CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

14
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV569,291544,854529,650418,256466,7352,062,0512,188,1122,616,3602,131,1892,892,4472,153,5162,369,6471,803,4332,183,609572,062
Giá vốn hàng bán542,729530,479610,316440,681493,1482,124,2062,199,5592,511,9212,000,5732,441,7611,950,5872,375,6081,627,7982,031,466678,869
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,56214,374-80,667-22,425-26,414-62,155-11,446104,440130,616450,685202,928-5,962175,635152,143-106,807
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-6,243-17,526-132,350-51,010-99,401-207,130-154,4901,67723,938357,20871,678-140,11319,8204,221-247,536
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-205,165-160,3491,7916,090355,30171,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế -5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Tổng tài sản ngắn hạn788,337846,644838,0311,018,274954,528788,337944,188839,863753,251500,342408,754620,319855,027451,869554,564
Tiền mặt13,72111,5629,1877,6751,13213,7211,13220,23320,10923,3884,7344,2743,3061,52425,261
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho773,575840,762820,475976,018903,157773,575903,165792,947675,556444,680394,306602,156833,939434,222468,030
Tài sản dài hạn920,787945,171975,915995,3991,021,624920,7871,022,0741,120,8781,232,9911,332,1421,454,3151,575,2871,698,2361,843,1471,973,378
Tài sản cố định818,608848,117879,584905,035936,012818,608936,0121,059,1391,170,3971,294,9381,413,8751,526,6921,642,8601,760,2531,734,011
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1521,709,1241,966,2631,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,942
Tổng nợ1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,689,0941,637,1391,689,1121,522,0801,543,9691,395,6631,767,4762,171,9432,396,2352,156,8132,392,039
Vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,643287,05871,985277,151438,661442,273436,82195,59323,663157,028138,203135,903

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.03K0.18K7.93K1.67KK0.44K0.05KKK0.01K
Giá cuối kỳ13.20K9.50K7.10K6.80K26.80K10K6K6K5.90K5.90K5.90KK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)219.99 (lần)37.74 (lần)3.38 (lần)5.98 (lần) (lần)13.71 (lần)110.32 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần)0.40 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.44 (lần)5.14 (lần) (lần)
Giá sổ sách1.67K6.44K10.20K10.28K10.16K2.22K0.55K3.65K3.21K3.16K8.93K9K
Giá / Giá sổ sách (PB)7.89 (lần)1.47 (lần)0.70 (lần)0.66 (lần)2.64 (lần)4.50 (lần)10.90 (lần)1.64 (lần)1.84 (lần)1.87 (lần)0.66 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.13%48.02%42.83%37.92%27.30%21.94%28.25%33.49%19.69%21.94%14.96%7.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.87%51.98%57.17%62.08%72.70%78.06%71.75%66.51%80.31%78.06%85.04%92.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn95.79%85.90%77.63%77.73%76.16%94.87%98.92%93.85%93.98%94.62%83.64%75.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2,274.28%609.46%346.98%349.10%319.50%1,848.96%9,178.65%1,525.99%1,560.61%1,760.11%511.20%310.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn4.21%14.10%22.37%22.27%23.84%5.13%1.08%6.15%6.02%5.38%16.36%24.34%
6/ Thanh toán hiện hành49.88%62.06%66.60%62.74%55.25%37.81%47.56%66.27%54.43%59.85%70.41%18.69%
7/ Thanh toán nhanh0.93%2.70%3.72%6.47%6.15%1.34%1.39%1.63%2.13%9.34%23.06%8.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.87%0.07%1.60%1.67%2.58%0.44%0.33%0.26%0.18%2.73%12.96%3.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản120.65%111.28%133.44%107.30%157.84%115.59%107.93%70.63%95.15%22.63%2.10%2.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn261.57%231.75%311.52%282.93%578.09%526.85%382%210.92%483.24%103.16%14.07%40.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2,864.56%789.50%596.44%481.87%662.16%2,252.80%10,014.14%1,148.48%1,580%420.93%12.86%11.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho274.60%243.54%316.78%296.14%549.11%494.69%394.52%195.19%467.84%145.05%15.31%58.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-9.95%-7.33%0.05%0.36%11.80%3.34%-5.63%1.04%0.11%-43.38%-93.08%1.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.07%0.39%18.62%3.86%%0.74%0.10%%%0.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.32%1.75%78.12%75.25%%11.99%1.66%%%0.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-10%-7%%%14%4%-6%1%%-37%-127%1%
Tăng trưởng doanh thu-5.76%-16.37%22.77%-26.32%34.31%-9.12%31.40%-17.41%281.71%1,057.79%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận27.95%-11,652.52%-82.09%-97.73%374.39%-153.93%-808.45%718.48%-100.93%439.58%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.08%10.97%-1.42%10.63%-21.04%-18.62%-9.36%11.10%-9.83%21.83%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-74.03%-36.82%-0.82%1.25%356.96%303.98%-84.93%13.62%1.69%-64.62%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.08%0.28%-1.28%8.39%-1.64%-15.15%-14.01%11.25%-9.21%7.69%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |