CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

13.70
-0.10
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
14.30
14.30
13.40
10,600
17.8K
3.4K
5.6x
1.1x
7% # 19%
0.9
185 Bi
15 Mi
6,815
20.6 - 16.8
274 Bi
173 Bi
157.9%
38.78%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 900 13.70 300
13.50 3,200 13.80 5,200
13.40 3,200 13.90 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 14.30 0.50 100 100
09:26 14 0.20 1,200 1,300
09:44 13.80 0 2,500 3,800
10:10 13.60 -0.20 200 4,000
10:12 13.50 -0.30 2,100 6,100
10:49 13.70 -0.10 1,000 7,100
11:16 13.40 -0.40 400 7,500
13:17 13.60 -0.20 100 7,600
13:25 13.60 -0.20 400 8,000
13:26 13.60 -0.20 900 8,900
13:59 13.60 -0.20 600 9,500
14:40 13.60 -0.20 1,000 10,500
14:45 13.70 -0.10 100 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 747.84 (0.58) 0% 30 (0.02) 0%
2019 822.50 (0.61) 0% 34 (0.02) 0%
2020 705 (0.75) 0% 0 (0.05) 0%
2021 775.50 (0.82) 0% 0.02 (0.03) 143%
2022 828 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 825 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158
Tổng lợi nhuận trước thuế35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,755
Lợi nhuận sau thuế 32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Tổng tài sản447,395434,052413,106380,256447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047
Tổng nợ273,904281,521267,131246,029273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465
Vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |