CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

24
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn218,063184,197166,682106,74760,085
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,16618,89547,51063,29916,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,000100,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,06821,10418,91319,05513,606
IV. Tổng hàng tồn kho58,58433,94670,25924,39429,597
V. Tài sản ngắn hạn khác9,24510,250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,99956,81960,92460,01867,748
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định33,11138,73044,57449,24755,219
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,83110,64110,4095,6715,650
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0577,4495,9415,1006,878
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN270,061241,016227,606166,765127,833
A. Nợ phải trả23,10726,79364,26148,55666,077
I. Nợ ngắn hạn23,10726,79364,26148,55663,545
II. Nợ dài hạn2,531
B. Nguồn vốn chủ sở hữu246,954214,223163,345118,20961,756
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN270,061241,016227,606166,765127,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |