CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.80
0
1.2K
0K
0x
9.2x
0% # 0%
1.6
473 Bi
43 Mi
1,506
18.4 - 10.7
1,502 Bi
51 Bi
2,927.0%
3.30%
48 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 2,000 ATC 0
8.50 400 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV569,291544,854529,650418,2562,062,0512,188,1122,616,3602,131,1892,892,4472,153,5162,369,6471,803,4332,183,609572,062
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,7916,090355,30171,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế -5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,114-17,191-132,352-50,508-205,165-160,3491,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168
Tổng tài sản1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,709,1241,966,2631,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,942
Tổng nợ1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,637,1391,689,1121,522,0801,543,9691,395,6631,767,4762,171,9432,396,2352,156,8132,392,039
Vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,64371,985277,151438,661442,273436,82195,59323,663157,028138,203135,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc