CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

18.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,082344,206324,366296,084257,710239,273259,190235,103200,001220,660212,851210,136177,297207,705165,230241,607221,541305,879155,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,40523,51013,32448,67417,2377,0769,00932,9118,7844,2375,6631,9889416,7772,4791,0342,4001,95414,105
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,92918,17428,09417,27625,78315,21813,60810,2002,0005,3005,3003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,39161,77060,88686,02157,12045,56045,94746,33037,65744,57248,17478,16314,09145,14939,59228,20951,37958,34560,178
IV. Tổng hàng tồn kho198,806237,318218,920139,408152,467166,238184,651142,753147,629169,611155,704119,403159,544151,570107,358130,650158,409237,69579,352
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5503,4353,1424,7065,1045,1815,9752,9093,9312,2413,31110,5812,7214,20910,50276,4146,3547,8862,118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,31489,84688,74084,17267,60268,08466,03349,060208,800208,387209,937221,334241,780258,697297,453209,291190,29298,89154,929
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3151,3461,3821,3851,2851,192188188186
II. Tài sản cố định71,64073,56770,80765,98258,71560,52959,11343,624203,906203,917203,748216,190233,928246,990262,76573,01573,91649,09845,475
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,5003,6934,6035,4773172,1262,6812,1381,2912,07127446421,48143,3972,1454,536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5008,5008,5008,5004,0003,5002,00018,176123,482109,93845,7402,910
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3602,7413,4482,8293,2852,8632,7942,5672,5682,9934,1184,8717,80511,66515,03112,7903,0411,9082,008
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047422,788431,470419,077466,403462,683450,898411,833404,770210,683
A. Nợ phải trả273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465440,228500,170431,785426,982380,225352,330319,086282,887173,708
I. Nợ ngắn hạn273,904281,521267,131246,029189,320190,190214,619203,624334,290370,729390,492424,377344,174337,357276,896352,270318,603282,562167,969
II. Nợ dài hạn1,76549,73649,73649,73675,79487,61289,625103,329614833255,740
B. Nguồn vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583-17,439-68,700-12,70939,42182,45998,56892,747121,88436,974
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047422,788431,470419,077466,403462,683450,898411,833404,770210,683
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |