CTCP Chương Dương (cdc)

24.50
0.10
(0.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389352,811250,544189,645239,057269,448382,407311,981304,313304,373279,509194,180
4. Giá vốn hàng bán1,100,6911,207,8781,266,173722,483289,914430,962392,967200,498253,402291,170215,085166,658212,946226,799319,578269,527264,160265,256262,549185,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,08795,83159,07946,58032,35742,93543,71328,30530,98761,64135,45922,98626,11142,65062,82942,45440,15339,11716,9608,590
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,82225,25719,50922,01125,75018,1228,92530,98815,9571,8147065577362,7233,5592,4773,1665,6521,151342
7. Chi phí tài chính64,20659,45940,26712,7964,3805,37610,1767,46611,64913,9029,21710,80610,31711,26412,8784,0684,5846572557
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,76655,00038,93912,6954,8575,4408,7676,73510,14513,9049,60311,17410,6919,78811,4103,4081,88255
9. Chi phí bán hàng1,4721,8703,2951,927625983,37315,3814,4565798021,0926728497531,6623,937993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,48940,42145,39335,92122,09018,31213,32513,65312,93113,54111,9788,76310,17810,65314,1689,56111,13310,3065,3778,813
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,53018,617-10,36717,86931,58937,34329,26137,76418,87720,72610,5193,4025,54922,36538,66930,05826,84932,1448,794-1,430
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,25917,67010,2932,8334,31323,42338,72031,32729,93732,2079,301171
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,17417,1437,9452,0792,48917,16928,85921,84821,79327,6057,999123
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,17017,0977,9152,1252,46917,06528,92722,21921,88727,5377,999123

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,606,6971,613,1931,442,0681,083,605743,187788,623958,540871,010664,780737,049725,316689,108711,052604,093639,114424,777247,083246,102170,677134,759
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,694121,23492,83925,31248,93549,91047,935164,65318,41116,49155,80022,01117,21510,01025,34039,05628,45132,58024,4522,729
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn368,965350,356354,252399,174359,464347,753282,82541,35586561,13718,7236,9025,8937,90524,31312,94129,80936,90949,67410,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn865,339745,817732,657428,716118,022160,815186,923192,723181,192170,080163,525177,049283,234214,597263,848220,491135,659120,39445,73741,385
IV. Tổng hàng tồn kho337,990382,431243,169218,689205,123226,923429,215463,848463,555488,862459,003461,726384,611345,618309,505140,64941,75846,22544,14674,709
V. Tài sản ngắn hạn khác10,70913,35519,15111,71511,6423,22311,6418,43275648028,26421,42120,09925,96116,10711,63911,4069,9946,6695,936
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn399,336192,689201,894203,41484,43162,29666,77271,20169,97369,24283,08180,47574,84777,51483,66988,693130,10978,62741,05461,021
I. Các khoản phải thu dài hạn156,496642742134566156535853
II. Tài sản cố định12,289118,544121,941121,3469,65111,37212,66214,38814,4269,87312,64215,05118,09124,50127,81029,92531,45425,65223,19321,777
III. Bất động sản đầu tư37,23839,22241,03142,83944,64746,45648,26450,07251,87853,68055,48257,21549,84846,08248,53244,34339,79522,031
IV. Tài sản dở dang dài hạn119,87128,79028,82728,70428,70450,68322,49913,09035,302
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,8473,3007,0228,0227997848106869681,0811,1061,1005,0935,0935,0935,4045,8005,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5952,1912,3322,3705743,6234,9816,0022,6444,55513,8507,1091,8151,8382,2339,0212,3763,1444,7713,942
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753806,291808,397769,583785,899681,607722,782513,470377,191324,729211,731195,779
A. Nợ phải trả1,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162543,922554,556516,263533,081430,528476,373363,389265,603222,776186,077179,653
I. Nợ ngắn hạn1,176,6181,216,3451,142,835901,160490,399423,395551,046503,769382,887388,304393,999449,772475,663373,718417,547348,892249,944210,221185,84092,673
II. Nợ dài hạn372,895251,223185,08174,79086,787141,649195,408164,40567,276155,618160,55766,49157,41856,81058,82614,49815,65912,55523786,980
B. Nguồn vốn chủ sở hữu456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590262,370253,841253,321252,818251,079246,409150,080111,588101,95425,65416,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753806,291808,397769,583785,899681,607722,782513,470377,191324,729211,731195,779
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |