CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

12.30
-2.10
(-14.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn954,528918,724829,163768,726839,870720,632936,665768,790753,254533,469438,928357,876500,370320,519264,052490,222408,754548,012634,266662,611
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,13225,0447,51024,34720,2333,58521,12520,57120,10926,56623,91436,17823,38811,1834,3198,0384,7349,4422,5741,532
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,45716,40516,9127,3116,2338,7479,1795,7824,9816,5687,1885,9395,2988,0554,7744,7774,6445,6795,2905,034
IV. Tổng hàng tồn kho903,157853,802790,421723,431792,947685,702873,472712,717675,556476,913396,138305,563444,680277,679250,438476,108394,306522,905610,500654,354
V. Tài sản ngắn hạn khác42,78123,47414,32113,63820,45722,59932,88929,71952,60723,42211,68910,19627,00523,6024,5211,2995,0719,98715,9031,691
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,021,6241,110,8291,091,5621,093,6281,120,8781,142,4661,176,4271,200,3841,232,9911,283,2681,272,9391,311,6881,332,1421,362,3511,414,1751,432,9841,454,3151,484,9071,516,7111,543,629
I. Các khoản phải thu dài hạn27,28727,28727,28723,78623,78623,78623,78623,78622,06722,06722,06722,06720,22418,50518,50518,50518,50516,78616,78616,786
II. Tài sản cố định936,012966,829996,4561,027,7981,059,1391,077,5351,108,4851,139,4381,170,3971,201,3731,235,6861,269,3051,294,9381,325,3271,355,7211,386,1221,413,8751,437,3871,466,1761,496,434
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,65258,3246,68015318018036335342,5935104,69724024017,3573,9631,2311,6403,0881,640
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,67358,38961,13841,89237,95340,96543,97636,79840,17317,23614,67615,61916,74018,27922,59124,39420,70329,09530,66128,769
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,2061,863,0692,032,9192,150,9782,206,239
A. Nợ phải trả1,689,0941,643,5371,495,3661,422,7351,522,0801,440,3721,673,6951,513,1571,543,9691,338,4171,234,2971,207,4111,395,0711,291,3281,366,7461,765,0521,767,4761,992,1022,112,7292,176,260
I. Nợ ngắn hạn1,521,3021,431,3471,275,8371,155,2011,261,0141,145,6631,378,7021,171,6361,200,542917,951818,045715,623905,068697,403772,8221,079,6801,081,0091,213,7201,333,5561,296,699
II. Nợ dài hạn167,793212,190219,529267,533261,066294,709294,993341,521343,427420,466416,253491,788490,003593,924593,924685,372686,467778,382779,173879,561
B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,058386,017425,358439,620438,668422,726439,397456,016442,276478,320477,570462,153437,442391,542311,480158,15495,59340,81838,24929,979
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,2061,863,0692,032,9192,150,9782,206,239
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |