CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

17.10
-0.60
(-3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17
17.50
16.40
124,800
17.8K
3.4K
5.6x
1.1x
7% # 19%
0.9
185 Bi
15 Mi
6,815
20.6 - 16.8
274 Bi
173 Bi
157.9%
38.78%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 900 17.10 900
16.40 600 17.20 1,000
16.30 7,000 17.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.80 -0.90 26,800 26,800
09:13 16.90 -0.80 100 26,900
09:15 16.80 -0.90 400 27,300
09:17 16.90 -0.80 1,000 28,300
09:18 16.70 -1 500 28,800
09:22 16.70 -1 500 29,300
09:30 16.70 -1 500 29,800
09:33 16.80 -0.90 300 30,100
09:34 16.70 -1 700 30,800
09:38 16.70 -1 1,300 32,100
09:53 16.90 -0.80 300 32,400
09:55 16.90 -0.80 2,000 34,400
10:10 16.90 -0.80 2,900 37,300
10:13 16.80 -0.90 10,200 47,500
10:17 16.70 -1 6,000 53,500
10:19 16.70 -1 2,000 55,500
10:20 16.80 -0.90 300 55,800
10:29 16.70 -1 2,700 58,500
10:31 16.70 -1 400 58,900
10:33 16.80 -0.90 500 59,400
10:36 16.80 -0.90 3,700 63,100
10:43 16.60 -1.10 9,100 72,200
10:44 16.60 -1.10 900 73,100
10:45 16.60 -1.10 2,100 75,200
11:10 16.80 -0.90 1,200 76,400
11:13 16.80 -0.90 1,000 77,400
11:25 16.80 -0.90 800 78,200
11:26 16.80 -0.90 2,700 80,900
11:28 17.30 -0.40 800 81,700
13:17 17.50 -0.20 500 82,200
13:32 17 -0.70 100 82,300
14:10 16.80 -0.90 4,600 86,900
14:19 16.80 -0.90 500 87,400
14:22 16.60 -1.10 13,900 101,300
14:23 16.60 -1.10 1,600 102,900
14:25 16.50 -1.20 3,000 105,900
14:27 16.50 -1.20 500 106,400
14:29 16.50 -1.20 500 106,900
14:31 16.50 -1.20 300 107,200
14:36 16.50 -1.20 200 107,400
14:37 16.50 -1.20 500 107,900
14:38 16.50 -1.20 5,600 113,500
14:40 16.50 -1.20 4,600 118,100
14:41 16.50 -1.20 4,800 122,900
14:42 16.50 -1.20 800 123,700
14:45 16.40 -1.30 500 124,200
14:47 16.40 -1.30 100 124,300
14:49 16.40 -1.30 400 124,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 747.84 (0.58) 0% 30 (0.02) 0%
2019 822.50 (0.61) 0% 34 (0.02) 0%
2020 705 (0.75) 0% 0 (0.05) 0%
2021 775.50 (0.82) 0% 0.02 (0.03) 143%
2022 828 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 825 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158
Tổng lợi nhuận trước thuế35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,755
Lợi nhuận sau thuế 32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Tổng tài sản447,395434,052413,106380,256447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047
Tổng nợ273,904281,521267,131246,029273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465
Vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |