CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

15.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
15.50
0
6.7K
0K
0x
1.9x
0% # 0%
3.1
550 Bi
43 Mi
4,494
17.5 - 6.7
1,689 Bi
287 Bi
588.4%
14.53%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.70 100
0 14.80 7,000
0.00 0 15.50 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,076.15 (2.18) 0% 41.90 (0.00) 0%
2018 2,207 (1.80) 0% 50.48 (0.02) 0%
2019 2,722 (2.37) 0% 58 (-0.13) -0%
2020 2,356.80 (2.15) 0% 32.97 (0.07) 0%
2021 2,935 (2.89) 0% 0 (0.34) 0%
2022 3,538 (2.13) 0% 88,800 (0.01) 0%
2023 3,413.30 (0.77) 0% 47.70 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV569,291544,854529,650418,2562,062,0512,188,1122,616,3602,131,1892,892,4472,153,5162,369,6471,803,4332,183,609572,062
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,7916,090355,30171,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế -5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Tổng tài sản1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,709,1241,966,2631,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,942
Tổng nợ1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,637,1391,689,1121,522,0801,543,9691,395,6631,767,4762,171,9432,396,2352,156,8132,392,039
Vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,64371,985277,151438,661442,273436,82195,59323,663157,028138,203135,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |