CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

33.20
-0.10
(-0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn940,347910,1221,055,189973,2911,031,855972,2351,014,104902,805894,238875,566923,869852,531806,445769,023826,019727,456686,860642,383637,483638,727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,257113,621277,62382,580125,13199,370148,40084,677102,42075,000155,675104,53987,33181,006197,37387,29066,23747,60327,73744,252
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn594,705533,929472,570548,258605,833546,090539,203524,395543,483501,903546,617495,922522,894489,814449,676437,925441,875412,218421,047404,409
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,516165,961220,024253,245231,047248,110243,005217,331191,971250,234173,533214,994158,395161,674136,877159,325128,730131,694122,407142,465
IV. Tổng hàng tồn kho17,97618,47320,97520,26621,14123,21923,43524,35123,63825,88324,37021,89021,19619,34520,17417,56820,43115,66616,23413,386
V. Tài sản ngắn hạn khác74,89378,13663,99768,94148,70355,44660,06052,05132,72622,54623,67315,18716,62917,18421,91925,34829,58835,20250,05834,216
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,519,8301,536,2241,308,3621,289,9941,170,5891,178,4941,189,7431,192,2971,165,7151,017,2521,018,852967,896977,177984,3741,011,8461,007,9451,033,3161,031,7381,049,6501,057,779
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,440,4521,449,7751,233,7461,093,270984,8171,013,6051,022,5591,014,4201,030,450893,529913,124889,192908,465919,549947,398944,489970,334974,999999,3971,010,012
III. Bất động sản đầu tư119120122123125
IV. Tài sản dở dang dài hạn42,23947,91236,745156,947142,596119,631117,909124,69277,52874,30757,06930,97419,43418,57416,52817,26016,82713,9616,9776,153
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,96331,85031,55730,82630,82630,91630,81932,52332,66933,13633,13633,88533,88532,96432,96432,64632,61532,73932,73932,836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1766,6876,3148,95112,35014,34218,45520,66125,06816,27915,52313,84415,39313,28714,95513,43113,4199,91810,4148,653
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,460,1772,446,3462,363,5502,263,2852,202,4432,150,7292,203,8472,095,1022,059,9541,892,8181,942,7211,820,4271,783,6221,753,3971,837,8641,735,4011,720,1761,674,1201,687,1331,696,505
A. Nợ phải trả629,703687,859684,600495,656511,995530,467651,426442,524474,240385,660501,497277,608305,663332,220475,311269,377314,432312,559377,741286,532
I. Nợ ngắn hạn251,098369,151396,859209,551220,819243,922373,601157,304232,454254,157369,997150,809169,557191,752324,457110,113137,498136,050197,022105,158
II. Nợ dài hạn378,605318,708287,742286,105291,177286,545277,825285,220241,786131,504131,500126,798136,106140,468150,853159,264176,933176,509180,718181,374
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,830,4741,758,4871,678,9501,767,6281,690,4481,620,2631,552,4211,652,5781,585,7131,507,1581,441,2241,542,8191,477,9591,421,1771,362,5541,466,0241,405,7441,361,5621,309,3921,409,974
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,460,1772,446,3462,363,5502,263,2852,202,4432,150,7292,203,8472,095,1022,059,9541,892,8181,942,7211,820,4271,783,6221,753,3971,837,8641,735,4011,720,1761,674,1201,687,1331,696,505
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |