CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

24
0.70
(3%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.30
24
24.10
22.80
93,700
17.8K
3.4K
5.6x
1.1x
7% # 19%
0.9
185 Bi
10 Mi
6,815
20.6 - 16.8
274 Bi
173 Bi
157.9%
38.78%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 5,900 24.10 1,500
23.60 300 24.20 5,000
23.00 2,100 24.30 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.20 (-1.20) 23.2%
ACV 53.40 (-0.70) 22.1%
MCH 214.70 (-1.80) 13.6%
MVN 47.50 (1.30) 7.6%
BSR 14.90 (-0.30) 5.6%
VEA 34.70 (-0.20) 5.5%
FOX 64.60 (-1.90) 4.9%
VEF 134.00 (-2.40) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 19.70 (0.05) 2.3%
MSR 26.10 (0.40) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.90 0.60 3,400 3,400
09:11 24 0.70 1,300 4,700
09:13 24 0.70 200 4,900
09:17 24 0.70 200 5,100
09:19 23.90 0.60 1,200 6,300
09:23 23.90 0.60 500 6,800
09:27 24 0.70 2,300 9,100
09:31 24 0.70 1,000 10,100
09:33 24 0.70 2,000 12,100
09:34 24 0.70 400 12,500
09:35 24 0.70 600 13,100
09:46 24 0.70 1,400 14,500
09:48 24 0.70 500 15,000
09:49 24 0.70 100 15,100
09:50 24 0.70 400 15,500
09:55 24 0.70 300 15,800
10:10 24 0.70 4,100 19,900
10:17 24 0.70 1,200 21,100
10:18 24 0.70 5,000 26,100
10:19 24 0.70 3,500 29,600
10:23 24 0.70 100 29,700
10:26 24 0.70 10,000 39,700
10:27 24 0.70 900 40,600
10:28 24 0.70 300 40,900
10:29 24 0.70 1,500 42,400
10:30 24 0.70 4,000 46,400
10:31 24 0.70 4,500 50,900
10:39 24 0.70 200 51,100
10:42 24 0.70 400 51,500
10:50 24 0.70 400 51,900
11:10 23.80 0.50 1,100 53,000
11:15 23.80 0.50 100 53,100
11:26 24 0.70 100 53,200
13:10 23 -0.30 10,000 63,200
13:12 23.40 0.10 1,100 64,300
13:34 23 -0.30 200 64,500
13:43 23 -0.30 500 65,000
13:45 23 -0.30 100 65,100
13:47 23 -0.30 600 65,700
13:56 23 -0.30 500 66,200
13:57 22.90 -0.40 500 66,700
14:10 22.90 -0.40 900 67,600
14:12 23 -0.30 100 67,700
14:17 22.90 -0.40 2,000 69,700
14:18 22.90 -0.40 4,900 74,600
14:23 23 -0.30 2,600 77,200
14:28 23 -0.30 300 77,500
14:31 23.30 0 3,200 80,700
14:34 23.50 0.20 2,100 82,800
14:37 23.60 0.30 300 83,100
14:40 23.60 0.30 200 83,300
14:43 23.90 0.60 500 83,800
14:46 23.90 0.60 1,500 85,300
14:48 23.90 0.60 200 85,500
14:51 24 0.70 5,100 90,600
14:52 24 0.70 100 90,700
14:53 24 0.70 600 91,300
14:54 24 0.70 500 91,800
14:56 24 0.70 1,400 93,200
14:57 24 0.70 100 93,300
14:58 24 0.70 200 93,500
14:59 24 0.70 200 93,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 747.84 (0.58) 0% 30 (0.02) 0%
2019 822.50 (0.61) 0% 34 (0.02) 0%
2020 705 (0.75) 0% 0 (0.05) 0%
2021 775.50 (0.82) 0% 0.02 (0.03) 143%
2022 828 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 825 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158
Tổng lợi nhuận trước thuế35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,755
Lợi nhuận sau thuế 32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Tổng tài sản447,395434,052413,106380,256447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047
Tổng nợ273,904281,521267,131246,029273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465
Vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |