CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.94
0.08
(1.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,89079,362131,85567,33953,54879,00691,84082,46081,87799,93865,93679,290220,380132,670140,66065,116243,527182,271302,161248,242
4. Giá vốn hàng bán29,49558,287103,75339,77933,69749,37258,80553,98851,96057,31737,36849,764158,49887,43092,83850,946201,287160,142233,822195,115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,11721,07528,10227,55917,61129,63429,93128,47226,66542,62122,85828,06821,31145,23947,82212,16440,04122,12968,33953,127
6. Doanh thu hoạt động tài chính3256931123021211039518-1,0511065,2911,6802,0072,1041,8982,0772,0631,4401,3881,396
7. Chi phí tài chính1,74510,22410,1297,69610,1238,3979,4197,6348,5787,1516,76810,9906,9689,9827,5896,0977,1016,9286,6966,439
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,5127,6125,5698,0316,9058,3437,1317,8886,9126,43910,7376,7809,7896,5885,9497,0816,9286,6966,439
9. Chi phí bán hàng4584472771,054663,4011,6653,6894,4221,9722,2609508,9748,4883,1023,6584,74128,46518,237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2781,6991,6681,9792,2681,7751,7371,8692,6581,8612,6392,0853,8204,5992,7662,1812,8371,8731,9832,190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,8149,38715,97117,9104,28619,49815,46917,32210,68929,29316,77014,41211,58123,78830,8782,86228,50810,02732,58327,657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,9439,10915,41417,5083,67517,15215,45917,22310,63929,36316,77014,41511,54725,44730,5492,86228,5339,38632,58327,632
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,9437,23012,22013,9262,98913,25212,36513,7589,43723,49013,80811,13910,08919,92824,0201,99822,3227,41226,11722,166
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,9437,23012,22013,9262,98913,25212,36513,7589,43723,49013,71011,2389,85719,99924,1082,07122,3597,40226,10122,145

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn562,977878,642837,972968,993927,8601,002,5451,003,532988,885962,174950,351910,7681,132,1291,088,9891,197,1621,111,6151,083,3591,120,8671,096,4111,089,4131,007,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,88222,29612,1526,44510,9756,7989,1832,1132,1743,1443,9326,9538,3147,76014,2417,46713,64923,46021,52613,594
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1115,77111,4322221212020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn390,269648,337612,371704,061662,276744,318724,118710,625685,784674,144624,143839,566796,380900,863817,450795,653828,348786,231779,313712,338
IV. Tổng hàng tồn kho162,687202,238202,016258,465254,588251,408270,212276,127274,216273,063282,692285,508284,294288,406279,771280,108278,739286,198288,251281,165
V. Tài sản ngắn hạn khác27101133153131131522323105
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn627,194304,092320,030178,110203,749175,970177,100180,492176,874183,249204,438204,361271,562157,674129,872121,708124,818132,881146,544201,741
I. Các khoản phải thu dài hạn413,37062,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,14362,151120,12262,20222,944144194243265282
II. Tài sản cố định7,4687,4087,6237,8498,0778,3068,4328,6568,8569,1059,33214,02413,95914,08014,35014,61914,77215,03715,30114,320
III. Bất động sản đầu tư186,98029,03029,42729,82330,22029,52629,84630,22830,63430,99331,37629,64930,00421,90622,10422,37522,64522,91623,18723,457
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,358204,858220,15777,587102,57475,23075,27278,02373,76476,99794,26794,765101,55558,57160,60877,09577,47890,956105,715153,533
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn610610610610610720720720720720720720720720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1846731001271581892242602,7936,7103,0525,2021959,1466,7559,0083,0101,3579,429
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,131,6081,178,5151,180,6321,169,3761,139,0481,133,6001,115,2061,336,4901,360,5511,354,8361,241,4871,205,0671,245,6861,229,2921,235,9581,208,944
A. Nợ phải trả470,422458,504440,279438,984407,625457,222471,266469,763453,034456,079458,825685,388720,687724,516628,962613,638656,224612,384625,740622,264
I. Nợ ngắn hạn239,429249,863260,899285,336253,274285,767286,580269,270225,118270,946277,731490,281514,300510,423450,855512,827544,479507,475508,552509,352
II. Nợ dài hạn230,993208,641179,380153,648154,351171,455184,687200,492227,915185,133181,094195,108206,388214,093178,107100,811111,745104,909117,188112,911
B. Nguồn vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119723,983721,293709,366699,613686,015677,522656,381651,102639,863630,320612,526591,429589,462616,908610,218586,680
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,131,6081,178,5151,180,6321,169,3761,139,0481,133,6001,115,2061,336,4901,360,5511,354,8361,241,4871,205,0671,245,6861,229,2921,235,9581,208,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |