573,91667,17369,722
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,5003,6934,6035,4773172,1262,6812,1381,2912,07127446421,4813643,3975,669368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5008,5008,5008,5004,0003,5002,00018,176123,482123,482109,938103,83892,078
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3602,7413,4482,8293,2852,8632,7942,5672,5682,9934,1184,8717,80511,66515,03113,08212,7903,04116,5496,787
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047422,788431,470419,077466,403462,683396,635450,898411,833471,584437,782
A. Nợ phải trả273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465440,228500,170431,785426,982380,225288,390352,330319,086357,642337,025
I. Nợ ngắn hạn273,904281,521267,131246,029189,320190,190214,619203,624334,290370,729390,492424,377344,174337,357276,896279,514352,270318,603357,145336,480
II. Nợ dài hạn1,76549,73649,73649,73675,79487,61289,625103,3298,87661483497545
B. Nguồn vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583-17,439-68,700-12,70939,42182,459108,24598,56892,747113,942100,757
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047422,788431,470419,077466,403462,683396,635450,898411,833471,584437,782
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |