CTCP Chương Dương (cdc)

22
-0.40
(-1.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389352,811250,544189,645239,057269,448382,407311,981304,313304,373279,509
2. Các khoản giảm trừ doanh thu583
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,031,0461,168,7781,303,7091,325,252769,063322,271473,897436,679228,803284,389352,811250,544189,645239,057269,448382,407311,981304,313304,373279,509
4. Giá vốn hàng bán974,5941,100,6911,207,8781,266,173722,483289,914430,962392,967200,498253,402291,170215,085166,658212,946226,799319,578269,527264,160265,256262,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,45368,08795,83159,07946,58032,35742,93543,71328,30530,98761,64135,45922,98626,11142,65062,82942,45440,15339,11716,960
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,78337,82225,25719,50922,01125,75018,1228,92530,98815,9571,8147065577362,7233,5592,4773,1665,6521,151
7. Chi phí tài chính56,09964,20659,45940,26712,7964,3805,37610,1767,46611,64913,9029,21710,80610,31711,26412,8784,0684,5846572
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,36560,76655,00038,93912,6954,8575,4408,7676,73510,14513,9049,60311,17410,6919,78811,4103,4081,88255
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,2741,789-722-7715-26124188-1139647-396
9. Chi phí bán hàng1571,4721,8703,2951,927625983,37315,3814,4565798021,0926728497531,6623,937
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,35838,48940,42145,39335,92122,09018,31213,32513,65312,93113,54111,9788,76310,17810,65314,1689,56111,13310,3065,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,8963,53018,617-10,36717,86931,58937,34329,26137,76418,87720,72610,5193,4025,54922,36538,66930,05826,84932,1448,794
12. Thu nhập khác2,5149,1383,88120,03919,6942,8495,44010,50512810,2473681,5322374,6011,5108892,3033,8083,2922,169
13. Chi phí khác1,6159961,6382,4901,44793220581,4068,8653,4241,7588065,8374538381,0347213,2291,663
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8998,1422,24217,54918,2472,7565,22010,446-1,2781,382-3,057-226-569-1,2361,058511,2693,08763506
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,25917,67010,2932,8334,31323,42338,72031,32729,93732,2079,301
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7796,2359,5312,6565,3264,9088,5775,9007,5564,0465472,2717191,8245,8179,8619,4798,1444,6031,302
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,025-17,889673-1,3411371,6185-27-4140-217835436
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,754-11,65410,2031,3155,4636,5268,5825,8737,5144,0855262,3497541,8246,2539,8619,4798,1444,6031,302
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,17417,1437,9452,0792,48917,16928,85921,84821,79327,6057,999
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-929-7222,0921,216955-1-45-102-11144730-4619104-68-371-9468
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,17017,0977,9152,1252,46917,06528,92722,21921,88727,5377,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |