CTCP Chương Dương (cdc)

18.10
-0.40
(-2.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389352,811250,544189,645239,057269,448382,407311,981304,313304,373279,509
4. Giá vốn hàng bán974,5941,100,6911,207,8781,266,173722,483289,914430,962392,967200,498253,402291,170215,085166,658212,946226,799319,578269,527264,160265,256262,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,45368,08795,83159,07946,58032,35742,93543,71328,30530,98761,64135,45922,98626,11142,65062,82942,45440,15339,11716,960
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,78337,82225,25719,50922,01125,75018,1228,92530,98815,9571,8147065577362,7233,5592,4773,1665,6521,151
7. Chi phí tài chính56,09964,20659,45940,26712,7964,3805,37610,1767,46611,64913,9029,21710,80610,31711,26412,8784,0684,5846572
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,36560,76655,00038,93912,6954,8575,4408,7676,73510,14513,9049,60311,17410,6919,78811,4103,4081,88255
9. Chi phí bán hàng1571,4721,8703,2951,927625983,37315,3814,4565798021,0926728497531,6623,937
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,35838,48940,42145,39335,92122,09018,31213,32513,65312,93113,54111,9788,76310,17810,65314,1689,56111,13310,3065,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,8963,53018,617-10,36717,86931,58937,34329,26137,76418,87720,72610,5193,4025,54922,36538,66930,05826,84932,1448,794
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,25917,67010,2932,8334,31323,42338,72031,32729,93732,2079,301
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,17417,1437,9452,0792,48917,16928,85921,84821,79327,6057,999
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,17017,0977,9152,1252,46917,06528,92722,21921,88727,5377,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,796,6651,606,6971,613,1931,442,0681,083,605743,187788,623958,540871,010664,780737,049725,316689,108711,052604,093639,114424,777247,083246,102170,677
I. Tiền và các khoản tương đương tiền139,62623,694121,23492,83925,31248,93549,91047,935164,65318,41116,49155,80022,01117,21510,01025,34039,05628,45132,58024,452
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn405,727368,965350,356354,252399,174359,464347,753282,82541,35586561,13718,7236,9025,8937,90524,31312,94129,80936,90949,674
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,129,486865,339745,817732,657428,716118,022160,815186,923192,723181,192170,080163,525177,049283,234214,597263,848220,491135,659120,39445,737
IV. Tổng hàng tồn kho1,090,305337,990382,431243,169218,689205,123226,923429,215463,848463,555488,862459,003461,726384,611345,618309,505140,64941,75846,22544,146
V. Tài sản ngắn hạn khác31,52110,70913,35519,15111,71511,6423,22311,6418,43275648028,26421,42120,09925,96116,10711,63911,4069,9946,669
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn165,587399,336192,689201,894203,41484,43162,29666,77271,20169,97369,24283,08180,47574,84777,51483,66988,693130,10978,62741,054
I. Các khoản phải thu dài hạn1,617156,496642742134566156535853
II. Tài sản cố định13,81212,289118,544121,941121,3469,65111,37212,66214,38814,4269,87312,64215,05118,09124,50127,81029,92531,45425,65223,193
III. Bất động sản đầu tư35,38437,23839,22241,03142,83944,64746,45648,26450,07251,87853,68055,48257,21549,84846,08248,53244,34339,79522,031
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,739119,87128,79028,82728,70428,70450,68322,49913,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn74,65771,8473,3007,0228,0227997848106869681,0811,1061,1005,0935,0935,0935,4045,8005,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3791,5952,1912,3322,3705743,6234,9816,0022,6444,55513,8507,1091,8151,8382,2339,0212,3763,1444,771
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753806,291808,397769,583785,899681,607722,782513,470377,191324,729211,731
A. Nợ phải trả2,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162543,922554,556516,263533,081430,528476,373363,389265,603222,776186,077
I. Nợ ngắn hạn1,170,7381,176,6181,216,3451,142,835901,160490,399423,395551,046503,769382,887388,304393,999449,772475,663373,718417,547348,892249,944210,221185,840
II. Nợ dài hạn920,035372,895251,223185,08174,79086,787141,649195,408164,40567,276155,618160,55766,49157,41856,81058,82614,49815,65912,555237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590262,370253,841253,321252,818251,079246,409150,080111,588101,95425,654
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753806,291808,397769,583785,899681,607722,782513,470377,191324,729211,731
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |